Mã UNSPSC 85901200 — Chẩn đoán thính lực, phần B (Diagnostic audiology, part B)
Class 85901200 (English: Diagnostic audiology, part B) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ can thiệp (intervention) hoặc thủ tục (procedure) chẩn đoán thính lực và đánh giá khả năng nghe. Mã này thuộc Family 85900000 Physical rehabilitation interventions or procedures, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo định nghĩa UNSPSC gốc, class bao gồm một hoặc nhiều can thiệp tiêu chuẩn được liệt kê trong Bộ phân loại Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe Liên quan của Tổ chức Y tế Thế giới (ICD-10 PCS), mã F1. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm bệnh viện, phòng khám tai mũi họng, trung tâm chính âm, và các đơn vị y tế cung cấp dịch vụ chẩn đoán thính lực."
Định nghĩa #
Class 85901200 bao gồm các thủ tục chẩn đoán và đánh giá thính lực nhằm xác định mức độ, loại rối loạn nghe, và khả năng xử lý âm thanh của bệnh nhân. Các can thiệp này được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kỹ năng (bác sĩ tai mũi họng, nhân viên chẩn đoán thính lực hay audiologist, chuyên gia vật lý trị liệu). Mã này khác với Class 85901100 Diagnostic audiology, part A ở chỗ phạm vi và loại thiết bị / phương pháp sử dụng, cũng như khác với Class 85901300 Hearing therapy and rehabilitation do mục đích là chẩn đoán chứ không phải điều trị.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85901200 khi hợp đồng đấu thầu hoặc yêu cầu thanh toán liên quan đến dịch vụ chẩn đoán thính lực, bao gồm: (1) kiểm tra âm thanh toàn diện, đánh giá mức độ suy giảm thính lực, (2) đánh giá xử lý tín hiệu âm thanh trong não bộ (auditory processing assessment), (3) đánh giá tình trạng khả năng phục hồi thính lực (aural rehabilitation status assessment) sử dụng các thiết bị khác nhau như máy đo thính lực, bộ trang bị audio-thị giác, hoặc phần mềm máy tính chuyên dụng. Nếu dịch vụ bao gồm cả chẩn đoán và điều trị phục hồi liên tiếp, nên phân chia theo từng giai đoạn can thiệp tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên dịch vụ | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85901100 | Diagnostic audiology, part A | Phần A bao gồm các đánh giá thính lực cơ bản hoặc sơ cấp khác; part B là phần tiếp theo với các thủ tục nâng cao |
| 85901300 | Hearing therapy and rehabilitation | Tập trung vào điều trị và phục hồi khả năng nghe, không phải chẩn đoán |
| 85901000 | Cochlear implant-treatment | Đây là can thiệp phẫu thuật cấy ghép điện tử ốc tai, khác với chẩn đoán |
| 85901400 | Motor and/or nerve function-movement and mobility-assessment | Đánh giá chức năng vận động và vận động học, không liên quan thính lực |
Các commodity tiêu biểu #
Các thủ tục cụ thể (commodity) thuộc class 85901200 bao gồm:
| Mã | Tên tiêu Anh | Tên Việt |
|---|---|---|
| 85901201 | Auditory processing assessment | Đánh giá xử lý tín hiệu âm thanh |
| 85901202 | Auditory processing assessment using other equipment | Đánh giá xử lý âm thanh dùng thiết bị khác |
| 85901203 | Auditory processing assessment using computer | Đánh giá xử lý âm thanh dùng máy tính |
| 85901204 | Auditory processing assessment using audiovisual equipment | Đánh giá xử lý âm thanh dùng thiết bị audio-thị giác |
| 85901205 | Aural rehabilitation status assessment | Đánh giá tình trạng khả năng phục hồi thính lực |
Khi yêu cầu đấu thầu cần xác định phương pháp và thiết bị cụ thể, nên dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp nhiều loại đánh giá chẩn đoán thính lực chung, dùng class 85901200.
Câu hỏi thường gặp #
- Đánh giá thính lực sơ cấp và nâng cao phân biệt như thế nào?
Phần A (85901100) bao gồm các đánh giá thính lực cơ bản, sơ cấp hoặc kiểm tra sàng lọc. Phần B (85901200) tập trung vào các thủ tục chẩn đoán chuyên sâu hơn, sử dụng thiết bị/phần mềm tiên tiến để đánh giá xử lý âm thanh nâng cao hoặc tình trạng phục hồi thính lực.
- Dịch vụ chẩn đoán thính lực và điều trị phục hồi có cùng mã không?
Không. Chẩn đoán thuộc class 85901200 (Diagnostic audiology, part B), trong khi điều trị phục hồi thuộc class 85901300 (Hearing therapy and rehabilitation). Khi hợp đồng bao gồm cả hai, cần phân chia thành hai mã khác nhau.
- Dịch vụ đánh giá xử lý âm thanh bằng máy tính thuộc mã nào?
Thuộc commodity 85901203 (Auditory processing assessment using computer), là một thủ tục cụ thể nằm trong class 85901200.
- Cây ghép ốc tai (cochlear implant) phẫu thuật thuộc class 85901200 không?
Không. Cây ghép điện tử ốc tai (phẫu thuật) thuộc class 85901000 (Cochlear implant-treatment). Class 85901200 chỉ liên quan đến chẩn đoán và đánh giá thính lực, không phải can thiệp phẫu thuật.
- Dạng thiết bị nào được dùng trong các đánh giá thính lực nâng cao?
Các thiết bị phổ biến bao gồm máy đo thính lực (audiometer), thiết bị audio-thị giác để đánh giá trong môi trường kiểm soát, phần mềm máy tính chuyên dụng, và các thiết bị khác. Chi tiết thiết bị cụ thể phụ thuộc vào từng thủ tục cụ thể (commodity 8-chữ-số).