Class 10191500 (English: Pesticides or pest repellents) trong UNSPSC phân loại các chất hóa học và công thức sinh học dùng để diệt sâu bệnh hại, côn trùng, rầy, ve, gặm nhấu, và các sinh vật gây hại khác trong nông nghiệp, vôi sanitization công nghiệp. Class này thuộc Family 10190000 Pest control products, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nông dân, hợp tác xã nông nghiệp, doanh nghiệp trồng trọt, quản lý công viên, và nhà thầu dịch vụ khử trùng công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 10191500 bao gồm các chất hóa học hữu cơ, vô cơ hoặc công thức sinh học (formulations) nhằm mục đích diệt hoặc đuổi sinh vật gây hại — bao gồm côn trùng, nematoda, rầy, gặm nhấu, chim, và các vi khuẩn/nấm gây bệnh ở thực vật. Phân loại UNSPSC tách class này với Class 10191700 Pest control devices (thiết bị vật lý để bẫy, lưới, máy phun thuốc).

Commodity tiêu biểu trong class: thuốc diệt chuột (Rodenticides), chất đuổi chim (Bird repellents), vật liệu chặn mối (Termite shields), thuốc diệt côn trùng (Insecticides), và hoạt chất diệt sâu bệnh đơn thuần (ví dụ Abamectin — vi khuẩn diệt sâu từ đất).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10191500 khi hợp đồng mua sắm là thuốc trừ sâu bệnh / chất đuổi côn trùng dạng chất lỏng, bột, viên, hoặc công thức pha sẵn. Ví dụ: gói mua 100 chai thuốc diệt sâu leafroller cho vườn cây ăn quả, mua bột diệt chuột cho kho nông sản, ký hợp đồng dịch vụ phun thuốc diệt muỗi cho cộng đồng. Ngược lại, nếu mua thiết bị vật lý (bẫy chuột, lưới chống chim, máy phun) → dùng Class 10191700 Pest control devices. Nếu sản phẩm là hỗn hợp thuốc + thiết bị đi kèm, tách theo thành phần chính.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10191500 Pesticides or pest repellents Chất hóa học / công thức dạng lỏng, bột, viên, xịt. Mục tiêu diệt/đuổi sâu, chuột, côn trùng.
10191700 Pest control devices Thiết bị vật lý: bẫy, lưới, máy phun, đèn diệt côn trùng. Không chứa hoạt chất hóa học.

Cần lưu ý thêm: (1) Nếu sản phẩm là phân bón hay chất làm đất → thuộc Segment 12 (Chemicals) hoặc một mã cùng family (Fertilizers), không phải 10191500. (2) Nếu là thuốc động vật học điều trị bệnh ở gia súc/gia cầm (thay vì trừ côn trùng hại nông nghiệp) → thuộc Family một mã cùng family Animal Feed and Treatments. (3) Nếu là hóa chất khử trùng dùng trong y tế / bệnh viện → thuộc Segment 42 (Medical, Surgical, and Dental Instruments and Supplies).

Câu hỏi thường gặp #

Nước rửa chén có thành phần diệt khuẩn có thuộc mã 10191500 không?

Không. Nước rửa chén / xà phòng diệt khuẩn dùng trong gia đình / nhà hàng thuộc các family hóa chất sinh hoạt trong Segment 12 (Chemicals) hoặc 54 (Cleaning and Janitorial Services). Class 10191500 dành cho thuốc trừ sâu bệnh hại nông nghiệp, không phải sản phẩm vệ sinh hàng ngày.

Abamectin hoạt chất đơn thuần (không pha) có dùng mã 10191500 không?

Có. Hoạt chất Abamectin khi bán cho nông dân phục vụ trừ sâu bệnh phân loại vào commodity 10191510 (Abamectin), nằm trong class 10191500. Nếu Abamectin là thành phần nguyên liệu cho nhà máy dược / hóa chất pha chế → có thể thuộc segment nguyên liệu khác tùy context mua.

Thuốc diệt cỏ (herbicide) có thuộc 10191500 không?

Có. Herbicide (chất diệt cỏ dại) là một loại thuốc bảo vệ thực vật, phân loại vào Class 10191500 cùng với insecticide và rodenticide. Khác biệt là mục tiêu: diệt cỏ dại thay vì côn trùng.

Vật liệu chặn mối (Termite shields) là chất hóa học hay thiết bị?

Termite shields có thể là vật liệu hóa học (ngấm hóa chất) hoặc lớp vật lý. Khi bán dưới dạng coating hóa học / công thức khử mối → 10191500. Khi là tấm vật liệu cơ học / kim loại chặn mối → 10191700. Hồ sơ thầu nên xác định rõ dạng sản phẩm.

Dịch vụ phun thuốc trừ sâu có dùng mã này không?

Nếu hợp đồng ký là cung cấp dịch vụ (labor + áp dụng) → mã dịch vụ trong segment cao hơn (ví dụ 85 hoặc 89). Nếu là gói mua thuốc để tự phun → 10191500. Hồ sơ thầu phải rõ ràng phân biệt sản phẩm (hàng) vs. dịch vụ.

Xem thêm #

Danh mục