Mã UNSPSC 85612800 — Phẫu thuật tụy và ống tụy, tiếp cận bên ngoài
Cấp lớp 85612800 – Phẫu thuật tụy và ống tụy, tiếp cận bên ngoài (English: Pancreas pancreatic duct, external approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp và thủ thuật phẫu thuật trên tụy (pancreas) và ống tụy (pancreatic duct) sử dụng tiếp cận bên ngoài (external approach). Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 85610000 – Can thiệp phẫu thuật hệ thống gan mật Surgical interventions or procedures of the hepatobiliary system (Can thiệp phẫu thuật hệ gan-mật-tụy), Cấp ngành 85000000 – Dịch vụ chăm sóc sức khỏe Healthcare Services. Nội hàm UNSPSC dựa trên Phân loại thống kê quốc tế các bệnh tật và vấn đề sức khỏe ICD-10-PCS của Tổ chức Y tế thế giới (WHO).
Định nghĩa #
Cấp lớp 85612800 bao gồm một hoặc nhiều trong số 24 can thiệp / thủ thuật phẫu thuật chuẩn được WHO định nghĩa trong ICD-10-PCS (mã 0F) trên các cấu trúc của tụy và ống tụy. Tiếp cận bên ngoài (external approach) là phương pháp phẫu thuật trực tiếp qua da, không xâm lấn toàn bộ cơ thể, thường dùng cho các can thiệp khác xâm lấn hay xâm lấn tối thiểu. Cấp lớp này phân biệt với các phương pháp tiếp cận khác như open approach (mở rộng), percutaneous approach (đặt qua da), hoặc natural/artificial opening approach (qua miệng / lỗ nhân tạo).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85612800 khi hồ sơ procurement hoặc hợp đồng dịch vụ y tế mô tả can thiệp phẫu thuật trên tụy hoặc ống tụy sử dụng phương pháp tiếp cận bên ngoài. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ sửa chữa thiết bị dẫn lưu tụy (revision of drainage device), thay thế thiết bị truyền dịch tụy, hoặc theo dõi chức năng tụy qua thiết bị bên ngoài. Nếu can thiệp sử dụng phương pháp tiếp cận khác (mở rộng, qua da, qua nội soi), ưu tiên các mã cấp lớp mã cùng cấp tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85611500 – Túi mật và ống túi mật, tiếp cận bên ngoài | Gallbladder cystic duct, external approach | Đối tượng là túi mật và ống mật nang, không phải tụy |
| 85611000 – Các thủ thuật phẫu thuật ống mật chung và bóng Vater, tiếp cận từ bên ngoài | Common bile duct-ampulla of vater, external approach | Đối tượng là ống mật chủ và cửa vào tợ, không phải tụy |
| 85612801 | Revision of intraluminal device in pancreas, external approach | Đây là cấp hàng hóa (9-digit) chỉ loại can thiệp cụ thể; 85612800 là cấp lớp gốc bao trùm |
Phân biệt chính: 85612800 nằm trên tụy/ống tụy, trong khi các mã cùng cấp khác (85611500, 85611000) nằm trên túi mật, ống mật chủ. Cách xác định: xem tên và định nghĩa có chứa "pancreas" hoặc "pancreatic duct" không.
Các can thiệp tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 9-digit trong Cấp lớp 85612800 mô tả loại can thiệp cụ thể trên thiết bị hoặc cấu trúc tụy:
| Mã | Tên (EN) | Mô tả |
|---|---|---|
| 85612801 | Revision of intraluminal device in pancreas | Sửa chữa thiết bị bên trong ống tụy |
| 85612802 | Revision of infusion device in pancreas | Sửa chữa thiết bị truyền dịch tụy |
| 85612803 | Revision of monitoring device in pancreas | Sửa chữa thiết bị theo dõi chức năng tụy |
| 85612804 | Revision of drainage device in pancreas | Sửa chữa thiết bị dẫn lưu tụy |
| 85612805 | Revision of nonautologous tissue substitute in pancreatic duct | Sửa chữa vật liệu thay thế không phải từ cơ thể bệnh nhân trong ống tụy |
Khi procurement có yêu cầu cụ thể loại can thiệp (thay thiết bị dẫn lưu, sửa chữa điện cực theo dõi), dùng mã cấp hàng hóa. Khi gộp chung, dùng Cấp lớp 85612800.
Câu hỏi thường gặp #
- Tiếp cận bên ngoài (external approach) là gì, khác với mở rộng (open approach) thế nào?
Tiếp cận bên ngoài là phương pháp phẫu thuật trực tiếp qua da mà không xâm lấn sâu vào cơ thể. Mở rộng (open approach) yêu cầu mở phẫu thuật lớn để tiếp cận trực tiếp bộ phận nội tạng. External approach thường gọi là can thiệp xâm lấn tối thiểu hoặc qua da không mở rộng.
- Sửa chữa thiết bị dẫn lưu tụy thuộc mã nào?
Thuộc Cấp hàng hóa 85612804 (Revision of drainage device in pancreas, external approach). Nếu gói thầu chỉ ghi chung "can thiệp phẫu thuật tụy" mà không xác định loại thiết bị, dùng Cấp lớp 85612800.
- Can thiệp trên túi mật và ống tụy cùng lúc thuộc mã nào?
Phải tách riêng: can thiệp túi mật dùng 85611500 (Gallbladder cystic duct, external approach), can thiệp tụy dùng 85612800. Nếu hôn hợp cần ghi cả hai mã.
- Can thiệp tụy qua nội soi (endoscopic) có dùng 85612800 không?
Không. Can thiệp qua nội soi (natural or artificial opening endoscopic approach) dùng cấp lớp khác cùng cấp nhóm. 85612800 chỉ cho tiếp cận bên ngoài (external approach).
- Khác biệt giữa 85612800 (cấp lớp) và 85612801 (cấp hàng hóa) là gì?
85612800 là cấp lớp gốc bao trùm toàn bộ can thiệp tụy tiếp cận bên ngoài. 85612801-85612805 là cấp hàng hóa (9-digit) chỉ định loại can thiệp cụ thể (sửa thiết bị, thay vật liệu). Dùng cấp lớp khi không cần chi tiết loại; dùng cấp hàng hóa khi xác định rõ loại can thiệp.