Class 85841000 (English: Abdomen and lumbrosacral and pelvic regions, external approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp hoặc thủ thuật ngoài (external approach) của y học xương khớp cơ bắp (osteopathic medicine) được áp dụng trên vùng giải phẫu học bao gồm bụng, vùng cột sống thắt lưng và chậu. Class này thuộc Family 85840000 Osteopathic interventions or procedures by anatomical regions, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo phân loại ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các thủ thuật thuộc nhóm mã 7W (osteopathic procedures). Đối tượng procurement tại VN gồm cơ sở y tế, phòng khám chuyên khoa xương khớp, trung tâm phục hồi chức năng, và cơ sở tập luyện y tế thể thao (sports medicine centers).

Định nghĩa #

Class 85841000 bao gồm một hoặc nhiều trong số 20 thủ thuật tiêu chuẩn của y học xương khớp cơ bắp (osteopathic interventions) được áp dụng trên vùng bụng, cột sống thắt lưng (lumbrosacral) và chậu qua phương pháp ngoài (external approach) — tức không bao gồm các thủ thuật xâm lấn hoặc ngoại khoa. Các thủ thuật này nhằm mục đích chẩn đoán, điều chỉnh, kích thích hoặc tái cân bằng hệ thống cơ-xương khớp và thần kinh ở các vùng giải phẫu học nêu trên. Theo ICD-10 PCS (Hệ thống phân loại thủ thuật của WHO), các mã thuộc nhóm 7W (Osteopathic Procedures).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85841000 khi dịch vụ khám chữa bệnh hoặc điều trị bao gồm các can thiệp xương khớp cơ bắp (osteopathic treatment/manipulation) trên vùng bụng, cột sống thắt lưng hoặc chậu bằng phương pháp ngoài (không phẫu thuật). Ví dụ: khoá thầu cung cấp dịch vụ khám và điều trị đau thắt lưng bằng phương pháp xương khớp cơ bắp tại trung tâm phục hồi chức năng, gói dịch vụ chẩn đoán và điều trị rối loạn chậu tại phòng khám chuyên khoa. Nếu can thiệp hướng tới vùng khác (chi trên, chi dưới hoặc đầu cổ) sử dụng các class sibling tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
85841100 Upper and lower extremities, external approach Các can thiệp trên chi trên, chi dưới; không bao gồm vùng bụng/chậu
85841200 Head and neck and thoracic structures, external approach Các can thiệp trên đầu, cổ, lồng ngực; không phải vùng thắt lưng/bụng

Phân biệt dựa vào vùng giải phẫu học tiếp nhận can thiệp. Vùng bụng + cột sống thắt lưng + chậu → 85841000. Vùng khác → class sibling tương ứng.

Các thủ thuật tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 85841000 mô tả phương pháp can thiệp cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
85841001 Osteopathic treatment of abdomen using other method Điều trị xương khớp bụng bằng các phương pháp khác
85841002 Osteopathic treatment of abdomen using muscle energy-isotonic forces Điều trị xương khớp bụng bằng kỹ thuật năng lượng cơ - lực đẳng tính
85841003 Osteopathic treatment of abdomen using muscle energy-isometric forces Điều trị xương khớp bụng bằng kỹ thuật năng lượng cơ - lực đẳng mêtric
85841004 Osteopathic treatment of abdomen using lymphatic pump Điều trị xương khớp bụng bằng bơm hệ bạch huyết
85841005 Osteopathic treatment of abdomen using low velocity-high amplitude forces Điều trị xương khớp bụng bằng lực vận tốc thấp - biên độ cao

Khi lựa chọn mã trong hợp đồng, nếu phương pháp can thiệp cụ thể được xác định sẵn, dùng commodity 8 chữ số. Nếu chưa xác định loại kỹ thuật, dùng class 85841000.

Câu hỏi thường gặp #

Điều trị đau thắt lưng bằng phương pháp xương khớp cơ bắp thuộc mã nào?

Thuộc class 85841000 vì vùng cột sống thắt lưng (lumbrosacral) nằm trong phạm vi class này. Nếu biết rõ phương pháp cụ thể (kỹ thuật năng lượng cơ, bơm bạch huyết, v.v.), dùng commodity 8 chữ số tương ứng trong 85841001–85841005.

Can thiệp xương khớp trên cổ và lồng ngực dùng mã nào?

Không thuộc 85841000. Chúng thuộc class sibling 85841200 (Head and neck and thoracic structures, external approach).

Xương khớp phương pháp xâm lấn hoặc phẫu thuật có thuộc 85841000 không?

Không. Class 85841000 chỉ bao gồm phương pháp ngoài (external approach). Nếu can thiệp có tính chất xâm lấn hoặc phẫu thuật, phải tìm mã khác trong segment 85000000 hoặc các segment y tế tương ứng.

Phân biệt giữa kỹ thuật đẳng tính (isometric) và đẳng độ (isotonic) là gì?

Kỹ thuật năng lượng cơ đẳng mêtric (85841003) là tác động cơ không chuyển động khớp; kỹ thuật đẳng tính (85841002) là tác động cơ có chuyển động khớp. Lựa chọn mã dựa vào phương pháp điều trị được kê đơn.

Xem thêm #

Danh mục