Mã UNSPSC 85561400 — Các cơ cấu tai, tiếp cận từ bên ngoài-phần A (Structures of the ear, external approach-part A)
Class 85561400 (English: Structures of the ear, external approach-part A) là mã UNSPSC phân loại các thủ thuật phẫu thuật (surgical intervention) trên các cơ cấu của tai thông qua đường tiếp cận bên ngoài (external approach), được mô tả chi tiết trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe Liên quan (ICD-10 PCS) tại mục 09. Class này thuộc Family 85560000 Surgical interventions or procedures of sensory functional systems — hearing and smell, ear nose sinus, là nhánh của Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện đa khoa, cơ sở chuyên khoa tai mũi họng (ENT), và các trung tâm ngoại khoa có khoa phẫu thuật tai.
Định nghĩa #
Class 85561400 bao gồm 22 thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn (standard surgical interventions) tác động vào các cấu trúc của tai—bao gồm vỏ tai, ống tai ngoài, màng nhĩ và các tổ chức lân cận—thông qua tiếp cận từ bên ngoài cơ thể (không phải thông qua lỗ tự nhiên hoặc mở rộng, cũng không phải tiếp cận mở). Các thủ thuật này tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Tiếp cận bên ngoài (external approach) được định nghĩa là thao tác trực tiếp qua da/mô mềm vỏ tai mà không cần mở rộng lỗ tự nhiên hoặc thực hiện rạch mở lớn. Phần A của mã này tương ứng với nhóm thủ thuật đầu tiên trong hệ thống phân chia ICD-10 PCS.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85561400 khi dịch vụ khám chữa bệnh là thủ thuật phẫu thuật tai qua đường tiếp cận bên ngoài, trong đó xác định rõ:
- Vị trí phẫu thuật: các cấu trúc tai ngoài hoặc vỏ tai (không phải tai trong hoặc sâu bên trong cơ cấu giữa tai)
- Phương pháp tiếp cận: bên ngoài (qua da, không phải qua lỗ tự nhiên ống tai)
- Loại thủ thuật: chỉnh sửa/điều chỉnh (revision) hoặc liên quan đến các thiết bị/vật liệu ghép lắp
Ví dụ: hợp đồng dịch vụ phẫu thuật chỉnh sửa vật liệu ghép (synthetic substitute hoặc autologous tissue) ở tai trái qua tiếp cận bên ngoài, hoặc loại bỏ thiết bị thoát nước từ tai bên ngoài.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 85561400 thường bị nhầm với các class sibling khác trong cùng family, theo sự khác biệt trong phương pháp tiếp cận:
| Mã | Tên | Phương pháp tiếp cận | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 85561000-85561300 | Structures of the ear, natural or artificial opening-part A/B/C/D | Qua lỗ tự nhiên hoặc mở rộng lỗ (Natural or artificial opening) | Dùng khi thao tác qua ống tai ngoài hoặc lỗ tự nhiên được mở rộng; thủ thuật ít xâm lấn hơn |
| 85561400 | Structures of the ear, external approach-part A | Qua da/mô mềm vỏ tai bên ngoài (External approach) | Tiếp cận trực tiếp từ bên ngoài, không qua ống tai |
| 85561500 | Structures of the ear, external approach-part B | Qua da/mô mềm vỏ tai bên ngoài (External approach) | Tiếp cận bên ngoài, nhưng part B (nhóm thủ thuật khác) |
| 85561600-85561800 | Structures of the ear, open approach-part A/B/C | Mở rộng (Open approach) | Mở rộng đáng kể vào các cấu trúc sâu; xâm lấn mạnh hơn |
Nguyên tắc chọn mã: xác định phương pháp tiếp cận (natural opening / external / open) trước; sau đó xác định part (A, B, C, D) theo nhóm thủ thuật cụ thể trong ICD-10 PCS.
Các thủ thuật tiêu biểu trong class #
Các commodity 8 chữ số mô tả cụ thể loại vật liệu/thiết bị được điều chỉnh:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| một mã cùng family | Revision of nonautologous tissue substitute in left ear, external approach | Chỉnh sửa vật liệu thay thế không từ bộ phận tự thân ở tai trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of synthetic substitute in left ear, external approach | Chỉnh sửa vật liệu thay thế tổng hợp ở tai trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of intraluminal device in left ear, external approach | Chỉnh sửa thiết bị trong ống ở tai trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of autologous tissue substitute in left ear, external approach | Chỉnh sửa vật liệu thay thế từ mô tự thân ở tai trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of drainage device in left ear, external approach | Chỉnh sửa thiết bị thoát nước ở tai trái, tiếp cận bên ngoài |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại vật liệu/thiết bị được chỉnh sửa, dùng commodity 8 chữ số. Khi chỉ cần gói mua chung các thủ thuật chỉnh sửa khác loại, dùng class 85561400.
Câu hỏi thường gặp #
- Thủ thuật sửa chữa lỗ màng nhĩ qua đường bên ngoài thuộc mã nào?
Nếu lỗ là trên màng nhĩ (cấu trúc tai giữa) và tiếp cận qua bên ngoài (không qua ống tai), lỗ đó được xếp vào 85561400. Tuy nhiên, nếu thủ thuật sửa chữa màng nhĩ được thực hiện qua ống tai ngoài mở rộng, có thể dùng 85561000-85561300 (tiếp cận qua lỗ tự nhiên). Xác định rõ phương pháp tiếp cận là chìa khóa.
- Difference giữa part A và part B trong external approach?
Part A (85561400) và part B (85561500) cùng dùng tiếp cận bên ngoài, nhưng tương ứng với hai nhóm thủ thuật khác nhau theo ICD-10 PCS code 09. Part A thường bao gồm các thủ thuật chỉnh sửa (revision) vật liệu/thiết bị, trong khi part B có thể bao gồm các thủ thuật khác. Hồ sơ thầu nên kiểm tra ICD-10 PCS để xác định nhóm thủ thuật cụ thể.
- Thủ thuật tai ngoài không phẫu thuật (ví dụ vệ sinh tai) có dùng 85561400 không?
Không. Class 85561400 chỉ bao gồm thủ thuật phẫu thuật (surgical interventions). Các thủ thuật không phẫu thuật như vệ sinh, nhỏ thuốc, khám sơ cấp thuộc các mã khác trong segment 85000000 (dịch vụ chẩn đoán/kiểm tra tai, không phải phẫu thuật).
- Thủ thuật cắt bỏ u của vỏ tai qua tiếp cận bên ngoài dùng mã nào?
Nếu cắt bỏ u qua tiếp cận bên ngoài (không mở rộng lớn), có thể dùng 85561400 hoặc 85561500 tùy nhóm thủ thuật cụ thể theo ICD-10 PCS. Nếu cần mở rộng đáng kể, có thể dùng 85561600-85561800 (open approach). Xác định phạm vi và mức độ xâm lấn để chọn phương pháp tiếp cận chính xác.
- Class 85561400 có bao gồm thủ thuật trên tai phải không?
Có. Class 85561400 bao gồm thủ thuật trên tai trái, tai phải, và cả hai tai. Các commodity 8 chữ số cụ thể mô tả chi tiết vị trí (left ear, right ear, bilateral) và loại vật liệu/thiết bị. Nếu cần phân biệt rõ tai nào, dùng commodity tương ứng.