Class 83130100 (English: Communication service) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ truyền thông tín hiệu qua mạng thông tin liên lạc — bao gồm dịch vụ cung cấp đường truyền, kết nối, hoặc hỗ trợ sử dụng thiết bị truyền thông có dây (wired) hoặc không dây (wireless). Class này thuộc Family 83130000 Information and communication broadcasting Service, nằm trong Segment 83000000 Public Utilities and Public Sector Related Services. Đối tượng khách hàng tại Việt Nam gồm doanh nghiệp viễn thông, nhà mạng di động, nhà cung cấp dịch vụ internet, và các tổ chức, doanh nghiệp cần kết nối truyền thông.

Định nghĩa #

Class 83130100 bao gồm các dịch vụ truyền thông (communication service) cung cấp bởi các tổ chức viễn thông hoặc nhà cung cấp dịch vụ mạng. Dịch vụ này hỗ trợ quá trình truyền tải thông tin (thoại, dữ liệu, hình ảnh) giữa các bên qua các phương tiện truyền thông, chia thành hai loại chính: dịch vụ truyền thông qua đường dây (wire communication service) và dịch vụ truyền thông không dây (wireless communication service). Class không bao gồm việc bán thiết bị truyền thông vật lý (máy điện thoại, thiết bị mạng) — những mục đó thuộc segment khác. Class cũng không bao gồm nội dung phát sóng hoặc chương trình truyền hình, mà chỉ giới hạn trong cơ sở hạ tầng và dịch vụ cung cấp kênh truyền.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 83130100 khi hợp đồng mua sắm hoặc giao thức đấu thầu liên quan đến dịch vụ truyền thông liên lạc từ nhà mạng hoặc nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Ví dụ: ký hợp đồng cung cấp dịch vụ điện thoại cố định cho văn phòng, gói dịch vụ di động cho nhân viên công ty, dịch vụ kết nối mạng riêng ảo (VPN), dịch vụ truyền tải dữ liệu hàng loạt, hoặc hợp đồng thuê đường truyền chuyên dùng giữa các chi nhánh. Khi loại hình dịch vụ cụ thể hơn (đặc biệt là dịch vụ có dây hoặc không dây rõ ràng), nên sử dụng commodity con (83130101 hoặc 83130102) để chính xác hóa.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
83130101 Wire communication service Dịch vụ qua đường dây cố định (cáp quang, cáp đồng, cáp xoắn) — ưu tiên khi đối tượng là dịch vụ điện thoại cố định, internet cáp quang, hay đường truyền chuyên dùng có dây
83130102 Wireless communication service Dịch vụ qua sóng vô tuyến (di động, WiFi, 4G/5G) — ưu tiên khi đối tượng là dịch vụ di động, sóng vô tuyến cố định

Chọn 83130100 chỉ khi gói đấu thầu gộp cả dịch vụ có dây và không dây, hoặc loại hình không xác định rõ. Nếu có thông tin về cơ sở hạ tầng (dây hay sóng), dùng commodity con chính xác hơn.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ điện thoại di động của nhà mạng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 83130102 Wireless communication service — vì sử dụng sóng vô tuyến để truyền tải tín hiệu. Class 83130100 có thể dùng nếu gói đấu thầu gộp cả dịch vụ điện thoại di động và cố định.

Dịch vụ internet cáp quang từ nhà mạng thuộc mã nào?

Thuộc commodity 83130101 Wire communication service — vì sử dụng cáp quang (đường dây cố định). Class 83130100 dùng khi chưa xác định loại đường truyền.

Dịch vụ WiFi công cộng có thuộc 83130100 không?

Có, cụ thể thuộc 83130102 (Wireless communication service) nếu được cung cấp bởi nhà cung cấp dịch vụ viễn thông chuyên nghiệp. Nếu là dịch vụ phụ trợ (miễn phí ở khách sạn) có thể ghi nhận khác.

Hợp đồng thuê đường truyền riêng (leased line) giữa các chi nhánh thuộc mã nào?

Thuộc 83130101 Wire communication service — vì là dịch vụ đường truyền chuyên dùng qua hạ tầng có dây, cung cấp bởi nhà mạng.

Thiết bị điện thoại, modem bán riêng có thuộc 83130100 không?

Không. Thiết bị phần cứng thuộc các segment khác (ví dụ segment 43 hoặc 49 về hàng hóa công nghệ thông tin). Class 83130100 chỉ dành cho dịch vụ cung cấp dịch vụ, không bao gồm bán thiết bị.

Xem thêm #

Danh mục