Class 95101900 (English: Agricultural land) trong UNSPSC phân loại các thửa đất định mức dùng cho hoạt động nông nghiệp — bao gồm đất trồng cây, chăn nuôi gia súc, ao nuôi thủy sản, và các công trình nông nghiệp nhỏ trên mặt đất. Class này thuộc Family 95100000 Land parcels, Segment 95000000 Land and Buildings and Structures and Thoroughfares. Tại Việt Nam, mã này dùng cho hợp đồng mua bán quyền sử dụng đất, cho thuê đất nông nghiệp, định giá tài sản đất nông lâm nghiệp, và các ghi chép kế toán bất động sản nông nghiệp.

Định nghĩa #

Class 95101900 bao gồm các thửa đất hoặc mảnh đất liền kề được định ranh rõ ràng, có chủ định sử dụng cho các hoạt động nông nghiệp như: trồng lúa, trồng rau, trồng cây lâm sản, chăn nuôi (bò, lợn, gia cầm), nuôi thủy sản, hay kết hợp nhiều hoạt động trên cùng thửa. Mã này áp dụng cho đất còn nguyên trạng tự nhiên nhưng đã được phân định mục đích sử dụng nông nghiệp theo quy hoạch địa phương hoặc hợp đồng mua/cho thuê. Không bao gồm các công trình xây dựng chính (nhà dân cư, nhà máy) trên đất nông nghiệp — những công trình đó được phân loại riêng vào các class bất động sản khác (ví dụ Residential land, Commercial land).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 95101900 khi hợp đồng mua sắm là quyền sử dụng đất nông nghiệp hoặc thuê đất để sản xuất nông sản. Ví dụ: (1) Hợp đồng mua quyền sử dụng 5 hectare đất trồng lúa tại Mekong Delta. (2) Hợp đồng cho thuê 2 hectare đất trồng rau cho một đơn vị sản xuất. (3) Định giá tài sản đất lâm nghiệp trong báo cáo tài chính. (4) Ghi chép kế toán mua bán quyền sử dụng đất trồng cây lâu năm. Lưu ý: nếu hợp đồng bao gồm công trình xây dựng chính (ví dụ nhà dân cư, nhà vệ sinh, kho lưu trữ trên đất nông nghiệp), cần kiểm tra phạm vi quyền sở hữu — nếu công trình là tài sản chính, ưu tiên chọn mã bất động sản khác phù hợp hơn.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
95101500 Residential land parcel Đất dân cư (ở); mục đích sinh sống, không sản xuất nông sản
95101600 Commercial land parcels Đất thương mại; dùng cho cửa hàng, văn phòng, trung tâm thương mại
95101700 Industrial land parcels Đất công nghiệp; dùng cho nhà máy, kho xưởng, không phải nông sản
95101800 Governmental land parcels Đất công; thuộc sở hữu nhà nước, quản lý bởi cơ quan hành chính

Ranh giới chính: Mục đích sử dụng theo pháp luật đất đai VN. Đất nông nghiệp phải được ghi nhận mục đích nông nghiệp trong sổ cấp quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê đất. Nếu đất được phân định mục đích là dân cư, thương mại hoặc công nghiệp → chọn mã class tương ứng, không dùng 95101900.

Câu hỏi thường gặp #

Đất lâm nghiệp (rừng trồng cây lâu năm) có thuộc 95101900 không?

Có. Đất lâm nghiệp được xem là một dạng hoạt động nông nghiệp rộng — trồng cây lâu năm (cao su, acasia, thông) cũng là sản xuất nông sản. Class 95101900 bao gồm cả đất lâm nghiệp khi mục đích định ra trong sổ quyền sử dụng đất là nông nghiệp.

Đất nông nghiệp có công trình xây dựng (ví dụ nhà dân cư, chuồng trại) có dùng 95101900 không?

Đúng là dùng 95101900, nhưng cần kiểm tra giá trị tài sản chính. Nếu công trình (nhà dân cư, chuồng) là tài sản có giá trị lớn và được mua kèm đất, có thể chia nhỏ hợp đồng: đất → 95101900, công trình → một mã cùng family (Buildings and Related Structures). Nếu phá bỏ công trình và chỉ sử dụng đất nông nghiệp nguyên trạng → chỉ dùng 95101900.

Ao nuôi tôm/cá có dùng 95101900 không?

Có. Ao nuôi thủy sản là hoạt động nông nghiệp trong UNSPSC. Đất có ao/hồ nuôi thủy sản được phân loại vào 95101900 khi mục đích chính là sản xuất thủy sản.

Đất nông nghiệp đã được chuyển mục đích thành đất dân cư hoặc thương mại có còn dùng 95101900 không?

Không. Khi đất được chuyển đổi mục đích sử dụng theo quy định pháp luật đất đai VN, cần cập nhật mã UNSPSC. Nếu chuyển sang dân cư → 95101500, sang thương mại → 95101600, sang công nghiệp → 95101700.

Mã commodity 95101902 (Ranch) khác gì so với 95101901 (Farm)?

Farm (95101901) là trang trại chung — trồng cây hoặc chăn nuôi lẫn lộn. Ranch (95101902) là trang trại chuyên chăn nuôi (bò thịt, ngựa, cừu). Nếu cần mã chi tiết hơn class, sử dụng commodity 8 chữ số; nếu gộp nhiều hình thức, dùng class 95101900.

Xem thêm #

Danh mục