Mã UNSPSC 85141600 — Dịch vụ điều trị bằng thảo dược (Herbal treatments)
Class 85141600 (English: Herbal treatments) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ y tế sử dụng thảo dược (herbal medicine) làm phương thức điều trị chính. Khác với dược phẩm hóa học thường quy, class này bao phủ các hình thức trị liệu dựa trên thực vật tự nhiên, rong biển và các nguồn thiên nhiên khác. Class 85141600 thuộc Family 85140000 Alternative and holistic medicine (Y học lựa chọn và toàn thể), nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng gồm các phòng khám y học cổ truyền, spa wellness, trung tâm trị liệu tự nhiên, và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ điều trị theo phương pháp truyền thống.
Định nghĩa #
Class 85141600 bao gồm các dịch vụ y tế có đặc điểm chính: (1) sử dụng thảo dược, rong biển, hoặc nguồn tự nhiên làm thành phần điều trị; (2) được cung cấp bởi các chuyên gia đào tạo hoặc có kinh nghiệm trong lĩnh vực; (3) hướng tới phục hồi sức khỏe toàn thể chứ không chỉ triệu chứng. UNSPSC phân định class này là dịch vụ (service), KHÔNG phải sản phẩm hoặc hàng hóa — do vậy mã này dùng cho hợp đồng dịch vụ y tế cổ truyền, không dùng cho mua bán thảo dược dạng nguyên liệu hay thuốc thành phẩm. Commodity tiêu biểu: dịch vụ khám và điều trị bằng thảo dược, dịch vụ trị liệu rong biển biển y tế (không phải spa thư giãn), dịch vụ tắm suối nóng y tế.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85141600 khi hợp đồng mua sắm là dịch vụ y tế có các đặc điểm: (1) dịch vụ khám và điều trị tại cơ sở y tế cổ truyền, phòng khám thảo dược; (2) gói trị liệu sử dụng thảo dược làm nền tảng chính (ví dụ gói trị liệu viêm khớp bằng thảo dược, gói đặc trị sử dụng rong biển dưới hướng dẫn y bác sỹ). Nếu đối tượng mua là sản phẩm thảo dược đóng gói (thuốc viên, nước uống thảo dược) → thuộc segment một mã cùng family (Pharmaceutical Products), KHÔNG phải 85141600. Nếu là dịch vụ spa thư giãn không có thành phần y tế → dùng segment một mã cùng family (Personal Services) hoặc các mã spa/wellness khác.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85141600 thường bị nhầm với các mã lân cận trong family 85140000:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85141500 | Faith healers | Phương pháp dựa trên đức tin/tâm linh, không sử dụng thảo dược làm nền tảng |
| 85141700 | Homeopathic practice | Phương pháp lượng tử hóa cao (potentiation), không dùng thảo dược nguyên dạng |
| 85141600 | Herbal treatments | Sử dụng thảo dược, rong biển, rễ cây làm thành phần chính, điều trị truyền thống |
Thêm phân biệt với các mã khác: Segment một mã cùng family (Pharmaceutical Products) cho sản phẩm thảo dược đóng gói bán lẻ hay bán sỉ — KHÔNG phải dịch vụ. Class 85100000 (General medicine services) cho khám sàng lọc y tế chung, KHÔNG chuyên về thảo dược.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85141600 mô tả loại dịch vụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85141601 | Herbal medicine or herbalists services | Dịch vụ khám và trị liệu bằng thảo dược |
| 85141602 | Algae or sea weed medical cures | Dịch vụ trị liệu bằng rong biển, tảo biển |
| 85141603 | Hot springs cure services | Dịch vụ tắm suối nóng y tế |
Khi sử dụng mã để đấu thầu dịch vụ cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại dịch vụ thảo dược không cùng loại (ví dụ hợp đồng khám + tắm suối y tế cùng lúc), dùng class 85141600.
Câu hỏi thường gặp #
- Mua thuốc thảo dược dạng viên uống đóng gói có thuộc 85141600 không?
Không. Thuốc thảo dược dạng viên, bột, nước uống thành phẩm là sản phẩm dược phẩm (Segment 42 — Pharmaceutical Products). Class 85141600 là dịch vụ y tế, không bao gồm mua hàng hóa thuốc.
- Dịch vụ spa tắm thảo dược để thư giãn có thuộc 85141600 không?
Tùy thuộc vào mục đích. Nếu là spa thư giãn tẩm bổ không có mục đích y tế → thuộc Segment 90 (Personal Services) hoặc 96 (Recreational Services). Nếu là 'tắm thảo dược y tế' dưới giám sát y bác sỹ cho mục đích trị liệu bệnh → 85141600.
- Gói khám và điều trị viêm khớp bằng thảo dược kéo dài 3 tháng có phải 85141600 không?
Có, nếu dịch vụ được cung cấp bởi cơ sở y tế hoặc bác sỹ thảo dược đủ tiêu chuẩn. Gói dài hạn vẫn là một hợp đồng dịch vụ y tế thảo dược.
- Rong biển thô (chưa xử lý) bán cho bệnh viện có thuộc 85141600 không?
Không. Rong biển thô là nguyên liệu thô thuộc Segment 10 (Live Plant and Animal Material) hoặc Segment 11 (Mineral and Textile Materials). Chỉ khi rong biển được sử dụng làm phần của dịch vụ trị liệu (commodity 85141602), mới thuộc 85141600.
- Đào tạo và cấp chứng chỉ thảo dược có thuộc 85141600 không?
Không. Dịch vụ đào tạo, giáo dục thuộc Segment 81 (Education and Training Services). Class 85141600 chỉ bao gồm dịch vụ điều trị/khám bệnh bằng thảo dược.