Mã UNSPSC 85651400 — Can thiệp phẫu thuật cơ bụng-hông-vùng kín, phương pháp nội soi-phần A
Class 85651400 (English: Muscles-abdomen hip perineum, percutaneous endoscopic approach-part A) trong UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) trên cơ bụng, cơ hông và vùng kín sử dụng phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Class này thuộc Family 85650000 Surgical interventions or procedures of muscles, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, class gồm 19 hình thức can thiệp chuẩn được liệt kê trong ICD-10 PCS dưới mã 0K. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám chuyên khoa phẫu thuật, trung tâm y tế có năng lực sẫu thuật cơ."
Định nghĩa #
Class 85651400 bao gồm các can thiệp phẫu thuật trên ba nhóm cơ chính: cơ bụng (abdominal muscles), cơ hông (hip muscles) và cơ vùng kín (perineal muscles). Phương pháp tiếp cận là percutaneous endoscopic approach — tức sử dụng ống soi nhỏ đưa qua da (không mở da rộng). Điều này khác biệt với phương pháp mở rộng (open approach) hay tiếp cận từ bên ngoài da (external approach).
Theo ICD-10 PCS, 19 hình thức can thiệp chuẩn trong mã 0K bao gồm: transfer (chuyển cơ), repair (sửa chữa), detachment (tách rời), release (giải phóng), reposition (định vị lại), resection (cắt bỏ), supplement (bổ sung cấu trúc), revision (cải tiến), và các thủ thuật liên quan. Mã này được chia thành 2 phần A (85651400) và phần B (85651500) để tổ chức dễ quản lý danh sách dài commodity con.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85651400 khi hợp đồng thầu / đơn đặt hàng dịch vụ phẫu thuật cơ bụng-hông-vùng kín bằng phương pháp nội soi qua da. Ví dụ: dịch vụ phẫu thuật chuyển cơ hông qua nội soi, sửa chữa hàm daunhân bụng bằng ống soi, giải phóng co cơ vùng kín nội soi. Điều kiện xác định: (1) vị trí phẫu thuật là cơ bụng / hông / vùng kín; (2) phương pháp tiếp cận là percutaneous endoscopic (ống soi nhỏ qua da). Nếu phương pháp khác (mở rộng, chỉ ngoài da), dùng sibling tương ứng: 85651100 / 85651200 (open approach) hoặc 85651300 (percutaneous approach không ống soi), 85651000 (external approach).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85651000 | Muscles-abdomen hip perineum, external approach | Tiếp cận chỉ từ bên ngoài da, không xuyên da, không ống soi |
| 85651100 | Muscles-abdomen hip perineum, open approach-part A | Mở da rộng, không dùng ống soi nội soi |
| 85651300 | Muscles-abdomen hip perineum, percutaneous approach | Xuyên da trực tiếp, KHÔNG dùng ống soi (khác percutaneous endoscopic) |
| 85651500 | Muscles-abdomen hip perineum, percutaneous endoscopic approach-part B | Cùng phương pháp nội soi, nhưng phần B của danh sách 19 can thiệp (85651400 là phần A) |
| 85651600 | Muscles-chest trunk shoulder, external approach | Vị trí khác (ngực-thân-vai), không phải bụng-hông-kín |
Phân biệt chính: phương pháp tiếp cận da (external → percutaneous → percutaneous endoscopic → open) và vị trí cơ (abdomen-hip-perineum vs. chest-trunk-shoulder). Nếu vị trí là ngực / thân / vai, dùng sibling 85651600-85651800 thay vì 85651400.
Các commodity tiêu biểu trong phần A #
Class 85651400 gồm 5 commodity mẫu (phần A của danh sách 19 can thiệp), tập trung vào transfer (chuyển cơ) từ vùng hông:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85651401 | Transfer left hip muscle, percutaneous endoscopic approach | Chuyển cơ hông trái, phương pháp nội soi |
| 85651402 | Transfer left hip muscle with skin and subcutaneous tissue, percutaneous endoscopic approach | Chuyển cơ hông trái kèm da và mô dưới da, nội soi |
| 85651403 | Transfer left hip muscle with subcutaneous tissue, percutaneous endoscopic approach | Chuyển cơ hông trái kèm mô dưới da, nội soi |
| 85651404 | Transfer left hip muscle with skin, percutaneous endoscopic approach | Chuyển cơ hông trái kèm da, nội soi |
| 85651405 | Transfer right hip muscle, percutaneous endoscopic approach | Chuyển cơ hông phải, phương pháp nội soi |
Các commodity này chỉ là mẫu từ 19 can thiệp UNSPSC quy định. Phần B (85651500) tiếp tục với các hình thức transfer khác, repair, detachment và các can thiệp còn lại.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp 'percutaneous endoscopic' khác 'percutaneous' ở chỗ nào?
Percutaneous (xuyên da) là chích kim / catheter trực tiếp qua da; percutaneous endoscopic (nội soi qua da) là dùng ống soi nhỏ xuyên da để nhìn và can thiệp. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp bên trong, giảm xâm lấn hơn mở rộng. Nếu không dùng ống soi → chọn 85651300; nếu dùng ống soi → 85651400.
- Chuyển cơ bụng bằng nội soi thuộc 85651400 hay 85651500?
Tùy hình thức can thiệp cụ thể. Class 85651400 là phần A danh sách 19 can thiệp, 85651500 là phần B. Cả hai đều dùng percutaneous endoscopic. Hợp đồng thầu phải ghi rõ loại can thiệp (transfer, repair, v.v.) để xác định commodity con (mã 85651401-85651405 v.v.). Nếu chưa xác định, dùng class 85651400 gộp chung.
- Phẫu thuật cơ hông bằng mở da rộng (open surgery) dùng mã nào?
Dùng sibling 85651100 (Muscles-abdomen hip perineum, open approach-part A) hoặc 85651200 (phần B). Open approach là mở da rộng, khác với nội soi qua da của 85651400.
- Phẫu thuật cơ ngực bằng nội soi dùng mã nào?
Nếu vị trí là ngực-thân-vai (chest-trunk-shoulder), dùng sibling 85651700 (open approach) hoặc sibling cùng vị trí khác. Mã 85651400 chỉ cho vị trí bụng-hông-vùng kín (abdomen-hip-perineum).
- Danh sách 19 can thiệp trong ICD-10 PCS mã 0K có sẵn ở đâu?
Theo định nghĩa UNSPSC gốc, danh sách 19 hình thức can thiệp được liệt kê trong ICD-10 PCS (World Health Organization's International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) dưới mã 0K. Bác sĩ / nhân viên procurement cần tham khảo tiêu chuẩn ICD-10 PCS để xác định mã commodity con cụ thể.