Mã UNSPSC 85161500 — Dịch vụ sửa chữa thiết bị y tế và phẫu thuật
Class 85161500 (English: Medical or surgical equipment repair) là phân loại UNSPSC dành cho dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng và bảo trì các thiết bị y tế (medical equipment) và dụng cụ phẫu thuật (surgical instruments). Dịch vụ này áp dụng cho thiết bị có cấu tạo phức tạp, nhiều bộ phận, có thể được thực hiện tại chỗ (on-site) hoặc tại cơ sở kỹ thuật (off-site), bao gồm cả thiết bị vốn (capital equipment). Class 85161500 nằm trong Family 85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, dịch vụ này được bệnh viện, phòng khám, cơ sở y tế công lập và tư nhân sử dụng để duy trì hoạt động liên tục của các thiết bị chẩn đoán, điều trị.
Định nghĩa #
Class 85161500 bao gồm các dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ, và bảo trì thiết bị y tế — từ thiết bị vốn lớn (máy chụp CT, máy MRI, máy siêu âm) đến thiết bị phụ (thiết bị theo dõi bệnh nhân, máy đo huyết áp tự động). Dịch vụ có thể bao gồm: sửa chữa khắc phục sự cố, bảo dưỡng định kỳ, thay thế linh kiện, hiệu chuẩn, hoặc bảo dưỡng theo hợp đồng dài hạn (service agreement). Điểm khác biệt: Class 85161500 chỉ dành cho dịch vụ sửa chữa/bảo dưỡng, không phải mua bán thiết bị mới (thiết bị mới thuộc Segment 42000000 Medical Surgical Equipment and Supplies).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85161500 (hoặc commodity con tương ứng) khi hợp đồng mua sắm là: (1) hợp đồng bảo dưỡng định kỳ cho một thiết bị hoặc nhóm thiết bị y tế; (2) dịch vụ sửa chữa khắc phục sự cố (bảo hành hoặc ngoài bảo hành); (3) hợp đồng dịch vụ toàn bộ (full-service agreement) bao gồm bảo dưỡng, sửa chữa, và thay linh kiện; (4) dịch vụ cho thuê thiết bị y tế có kèm hỗ trợ kỹ thuật. Ví dụ: hợp đồng bảo dưỡng máy siêu âm hàng năm, hợp đồng sửa chữa máy thở ICU, dịch vụ vệ sinh và hiệu chuẩn thiết bị lâm sàng. Nếu hợp đồng là mua thiết bị mới (dù có bao gồm cài đặt, đào tạo), dùng Segment 42000000 thay vì 85161500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 42000000 | Medical Surgical Equipment and Supplies | Mua thiết bị mới; 85161500 là dịch vụ sửa chữa/bảo dưỡng thiết bị đã có |
| 85140000 | Diagnostic services | Dịch vụ chẩn đoán y tế (xét nghiệm, chụp X-ray thực tế), không phải sửa chữa thiết bị |
| 85150000 | Medical surgical equipment installation | Dịch vụ lắp đặt, cài đặt thiết bị mới; 85161500 là bảo dưỡng thiết bị đã lắp đặt xong |
| 85161600 | Facility infrastructure repair | Sửa chữa hạng tầng, điện, nước, HVAC của cơ sở; 85161500 là sửa thiết bị trong cơ sở |
Các commodity tiêu biểu #
Class 85161500 chia thành các commodity cụ thể theo loại dịch vụ và thiết bị:
| Code | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 85161501 | Medical capital equipment maintenance or repair | Sửa chữa thiết bị vốn lớn (máy chụp CT, MRI, X-ray, máy siêu âm) |
| 85161502 | Medical minor equipment maintenance or repair | Sửa chữa thiết bị nhỏ (theo dõi bệnh nhân, máy đo huyết áp, máy đo SpO₂) |
| 85161503 | Medical or surgical instrument maintenance or repair | Sửa chữa dụng cụ phẫu thuật, kìm, chim, kéo phẫu thuật, sonde |
| 85161504 | Medical or surgical equipment service agreement | Hợp đồng dịch vụ bảo dưỡng định kỳ/toàn bộ thiết bị |
| 85161505 | Medical or surgical equipment or implant rental and shipping fee | Phí cho thuê thiết bị, gửi thiết bị, hoặc bộ phận cấy ghép y tế |
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ bảo dưỡng máy chụp CT hàng năm dùng mã nào?
Dùng 85161500 hoặc commodity con 85161501 (Medical capital equipment maintenance or repair) — đây là thiết bị vốn cỡ lớn cần bảo dưỡng định kỳ. Nếu hợp đồng ghi rõ bảo dưỡng + sửa chữa khắc phục sự cố, dùng 85161504 (Medical or surgical equipment service agreement).
- Hợp đồng mua máy chụp CT mới (bao gồm lắp đặt, đào tạo) dùng mã nào?
Dùng Segment 42000000 (Medical Surgical Equipment and Supplies), không phải 85161500. Mã 85161500 chỉ dành cho dịch vụ sửa chữa/bảo dưỡng thiết bị đã có, không phải mua hàng mới.
- Sửa chữa dụng cụ phẫu thuật (kéo, chim, kìm) dùng mã nào?
Dùng 85161503 (Medical or surgical instrument maintenance or repair) — commodity con trong class 85161500, chuyên biệt cho dụng cụ phẫu thuật.
- Dịch vụ cho thuê máy thở tạm thời có bao gồm hỗ trợ kỹ thuật dùng mã nào?
Nếu phí cho thuê kèm hỗ trợ kỹ thuật (bảo dưỡng, sửa chữa nếu cần), dùng 85161505 (Medical or surgical equipment or implant rental and shipping fee). Nếu chỉ riêng phí thuê, có thể dùng mã cho thuê riêng (ngoài 85161500).
- Hiệu chuẩn thiết bị lâm sàn (calibration) thuộc mã nào?
Hiệu chuẩn là một phần của dịch vụ bảo dưỡng thiết bị y tế, thường gom vào 85161500 hoặc 85161504 (service agreement). Nếu là dịch vụ hiệu chuẩn độc lập riêng, cần xác định xem có kèm bảo dưỡng hay không để chọn mã.