Mã UNSPSC 85801600 — Can phối chi thể (Extremities, packing)
Class 85801600 (English: Extremities, packing) trong UNSPSC phân loại dịch vụ can phối (placement intervention) chi thể bằng kỹ thuật can phối vật liệu (packing) — một quy trình y tế đặt vật liệu hỗ trợ vào hoặc quanh bộ phận chi thể (tay, chân, cánh tay, cẳng chân, ngón tay, bàn chân) để chèn, bảo vệ, hoặc điều trị. Class này nằm trong Family 85800000 Placement interventions or procedures, anatomic regions and orifices, Segment 85000000 Healthcare Services. Đối tượng sử dụng tại VN gồm bệnh viện, phòng khám chuyên khoa ngoại, trung tâm phục hồi chức năng, và các đơn vị cấp cứu cơ xương khớp."
Định nghĩa #
Class 85801600 bao gồm các can phối chi thể bằng kỹ thuật can phối vật liệu (packing) theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS code 2W của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Kỹ thuật này gồm việc đặt vật liệu hỗ trợ (gạc, bột, gel, băng) vào hoặc quanh các vùng có chấn thương, mất máu, hoặc cần điều trị tại chi thể. Packing thường dùng để dập máu, bảo vệ vết mổ, hỗ trợ lành vết thương, hoặc cầm máu cấp cứu trước khi can thiệp tiếp theo. Commodity con trong class thể hiện các vị trí chi thể cụ thể (ngón tay, bàn chân, tay, cánh tay, cẳng chân, bên trái) và loại vật liệu sử dụng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85801600 khi hồ sơ mua sắm / hóa đơn khám chữa bệnh ghi nhận dịch vụ can phối chi thể bằng packing vật liệu tại cơ sở y tế. Ví dụ: dịch vụ cấp cứu cầm máu bàn chân bằng packing sau chấn thương, dịch vụ can phối mổ tại ngón tay bằng gạc packing sau phẫu thuật vi phẫu, hay dịch vụ chăm sóc lành vết thương mở bằng packing gel tại bệnh viện. Nếu can phối sử dụng kỹ thuật khác (áp lực, băng bó, bất động, thay thế linh kiện), chọn các sibling khác cùng family 85800000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85801300 | Extremities, compression | Dùng áp lực (cột nén, áo nén) chứ không phải vật liệu đặt vào vị trí |
| 85801400 | Extremities, dressing | Đặt băng phủ bề ngoài, không phải vật liệu hỗ trợ bên trong |
| 85801500 | Extremities, immobilization | Bất động chi thể bằng nẹp, bó bột, không phải can phối |
| 85801700 | Extremities, removal-part A | Tháo bỏ thiết bị hoặc vật liệu can phối cũ, không phải đặt mới |
Phân biệt cơ bản: packing = đặt vật liệu vào/quanh vị trí; compression = áp lực; dressing = phủ bề ngoài; immobilization = bất động toàn bộ; removal = tháo bỏ.
Commodity tiêu biểu trong class #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85801601 | Packing of left finger using packing material | Can phối ngón tay trái bằng vật liệu can phối |
| 85801602 | Packing of left foot using packing material | Can phối bàn chân trái bằng vật liệu can phối |
| 85801603 | Packing of left hand using packing material | Can phối tay trái bằng vật liệu can phối |
| 85801604 | Packing of left lower arm using packing material | Can phối cánh tay dưới trái bằng vật liệu can phối |
| 85801605 | Packing of left lower leg using packing material | Can phối cẳng chân dưới trái bằng vật liệu can phối |
Các commodity này chỉ định cụ thể vị trí chi thể (ngón, bàn, tay, cánh tay, cẳng chân) và bên (trái), giúp ghi chép dịch vụ chi tiết hơn trong hồ sơ bệnh án và thanh toán bảo hiểm y tế.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cấp cứu cầm máu bàn chân bằng gạc packing thuộc mã nào?
Thuộc class 85801600 (Extremities, packing). Cụ thể là commodity 85801602 (Packing of left foot) hoặc 85801602 (Packing of right foot) tùy vào bàn chân bị chấn thương.
- Can phối mổ tại ngón tay bằng vật liệu packing sau phẫu thuật vi phẫu ghi nhận dịch vụ mã nào?
Ghi nhận dịch vụ can phối chi thể — class 85801600 hoặc commodity 85801601 nếu là ngón tay trái. Đây là dịch vụ y tế được mã hóa riêng, không nhầm với dịch vụ phẫu thuật.
- Packing chi thể khác gì với dressing (băng phủ)?
Packing = vật liệu đặt vào/quanh bên trong vị trí chấn thương (gạc, bột, gel) để cầm máu hoặc hỗ trợ lành vết. Dressing = băng phủ bề ngoài vệ sinh vết thương. Packing là can phối bên trong, dressing là lớp phủ ngoài.
- Can phối cẳng chân bằng packing ngành bảo hiểm y tế VN công nhân mã hoá thế nào?
Ghi dịch vụ can phối chi thể — class 85801600 hoặc commodity 85801605 (Packing of left lower leg) tùy bên dưới. Cơ sở y tế trình kèm chứng chỉ hành động, vật liệu sử dụng, để bảo hiểm xác nhận thanh toán.
- Packing can phối bao gồm vật liệu hay chỉ là dịch vụ?
Class 85801600 mã hóa dịch vụ can phối (kỹ thuật y tế). Vật liệu packing (gạc, bột, gel, băng vô trùng) được mua sắm riêng trong các segment vật tư y tế (segment 42) và ghi trên hóa đơn hàng mục khác.