Cấp lớp 73141600 – Dịch vụ chế biến chỉ và sợi (English: Thread and yarn processing) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ chế biến chỉ và sợi — bao gồm các quá trình công nghệ xoắn sợi thành chỉ, bồi lót sợi, nhuộm chỉ, sợi trong môi trường công nghiệp. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 73140000 – Dịch vụ công nghiệp sợi, dệt và vải Fibers and textiles and fabric industries, Cấp ngành 73000000 – Dịch vụ sản xuất và chế tạo công nghiệp Industrial Production and Manufacturing Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm xí nghiệp dệt may, nhà máy sợi, nhà cung cấp dịch vụ chế biến chỉ cho dệt, may và công nghiệp khác như dây thừng công nghiệp.

Định nghĩa #

Cấp lớp 73141600 bao gồm các dịch vụ chế biến chỉ (thread processing) và sợi (yarn processing) ở cấp độ công nghiệp. Nội hàm UNSPSC xác định đây là dịch vụ gia công — nhà cung cấp nhận nguyên liệu sợi hoặc chỉ thô, thực hiện các quá trình xoắn, bồi, nhuộm, hoàn thiện và trả lại sản phẩm chế biến cho khách hàng. Cấp lớp này KHÔNG bao gồm sản xuất sợi từ sợi thô (fiber spinning, thuộc Cấp lớp 73141500 – Dịch vụ sản xuất sợi Fiber production), cũng không bao gồm dịch vụ dệt vải hoặc sản xuất vải (thuộc Cấp lớp 73141700 – Dịch vụ sản xuất vải và da Fabrics and leather production). Cấp hàng hóa tiêu biểu: dịch vụ xoắn chỉ, dịch vụ bồi sợi, dịch vụ nhuộm chỉ công nghiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 73141600 khi đối tượng procurement là hợp đồng gia công dịch vụ chế biến chỉ hoặc sợi — tức là khách hàng cung cấp nguyên liệu thô, nhà thầu thực hiện quy trình xoắn, bồi, nhuộm hoặc hoàn thiện khác, rồi trả sản phẩm. Ví dụ: hợp đồng gia công xoắn chỉ cho công ty dệt, dịch vụ bồi lót sợi dùng dây khâu, dịch vụ nhuộm chỉ cho xí nghiệp may mặc. Nếu đối tượng là mua sợi hoặc chỉ đã hoàn thiện (mặt hàng thương phẩm, không phải dịch vụ gia công), dùng các mã khác trong cấp ngành 42 hoặc 43 (Raw Materials for Textiles and Apparel, hoặc Textiles and Leather Products).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
73141500 Fiber production Sản xuất sợi từ nguyên liệu thô (cắt, tách, xoắn ban đầu). Khác với 73141600 ở chỗ là sản xuất, không phải gia công sợi đã có.
73141700 Fabrics and leather production Dịch vụ dệt vải hoặc xử lý da. Khác với 73141600 ở chỗ sản phẩm cuối là vải hoặc da hoàn thiện, không phải chỉ/sợi.

Ranh giới chính: 73141600 là dịch vụ gia công chỉ/sợi (input là sợi/chỉ, output là sợi/chỉ chế biến); 73141500 là sản xuất sợi từ sơ liệu (input là cellulose/polyme, output là sợi); 73141700 là dịch vụ dệt/da (input là sợi, output là vải/da).

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ xoắn chỉ cho dây khâu công nghiệp thuộc mã nào?

Thuộc 73141600. Nếu hợp đồng là gia công xoắn chỉ (khách hàng cung cấp sợi, nhà thầu xoắn thành chỉ và trả lại), dùng 73141600. Nếu là mua chỉ đã xoắn sẵn, dùng mã mặt hàng textiles (Cấp ngành 42 hoặc 43).

Dịch vụ nhuộm sợi có phải dùng 73141600 không?

Có. Nhuộm sợi là một loại chế biến / hoàn thiện sợi, thuộc 73141600. Input là sợi chưa nhuộm, output là sợi đã nhuộm.

Sản xuất sợi từ polyme thuộc mã nào?

Thuộc 73141500 Fiber production. Đó là sản xuất ban đầu sợi từ nguyên liệu thô (polymer melt, cellulose), không phải gia công sợi đã có.

Dịch vụ dệt vải từ sợi có dùng 73141600 không?

Không. Dịch vụ dệt vải thuộc 73141700 Fabrics and leather production. 73141600 chỉ là chế biến chỉ/sợi, không phải dệt vải.

Bồi lót sợi để tăng độ bóng có phải dịch vụ chế biến thuộc 73141600 không?

Có. Bồi lót (coating / sizing) sợi là quá trình xử lý sợi để cải thiện tính chất, thuộc 73141600. Input là sợi thô, output là sợi bồi lót.

Xem thêm #

Danh mục