Class 85821500 (English: Gastrointestinal system applications, percutaneous approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp y tế nhằm đo đạc và theo dõi chức năng hệ thống tiêu hóa (gastrointestinal system), thực hiện qua đường tiếp cận qua da (percutaneous approach) — tức không qua miệng (natural opening) mà chọc xuyên qua da/mô mềm. Class này nằm trong Family 85820000 Measurement and monitoring interventions or procedures, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services. Các can thiệp này thường liên quan đến việc đo áp lực, lưu lượng, hoặc các chỉ số sinh lý của túi mật, ống mật, và ruột qua những điểm tiếp cận đặc biệt.

Định nghĩa #

Class 85821500 theo định nghĩa UNSPSC bao gồm các can thiệp (interventions) hoặc thủ tục (procedures) đo đạc trên các bộ phận của hệ thống tiêu hóa, tiến hành qua đường tiếp cận qua da (percutaneous). Điểm đặc trưng là phương pháp tiếp cận: qua da, không phải qua các lỗ tự nhiên của cơ thể (natural opening) và cũng không phải tiếp cận ngoài da (external approach).

Theo ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, Procedure Coding System), các code 4A được phân loại theo hệ thống này. Các can thiệp đo đạc trong class 85821500 nhằm lấy dữ liệu về áp lực, dòng chảy, hoặc các tham số sinh lý khác của đường tiêu hóa, để phục vụ chẩn đoán hoặc theo dõi lâm sàng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 85821500 khi hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng dịch vụ y tế liên quan đến can thiệp đo đạc hệ tiêu hóa bằng tiếp cận qua da. Ví dụ: hợp đồng thực hiện đo áp lực túi mật qua da, hoặc đo lưu lượng dịch mật qua ống dẫn qua da, hay các thủ tục đo chức năng ruột bằng catheter chọc qua da. Các can thiệp này thường được thực hiện dưới sự hướng dẫn của hình ảnh (ultrasound, CT, fluoroscopy) để xác định vị trí chính xác của điểm chọc. Nếu can thiệp tiếp cận qua miệng bằng nội soi → dùng 85821300. Nếu tiếp cận ngoài da bằng cảm biến → dùng 85821400. Nếu nội soi qua da (percutaneous endoscopic) → dùng 85821600.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85821300 Gastrointestinal system applications, via natural or artificial opening Tiếp cận qua miệng bằng nội soi tiêu hóa (endoscopy), không chọc qua da
85821400 Gastrointestinal system applications, external approach Tiếp cận ngoài da bằng cảm biến dán ngoài (sensors), không xâm lấn
85821600 Gastrointestinal system applications, percutaneous endoscopic approach Nội soi qua da chọc (percutaneous endoscopic), kết hợp qua da + nội soi
85821800 Musculoskeletal applications, percutaneous approach Cùng phương pháp tiếp cận qua da nhưng cho hệ cơ xương khớp, không phải tiêu hóa

Cách phân biệt chính: (1) Hệ thống cơ thể: 85821500 là tiêu hóa; 85821800 là cơ xương khớp. (2) Phương pháp tiếp cận: 8582150085821600 cùng qua da, nhưng 85821600 dùng nội soi khi đã vào qua da, còn 85821500 chỉ đo đạc thông thường qua da.

Các commodity tiêu biểu #

Các can thiệp tiêu biểu trong class 85821500:

Code Tên (EN) Tên VN
85821501 Measurement of biliary pressure, percutaneous approach Đo áp lực túi mật qua da
85821502 Measurement of biliary flow, percutaneous approach Đo lưu lượng dịch mật qua da

Các commodity này đại diện cho nhóm các thủ tục đo đạc chức năng hệ mật (biliary system) thông qua catheter hoặc sensor được đặt qua da. Khi gói dịch vụ bao gồm nhiều loại thủ tục đo đạc tiêu hóa khác nhau qua da, dùng mã class 85821500; khi cần chỉ định chính xác loại đo (áp lực hay lưu lượng), dùng code 8-chữ-số tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Nội soi dạ dày để đo lưu lượng acid dạ dày thuộc mã nào?

Nếu nội soi qua miệng (tiếp cận tự nhiên), dùng 85821300 Gastrointestinal system applications, via natural or artificial opening. Nếu nội soi qua da chọc (percutaneous endoscopic), dùng 85821600.

Đo áp lực hạ môn thực quản (lower esophageal sphincter pressure) qua da thuộc mã nào?

Thuộc class 85821500 — đây là can thiệp đo áp lực trên hệ tiêu hóa (thực quản là phần trên của đường tiêu hóa) qua đường tiếp cận qua da.

Cảm biến đo pH dạ dày dán ngoài da có dùng 85821500 không?

Không. Cảm biến dán ngoài da thuộc 85821400 Gastrointestinal system applications, external approach — đây là tiếp cận ngoài da (non-invasive), không chọc qua da.

Đo lưu lượng và áp lực túi mật cùng lúc qua da chọc là thủ tục nào?

Có thể là kết hợp hai commodity: 85821501 (đo áp lực) + 85821502 (đo lưu lượng) cùng một hợp đồng. Hoặc dùng mã class 85821500 nếu không cần chi tiết từng thủ tục.

Đo huyết áp phần dưới cổ chân qua da có thuộc 85821500 không?

Không. Đo huyết áp tay chân là đo hệ tim mạch (cardiovascular), không phải tiêu hóa. Mã này chỉ cho hệ tiêu hóa (gastrointestinal system).

Xem thêm #

Danh mục