Mã UNSPSC 82101500 — Quảng cáo in (Print advertising)
Class 82101500 (English: Print advertising) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ quảng cáo thông qua các phương tiện in ấn (in địa phương hoặc quốc gia). Bao gồm quảng cáo trên biển quảng cáo, áp phích, tạp chí, báo chí, tờ rơi và các bề mặt in ấn khác có mục đích quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin. Class này thuộc Family 82100000 Advertising, Segment 82000000 Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services — được sử dụng bởi các cơ quan tiếp thị, công ty quảng cáo độc lập, và doanh nghiệp cần dịch vụ quảng cáo in tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 82101500 bao gồm dịch vụ quảng cáo in ấn — từ thiết kế, sản xuất nội dung, đến bố trí và phân phối trên các phương tiện in cần mua lực. Nội hàm UNSPSC tập trung vào các kênh quảng cáo in vật lý, phân biệt với quảng cáo phát sóng (radio, TV), quảng cáo trên không (máy bay), hay dịch vụ của các cơ quan quảng cáo toàn diện. Các commodity tiêu biểu: quảng cáo biển quảng cáo (Billboard advertising), quảng cáo áp phích (Poster advertising), quảng cáo trên tạp chí (Magazine advertising), quảng cáo trên báo (Newspaper advertising), quảng cáo tờ rơi và phiếu giảm giá (Handbill or coupon advertising).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 82101500 khi hạng mục procurement là dịch vụ quảng cáo qua phương tiện in: hoàn thiện thiết kế, sản xuất in ấn, đặt chỗ quảng cáo trên biển quảng cáo hoặc tạp chí, phân phối tờ rơi, in coupon khuyến mãi. Ví dụ: hợp đồng thiết kế và in 5000 tờ rơi quảng cáo, dịch vụ đặt quảng cáo áp phích trên 20 vị trí công cộng, dịch vụ thiết kế và in coupon khuyến mãi cho cửa hàng. Nếu quảng cáo kèm dịch vụ lập kế hoạch tiếp thị toàn diện → ưu tiên 82101800 Advertising agency services. Nếu là quảng cáo phát sóng → 82101600 Broadcast advertising.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 82101600 | Broadcast advertising | Quảng cáo phát sóng (radio, TV), không phải in ấn |
| 82101700 | Aerial advertising | Quảng cáo từ không trung (máy bay, khinh khí cầu), không phải in trên bề mặt |
| 82101800 | Advertising agency services | Dịch vụ cơ quan quảng cáo toàn diện (lập kế hoạch, tư vấn), không chỉ in ấn |
| 82101900 | Media placement and fulfillment | Dịch vụ đặt chỗ và thực hiện trên nhiều phương tiện (không giới hạn in), cấp độ tổng thể hơn |
Class 82101500 tập trung vào in ấn cụ thể; khi dịch vụ bao gồm lập kế hoạch, tư vấn chiến lược, hoặc nhiều phương tiện (in + phát sóng + online), chuyển sang 82101800 hoặc 82101900.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 82101500 mô tả cụ thể loại quảng cáo in:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 82101501 | Billboard advertising | Quảng cáo biển quảng cáo |
| 82101502 | Poster advertising | Quảng cáo áp phích |
| 82101503 | Magazine advertising | Quảng cáo tạp chí |
| 82101504 | Newspaper advertising | Quảng cáo báo chí |
| 82101505 | Handbill or coupon advertising | Quảng cáo tờ rơi / phiếu giảm giá |
Khi hồ sơ thầu yêu cầu dịch vụ quảng cáo trên phương tiện cụ thể, dùng commodity tương ứng. Khi gộp nhiều phương tiện in (vừa báo vừa tạp chí), dùng class 82101500.
Câu hỏi thường gặp #
- Quảng cáo Facebook hoặc Google thuộc mã nào?
Quảng cáo điện tử trực tuyến (digital advertising) không thuộc 82101500. Class này chỉ dành cho quảng cáo in vật lý. Quảng cáo trên nền tảng số thuộc các family khác trong segment 82 hoặc segment liên quan dịch vụ viễn thông/IT.
- Dịch vụ thiết kế banner web (kỹ thuật số) có dùng 82101500 không?
Không. Banner web là quảng cáo kỹ thuật số, không phải in ấn. 82101500 chỉ áp dụng cho quảng cáo trên phương tiện in (giấy, vải, kim loại, v.v.) bán kính địa phương hoặc quốc gia.
- Quảng cáo dán xe buýt công cộng thuộc mã nào?
Quảng cáo dán trên xe (vinyl dán, in ấn) là hình thức quảng cáo in đặc biệt. Nếu là dịch vụ in và dán quảng cáo xe buýt, dùng 82101500. Nếu là dịch vụ quảng cáo toàn diện bao gồm tư vấn vị trí, thương lượng, thực hiện → có thể dùng 82101900.
- In catalogue hay sản phẩm quảng cáo thuộc mã nào?
Catalogue in ấn dùng cho mục đích quảng cáo (brochure quảng cáo sản phẩm) thuộc 82101500. Tuy nhiên, nếu in catalogue chỉ là in thông tin (không gắn dịch vụ lập kế hoạch quảng cáo), có thể thuộc segment in ấn khác (segment 28 hoặc 29). Phân biệt theo ý định mua: quảng cáo (82101500) hay in dịch vụ (segment 28-29).
- Dịch vụ đặt chỗ quảng cáo trên nhiều phương tiện (báo, tạp chí, billboard) thuộc mã nào?
Nếu dịch vụ gộp nhiều phương tiện in, dùng 82101500 (class). Nếu dịch vụ đặt chỗ gộp in + phát sóng + phương tiện khác và kèm lập kế hoạch, ưu tiên 82101900 Media placement and fulfillment.