Mã UNSPSC 85751300 — Can thiệp phẫu thuật tuyến ngoài hệ sinh dục nam, phương pháp nội soi qua da
Class 85751300 (English: Exocrine glands male reproductive system, percutaneous endoscopic approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) trên các tuyến ngoài của hệ sinh dục nam — chủ yếu là tuyến tiền liệt (prostate) và các nang mầm — với phương pháp tiếp cận qua da dưới sự hướng dẫn của nội soi (percutaneous endoscopic approach). Class này thuộc Family 85750000 Surgical interventions or procedures of male reproductive system, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Các can thiệp trong class được phân loại dựa trên tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)."
Định nghĩa #
Class 85751300 bao gồm các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên thành phần của tuyến ngoài hệ sinh dục nam thông qua phương pháp nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach). Tuyến ngoài hệ sinh dục nam chủ yếu gồm tuyến tiền liệt (prostate gland) và các nang mầm (seminal vesicles). Phương pháp nội soi qua da không phải là mổ mở toàn bộ, mà sử dụng các dụng cụ nội soi qua các lỗ nhỏ trên da để tiếp cận tổn thương hoặc mô bệnh. Class này cấu thành từ khoảng 20 can thiệp tiêu chuẩn theo phân loại ICD-10 PCS của WHO mã 0V, bao gồm: lấy bệnh phẩm (biopsy), sửa chữa (revision), điều chỉnh thiết bị, dẫn lưu (drainage), nối cắt, cắt bỏ (resection).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85751300 khi đối tượng dịch vụ phẫu thuật là can thiệp trên tuyến tiền liệt hoặc nang mầm thông qua nội soi qua da, thay vì các phương pháp khác. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dịch vụ phẫu thuật sửa chữa thiết bị trong tuyến tiền liệt bằng nội soi qua da, hoặc lấy mẫu bệnh phẩm từ tuyến tiền liệt nội soi. Nếu phẫu thuật mổ mở hết, dùng class 85751100 (open approach). Nếu tiếp cận qua phương pháp khác (không mổ, không nội soi qua da), dùng class sibling tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên EN | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85751000 | Exocrine glands male reproductive system, natural or artificial opening | Tiếp cận qua đường tự nhiên (ống tiết niệu) hoặc đường tạo tế bào, không phải qua da |
| 85751100 | Exocrine glands male reproductive system, open approach | Mổ mở hết bộ, không dùng nội soi; tiếp cận trực tiếp qua rạch da lớn |
| 85751200 | Exocrine glands male reproductive system, percutaneous approach | Tiếp cận qua da (chọc), nhưng KHÔNG dùng nội soi; dụng cụ trực tiếp qua lỗ chọc |
| 85751400 | Exocrine glands male reproductive system, external approach | Tiếp cận bên ngoài, không xâm lấn da; ví dụ massage ngoài hoặc điều trị bề mặt |
| 85751500 | Penis copulatory structures, natural or artificial opening | Phẫu thuật trên cấu trúc dương vật copulatory (vùng giao phối), không phải tuyến ngoài |
Key distinction cho 85751300: Percutaneous (qua da) + Endoscopic (nội soi). Nếu thiếu nội soi (chỉ có chọc qua da) → 85751200. Nếu không qua da (mổ mở) → 85751100.
Các commodity tiêu biểu #
Các can thiệp tiêu biểu trong class 85751300 gồm:
| Code | Tên EN | Mô tả |
|---|---|---|
| 85751301 | Revision of nonautologous tissue substitute in prostate and seminal vesicles, percutaneous endoscopic approach | Sửa chữa vật liệu thay thế không từ chính cơ thể bệnh nhân trong tuyến tiền liệt/nang mầm |
| 85751302 | Revision of synthetic substitute in prostate and seminal vesicles, percutaneous endoscopic approach | Sửa chữa vật liệu thay thế tổng hợp trong tuyến tiền liệt/nang mầm |
| 85751303 | Revision of autologous tissue substitute in prostate and seminal vesicles, percutaneous endoscopic approach | Sửa chữa vật liệu thay thế từ chính mô của bệnh nhân trong tuyến tiền liệt/nang mầm |
| 85751304 | Revision of infusion device in prostate and seminal vesicles, percutaneous endoscopic approach | Sửa chữa thiết bị truyền dịch trong tuyến tiền liệt/nang mầm |
| 85751305 | Revision of drainage device in prostate and seminal vesicles, percutaneous endoscopic approach | Sửa chữa thiết bị dẫn lưu trong tuyến tiền liệt/nang mầm |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại can thiệp chi tiết, dùng mã 8 chữ số cấp commodity con. Khi gộp nhiều loại can thiệp trên tuyến ngoài nam, dùng class 85751300.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp nội soi qua da khác với mổ mở như thế nào?
Nội soi qua da (percutaneous endoscopic) dùng các dụng cụ nội soi qua những lỗ chọc nhỏ trên da để truy cập tổn thương, không cần rạch da lớn và mở rộng khoang bộ (open approach). Mổ mở cần rạch da lớn hơn, tiếp cận trực tiếp mà không dùng nội soi, nằm trong class 85751100.
- Nội soi qua da (85751300) khác với chọc qua da không nội soi (85751200) như thế nào?
Cả hai đều chọc qua da (percutaneous), nhưng 85751300 bắt buộc dùng nội soi (endoscopic) để hướng dẫn hoặc thực hiện can thiệp. Class 85751200 chỉ chọc qua da mà không dùng nội soi — dụng cụ tác động trực tiếp qua lỗ chọc.
- Can thiệp trên tuyến tiền liệt qua đường tự nhiên (ống tiết niệu) thuộc mã nào?
Thuộc class 85751000 (Exocrine glands male reproductive system, natural or artificial opening), không phải 85751300. Class 85751000 tiếp cận qua đường tự nhiên hoặc đường nhân tạo, không phải qua da.
- Phẫu thuật nội soi qua da tuyến tiền liệt được phân loại theo tiêu chuẩn nào?
Theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS (Procedure Coding System) của Tổ chức Y tế Thế giới, mã 0V, bao gồm khoảng 20 can thiệp tiêu chuẩn: lấy mẫu, sửa chữa, cắt bỏ, dẫn lưu, nối cắt, điều chỉnh thiết bị.
- Nếu phẫu thuật tuyến tiền liệt bằng laser hoặc siêu âm qua da nhưng không dùng nội soi, thuộc mã nào?
Thuộc class 85751200 (Exocrine glands male reproductive system, percutaneous approach), vì phương pháp này không dùng nội soi để hướng dẫn, chỉ chọc qua da trực tiếp với dụng cụ.