Class 93161600 (English: Taxes other than income tax) trong UNSPSC phân loại các loại thuế không phải thuế thu nhập, bao gồm thuế tài sản (property tax), thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế lương, thuế bán hàng và các loại thuế gián tiếp khác. Class này thuộc Family 93160000 Taxation, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Trong procurement công khai Việt Nam, mã này dùng khi xác định dịch vụ tư vấn thuế, dịch vụ kế toán thuế hoặc hỗ trợ quản lý các khoản thuế khác ngoài thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) / thuế thu nhập cá nhân (PIT).

Định nghĩa #

Class 93161600 bao gồm tất cả các loại thuế (tax) trừ thuế thu nhập (income tax). Theo UNSPSC, loại thuế được phân chia theo cơ sở tính thuế: thuế trực tiếp dựa trên tài sản (thuế tài sản / property tax), thuế gián tiếp dựa trên giao dịch (thuế giá trị gia tăng / VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt / excise tax), thuế lực lượng lao động (thuế lương / payroll tax), thuế doanh số bán hàng (thuế bán hàng / sales tax). Class này được phân tách khỏi Class 93161500 Income tax để giúp các cơ quan và doanh nghiệp phân biệt dịch vụ tư vấn / quản lý giữa các nhóm thuế khác nhau.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 93161600 khi hồ sơ đấu thầu liên quan đến dịch vụ tư vấn, kế toán, hoặc quản lý các loại thuế khác ngoài thuế thu nhập. Ví dụ: (1) hợp đồng dịch vụ tư vấn thuế tài sản cho doanh nghiệp bất động sản; (2) gói mua dịch vụ kế toán quản lý VAT; (3) dịch vụ tư vấn tuân thủ thuế tiêu thụ đặc biệt. Nếu dịch vụ chỉ liên quan thuế thu nhập (CIT / PIT), dùng Class 93161500 Income tax. Nếu là dịch vụ quản lý toàn diện thuế mà không xác định rõ loại, dùng Family 93160000 Taxation cấp cao hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
93161500 Income tax Chỉ thuế thu nhập (CIT/PIT). Nếu gói mua chỉ liên quan CIT hoặc PIT, dùng 93161500.
93161700 Tax administration Dịch vụ quản lý hành chính thuế (đăng ký, hộ, tuân thủ quy định). Không phải loại thuế cụ thể.
93161800 Taxation issues Các vấn đề pháp lý, tranh chấp thuế. Nếu là dịch vụ giải quyết tranh chấp thuế, dùng 93161800.

Ranh giới chính: 93161600dịch vụ liên quan loại thuế cụ thể (VAT, thuế tài sản, thuế bán hàng), còn 93161700dịch vụ quản lý hành chính (báo cáo, đăng ký, tuân thủ quy định chung).

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
93161601 Property tax Thuế tài sản / Thuế bất động sản
93161602 Land tax Thuế đất / Thuế sử dụng đất
93161603 Value added tax VAT Thuế giá trị gia tăng (VAT)
93161604 Payroll tax Thuế lương / Thuế trích từ lương
93161605 Sales tax Thuế bán hàng / Thuế tiêu thụ

Khi hồ sơ đấu thầu cần xác định dịch vụ cho một loại thuế cụ thể, ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp dịch vụ nhiều loại thuế khác (trừ thu nhập), dùng class 93161600.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ tư vấn về thuế giá trị gia tăng (VAT) dùng mã nào?

Dùng commodity 93161603 Value added tax VAT nằm trong class 93161600. Nếu chỉ biết là dịch vụ tư vấn thuế gián tiếp (VAT, thuế tiêu thụ) mà không xác định cụ thể, có thể dùng class 93161600 Taxes other than income tax.

Dịch vụ tư vấn thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) thuộc mã nào?

Thuộc Class 93161500 Income tax, không phải 93161600. CIT và PIT là thuế thu nhập, đặc thù riêng biệt khỏi các loại thuế khác.

Dịch vụ báo cáo hàng năm về VAT cho cơ quan thuế thuộc mã nào?

Có thể dùng 93161603 (VAT cụ thể) hoặc 93161700 (Tax administration) tùy theo góc nhìn: nếu tập trung vào loại thuế VAT thì 93161603; nếu tập trung vào hành chính quản lý báo cáo, dùng 93161700.

Dịch vụ giải quyết tranh chấp về thuế tài sản dùng mã nào?

Dùng Class 93161800 Taxation issues, không phải 93161600. Class 93161800 dành cho các vấn đề pháp lý và tranh chấp liên quan thuế.

Dịch vụ tư vấn về thuế tiêu thụ đặc biệt dùng mã nào?

Dùng class 93161600 Taxes other than income tax hoặc commodity 93161605 Sales tax (thuế tiêu thụ gián tiếp). Nếu cần chỉ định rõ loại thuế tiêu thụ đặc biệt, có thể dùng mô tả thêm trong hồ sơ.

Xem thêm #

Danh mục