Class 10141500 (English: Saddlery) trong UNSPSC phân loại các loại yên ngựa và phụ tùng đi kèm như đệm yên, đai nịt, móng ngựa. Class này thuộc Family 10140000 Saddlery and harness goods, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các trung tâm kỵ mã, đơn vị huấn luyện ngựa, nông trại chăn nuôi ngựa và các đơn vị sản xuất vật tư kỵ mã.

Định nghĩa #

Class 10141500 bao gồm yên ngựa (saddle) — thiết bị được lót trực tiếp lên lưng ngựa để tạo điểm tựa cho người cưỡi — cùng với các phụ tùng liên quan như đệm yên (saddle pad), đinh móng ngựa (horseshoes), roi ngựa (whips), móng la (muleshoes). Các sản phẩm này có chức năng bảo vệ lưng ngựa, tạo sự thoải mái và an toàn cho cả người cưỡi lẫn động vật. Class 10141500 không bao gồm dây nịt toàn bộ hay hệ thống cương dẫn phức tạp (thuộc class 10141600 Harness goods cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10141500 khi sản phẩm mua là yên ngựa, đệm yên, móng ngựa, hoặc roi ngựa dùng trong hoạt động kỵ mã. Ví dụ: hợp đồng mua 10 bộ yên ngựa cho trung tâm kỵ mã, cung cấp 50 bộ móng ngựa cho nông trại. Khi mua sắm chỉ yên ngựa cụ thể, có thể dùng commodity 10141501 Saddles. Nếu gói thầu gộp yên, dây nịt, cương dẫn toàn bộ, ưu tiên dùng family 10140000 chứ không dừng ở class.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10141500 Saddlery Yên ngựa, đệm yên, móng ngựa, roi ngựa
10141600 Harness goods Dây nịt, cương, dây thừng, hệ thống điều khiển toàn bộ ngựa

Phân biệt chính: 10141500 tập trung vào yên và phụ tùng trực tiếp gắn lưng ngựa, còn 10141600 là toàn bộ hệ thống dây nịt dẫn hướng ngựa (bridle / reins). Nếu mua sắm toàn bộ bộ kỵ mã (yên + dây nịt + cương), dùng family 10140000.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10141500 mô tả chi tiết từng loại sản phẩm:

Code Tên (EN) Tên VN
10141501 Saddles Yên ngựa
10141502 Whips Roi ngựa
10141503 Horseshoes Móng ngựa
10141504 Muleshoes Móng la
10141505 Saddle pad Đệm yên

Khi hồ sơ thầu cần xác định sản phẩm cụ thể (ví dụ chỉ yên hoặc chỉ móng ngựa), dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều loại trong một gói thầu, dùng class 10141500.

Câu hỏi thường gặp #

Yên ngựa loại gỗ có gắn da có thuộc 10141500 không?

Có. Yên ngựa gồm khung gỗ, da, lót nỉ hay vật liệu tương tự đều phân loại vào 10141500 Saddlery. Yên được coi là sản phẩm hoàn thiện sẵn sàng sử dụng.

Dây nịt, cương, bị thuộc mã nào?

Dây nịt, cương, bị (bridle/reins) thuộc class 10141600 Harness goods, không phải 10141500. Class 10141500 chỉ cho yên và phụ tùng trực tiếp gắn yên.

Móng ngựa lẻ tính bằng cặp hay cái?

Trong UNSPSC, commodity 10141503 Horseshoes không quy định đơn vị tính cụ thể. Trong hồ sơ procurement VN, có thể ghi bằng cặp (đôi) hoặc cái tùy quy ước của nhà mua.

Vệ sinh yên ngựa (dầu mỡ bảo dưỡng da) có thuộc 10141500 không?

Không. Dầu, mỡ, chất bảo dưỡng da là vật tư hóa chất thuộc Segment 12 (Chemicals), không phải Segment 10 (Live Plant and Animal Material).

Xem thêm #

Danh mục