Mã UNSPSC 85741000 — Phẫu thuật các cấu trúc sinh dục nữ ngoài, phương pháp ngoài da
Class 85741000 (English: External structures female reproductive system, external approach) trong UNSPSC phân loại các cuộc can thiệp phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế trên các cấu trúc sinh dục nữ ngoài, sử dụng phương pháp tiếp cận qua da bên ngoài (external approach). Class này bao gồm 23 loại can thiệp y tế tiêu chuẩn theo phân loại ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thuộc nhóm mã 0U. Đối tượng áp dụng tại Việt Nam gồm các bệnh viện đa khoa, cơ sở y tế chuyên khoa phụ sản, phòng khám ngoại khoa có chuyên khoa phụ khoa.
Định nghĩa #
Class 85741000 đề cập đến các can thiệp phẫu thuật trên những bộ phận ngoài của hệ sinh dục nữ, bao gồm: da, mô mềm và cấu trúc bên ngoài vùng bẹn và âm hộ (vulva). Phương pháp tiếp cận "ngoài da" (external approach) có nghĩa là can thiệp không xuyên qua các lớp sâu hơn như mô liên kết trong sâu, cơ hoặc mô nội tạng. Các thủ thuật trong class này tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS mã 0U do WHO quy định — hệ thống phân loại quốc tế cho các thủ thuật y tế. Class nằm trong Family 85740000 Surgical interventions or procedures of female reproductive system, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85741000 khi hợp đồng procurement hoặc báo cáo tài chính liên quan đến dịch vụ phẫu thuật trên các cấu trúc ngoài sinh dục nữ, sử dụng kỹ thuật tiếp cận qua da bên ngoài. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật sửa chữa hay bổ sung mô tại vùng âm hộ, thủ thuật chỉnh hình hoặc tạo hình ngoài sinh dục. Nếu can thiệp là trên các cơ quan sâu hơn (buồng trứng, tử cung, vòi trứng) thông qua lối vào khác như nội soi hoặc cắt mở — dùng các class khác cùng family (ví dụ 85741300 cho buồng trứng qua ngoài, 85741700 cho tử cung).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85741100 | External structures female reproductive system, open approach | Tiếp cận bằng cắt mở da sâu hơn (open surgical), không phải ngoài da đơn thuần |
| 85741300 | Ovaries, external approach | Phẫu thuật trên buồng trứng, không phải cấu trúc ngoài |
| 85741700 | Uterus cervix fallopian tubes, natural or artificial opening-part A | Can thiệp trên tử cung, cổ tử cung, vòi trứng qua lối tự nhiên/nhân tạo |
Phân biệt chính là vị trí giải phẫu (ngoài vs. sâu hơn) và phương pháp tiếp cận (ngoài da vs. cắt mở vs. nội soi). Class 85741000 tập trung vào các thủ thuật nông và không xâm lấn sâu vào cơ thể.
Các thủ thuật tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 85741000 mô tả chi tiết loại can thiệp:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85741001 | Revision of nonautologous tissue substitute in vulva, external approach | Sửa chữa thay thế mô không từ cơ thể ở âm hộ |
| 85741002 | Revision of synthetic substitute in vulva, external approach | Sửa chữa thay thế vật liệu tổng hợp ở âm hộ |
| 85741003 | Revision of autologous tissue substitute in vulva, external approach | Sửa chữa thay thế mô từ chính cơ thể bệnh nhân ở âm hộ |
| 85741004 | Revision of drainage device in vulva, external approach | Sửa chữa thiết bị dẫn lưu ở âm hộ |
| 85741005 | Supplement vulva with nonautologous tissue substitute, external approach | Bổ sung mô không từ cơ thể cho vùng âm hộ |
Khi gói thầu yêu cầu chỉ định loại thủ thuật cụ thể (sửa chữa vs. bổ sung, loại vật liệu thay thế), dùng commodity 8-chữ-số. Khi gói thầu tổng quát cho các can thiệp ngoài sinh dục nữ, dùng class 85741000.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85741000 khác với 85741100 (open approach) như thế nào?
Class 85741000 dùng phương pháp tiếp cận qua da bên ngoài mà không cần cắt mở sâu (non-invasive hoặc minimally invasive). Class 85741100 (open approach) là cắt mở da và mô dưới da để tiếp cận khu vực phẫu thuật — xâm lấn hơn. Chọn 85741000 khi công nghệ cho phép can thiệp ngoài da; chọn 85741100 khi cần cắt mở da.
- Thủ thuật nội soi buồng trứng (laparoscopic ovary surgery) thuộc mã nào?
Thủ thuật nội soi buồng trứng không thuộc 85741000. Buồng trứng qua ngoài da (percutaneous) thuộc 85741300. Nội soi buồng trứng (endoscopic approach) có mã riêng khác trong family 85740000, ví dụ 85741600 (Ovaries, percutaneous endoscopic approach).
- Phẫu thuật tạo hình âm hộ (vaginoplasty) thuộc class nào?
Nếu là tạo hình/bổ sung mô vùng âm hộ ngoài qua tiếp cận ngoài da, thuộc 85741000 (ví dụ commodity 85741005 Supplement vulva with nonautologous tissue substitute). Nếu can thiệp vào âm đạo sâu hơn, có thể thuộc class khác trong family.
- Class 85741000 có liên quan đến dịch vụ y tế ở Việt Nam theo pháp luật nào không?
Class này là mã UNSPSC quốc tế dựa trên ICD-10 PCS của WHO. Tại Việt Nam, dịch vụ phẫu thuật sinh dục nữ tuân theo Luật khám bệnh điều trị bệnh, tiêu chuẩn y tế của Bộ Y tế, và các quy chuẩn thực hành. UNSPSC chỉ là công cụ phân loại procurement, không thay thế hướng dẫn lâm sàng VN.
- Dịch vụ khám tư vấn phụ khoa có sử dụng mã 85741000 không?
Không. Class 85741000 là dành cho các can thiệp phẫu thuật thực tế (intervention/procedure), không phải dịch vụ khám tư vấn. Dịch vụ tư vấn/khám chẩn đoán thuộc các family khác trong segment 85000000.