Mã UNSPSC 85101700 — Dịch vụ quản lý hành chính y tế (Health administration services)
Class 85101700 (English: Health administration services) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ hành chính và quản lý hệ thống y tế — bao gồm hoạch định chính sách y tế, xây dựng quy định, lập kế hoạch dịch vụ, kinh tế y tế, và quản lý y tế công cộng. Class này thuộc Family 85100000 Comprehensive health services, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, class này phục vụ cho Bộ Y tế, Sở Y tế các tỉnh, các đơn vị y tế công lập, và các tổ chức tư vấn y tế khi cần dịch vụ quản lý, tư vấn chính sách, hoặc lập kế hoạch hệ thống.
Định nghĩa #
Class 85101700 bao gồm các dịch vụ liên quan đến quản lý, hành chính, và tổ chức hệ thống y tế ở mức độ chiến lược và chính sách. Khác với dịch vụ cấp dưỡng trực tiếp (healthcare provider services), class này tập trung vào công việc quản lý hệ thống: soạn thảo chính sách y tế, phân tích quy định pháp luật, lập kế hoạch cung cấp dịch vụ, đánh giá kinh tế y tế, và quản lý y tế công cộng. Các commodity con trong class gồm: Health policy (chính sách y tế), Health legislation or regulations (lập pháp y tế), Health service planning (hoạch định dịch vụ), Health economics (kinh tế y tế), Public health administration (quản lý y tế công cộng).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85101700 khi gói mua sắm là dịch vụ tư vấn, tư vấn hoạch định, hoặc tư vấn chính sách hệ thống y tế. Ví dụ: hợp đồng tư vấn lập Chiến lược Y tế năm 2025 cho một tỉnh, hợp đồng tư vấn đánh giá kinh tế y tế cho bệnh viện, dịch vụ tư vấn soạn thảo quy định mới của Bộ Y tế, hoặc dịch vụ phân tích chính sách y tế công cộng. Nếu đối tượng là dịch vụ khám, chữa bệnh trực tiếp → chọn các class khác trong family (ví dụ 85101500 Healthcare centers). Nếu là hỗ trợ nhân sự cho nhân viên y tế → 85101600 Healthcare provider support persons.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85101500 | Healthcare centers | Dịch vụ khám, chữa bệnh trực tiếp tại cơ sở y tế; không phải quản lý hệ thống |
| 85101600 | Healthcare provider support persons | Dịch vụ hỗ trợ nhân sự y tế (đào tạo, quản lý nhân sự); không phải chính sách hệ thống |
| 85100000 | Comprehensive health services | Mã family chứa 85101700; dùng khi gói thầu gộp nhiều loại dịch vụ y tế khác nhau |
| 85000000 | Healthcare Services | Mã segment cấp cao nhất; chỉ dùng khi gói thầu rất lớn gộp toàn bộ y tế |
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ tư vấn lập Chiến lược Y tế có thuộc 85101700 không?
Có. Hoạch định, lập kế hoạch hệ thống y tế (Health service planning) là commodity con 85101703 nằm trong class 85101700.
- Dịch vụ đào tạo nhân viên y tế thuộc mã nào?
Dịch vụ đào tạo, phát triển nhân sự y tế thuộc class 85101600 Healthcare provider support persons, không phải 85101700.
- Tư vấn phân tích kinh tế y tế có dùng 85101700 không?
Có. Health economics (85101704) là một commodity con của class 85101700, bao gồm tư vấn đánh giá hiệu quả kinh tế, phân tích chi phí-lợi ích của các chương trình y tế.
- Dịch vụ khám sức khỏe định kỳ cho cơ quan nhà nước thuộc mã nào?
Dịch vụ khám sức khỏe trực tiếp thuộc class 85101500 Healthcare centers, không phải 85101700. Class 85101700 chỉ bao gồm quản lý và hoạch định, không phải cung cấp dịch vụ lâm sàng.