Mã UNSPSC 10190000 — Sản phẩm kiểm soát dịch hại (Pest control products)
Family 10190000 (English: Pest control products) là nhóm UNSPSC tập hợp các sản phẩm, thiết bị, sinh vật, chất hoặc vật phẩm được sản xuất, kinh doanh hoặc sử dụng nhằm trực tiếp hay gián tiếp kiểm soát (control), phòng ngừa (prevent), tiêu diệt (destroy), dẫn dụ (attract) hoặc xua đuổi (repel) dịch hại (pest). Family này nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, song song với các family về thức ăn chăn nuôi, phân bón và hạt giống.
Trong bối cảnh mua sắm tại Việt Nam, nhóm hàng này xuất hiện phổ biến trong các gói thầu của ngành nông nghiệp, lâm nghiệp, y tế dự phòng, vệ sinh môi trường đô thị và quản lý công trình xây dựng — bao gồm cả hóa chất diệt côn trùng (insecticide), bẫy sinh học (biological trap) lẫn thiết bị vật lý tiêu diệt sâu bệnh.
Định nghĩa #
Family 10190000 được định nghĩa trong UNSPSC là: bất kỳ sản phẩm, thiết bị, sinh vật, chất hoặc vật phẩm nào được sản xuất, đại diện, bán hoặc sử dụng như một phương tiện để trực tiếp hoặc gián tiếp kiểm soát, phòng ngừa, tiêu diệt, dẫn dụ hoặc xua đuổi bất kỳ loài dịch hại nào.
Khái niệm "dịch hại" (pest) ở đây bao gồm:
- Côn trùng gây hại: muỗi, gián, mối, kiến, rệp, bọ trĩ, bướm gây hại mùa màng.
- Động vật gặm nhấm: chuột đồng, chuột nhà.
- Nấm, vi khuẩn, virus gây bệnh thực vật (trong phạm vi sản phẩm kiểm soát trực tiếp trên cây trồng).
- Cỏ dại ở một số phân loại thuốc trừ cỏ chuyên dụng nếu không xếp vào Family 10170000 (Fertilizers and plant nutrients and herbicides).
Family 10190000 chia thành hai class chính:
| Class | Tên tiếng Anh | Nội dung chính |
|---|---|---|
| 10191500 | Pesticides or pest repellents | Hóa chất, chế phẩm sinh học, bẫy hóa học, chất xua đuổi dịch hại |
| 10191700 | Pest control devices | Thiết bị vật lý và điện tử kiểm soát dịch hại (bẫy điện, máy siêu âm, bẫy cơ học) |
Family này không bao gồm phân bón, thuốc kích thích sinh trưởng cây (thuộc Family 10170000), thức ăn chăn nuôi (Family 10120000), hoặc động vật thiên địch nuôi làm vật liệu kiểm soát sinh học nếu chúng được mua dưới dạng động vật sống (thuộc Family 10100000 Live animals).
Cấu trúc mã con #
Family 10190000 hiện có hai class cấp tiếp theo:
Class 10191500 — Pesticides or pest repellents (Thuốc trừ sâu và chất xua đuổi dịch hại)
Gồm các sản phẩm hóa học, sinh học hoặc tự nhiên tác động trực tiếp đến dịch hại thông qua cơ chế độc học, xua đuổi hoặc dẫn dụ. Các commodity tiêu biểu:
- Thuốc trừ sâu tiếp xúc, thuốc trừ sâu lưu dẫn (dạng dung dịch, hạt, bột).
- Thuốc diệt chuột (rodenticide) — mồi bả, thuốc dạng khối.
- Chất xua muỗi (mosquito repellent) — dạng kem, xịt, vòng đeo tay, nhang.
- Thuốc diệt mối (termiticide) — phun nền, tưới nền móng công trình.
- Chế phẩm sinh học (biopesticide) từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis, nấm ký sinh côn trùng.
- Bẫy pheromone (pheromone trap) dẫn dụ côn trùng.
Class 10191700 — Pest control devices (Thiết bị kiểm soát dịch hại)
Gồm các thiết bị vật lý, cơ học và điện tử không thuần túy là hóa chất:
- Bẫy điện diệt muỗi, côn trùng (electronic insect killer).
- Máy phát sóng siêu âm xua đuổi chuột, côn trùng (ultrasonic pest repeller).
- Bẫy cơ học (bẫy chuột kẹp, lồng bẫy chuột).
- Tấm dính côn trùng (sticky trap) không có hóa chất hoạt tính.
- Màng lưới chắn côn trùng chuyên dụng (insect screen) khi mua đi kèm giải pháp kiểm soát dịch hại tổng thể.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 10190000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm thuộc một trong các trường hợp sau:
1. Gói thầu hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) Các đơn vị nông nghiệp, hợp tác xã, trang trại mua thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc trừ nhện, chế phẩm sinh học phòng sâu bệnh → class 10191500.
2. Dịch vụ vệ sinh phòng dịch, diệt côn trùng đô thị Các đơn vị y tế dự phòng, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC) mua hóa chất diệt muỗi (malathion, deltamethrin, permethrin), máy phun ULV, thuốc xử lý ổ bọ gậy → class 10191500 (hóa chất) hoặc 10191700 (thiết bị).
3. Kiểm soát mối, côn trùng cho công trình xây dựng Nhà thầu xây dựng, ban quản lý dự án mua thuốc phun nền chống mối trước khi đổ bê tông, hóa chất xử lý gỗ chống mối → class 10191500.
4. Quản lý dịch hại trong kho bảo quản, chế biến thực phẩm Cơ sở lưu kho, chế biến thực phẩm mua bẫy dính chuột, thiết bị bẫy điện côn trùng, chế phẩm xử lý kho hàng → class 10191700 (thiết bị) hoặc 10191500 (hóa chất).
5. Gói thầu tổng hợp kiểm soát dịch hại (IPM) Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management — IPM) mua nhiều dạng sản phẩm hỗn hợp → dùng Family 10190000 làm mã gộp.
Nguyên tắc chọn cấp mã:
Dễ nhầm với mã nào #
Family 10190000 có ranh giới dễ gây nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng segment và các segment khác:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10170000 | Fertilizers and plant nutrients and herbicides | Thuốc trừ cỏ (herbicide) trong nhiều catalog được xếp vào 10170000 thay vì 10190000, vì cỏ dại không phải "pest" theo nghĩa hẹp trong một số phiên bản UNSPSC. Khi đối tượng là thuốc diệt cỏ nông nghiệp thuần túy, ưu tiên 10170000. |
| 10100000 | Live animals | Thiên địch sinh học (ong ký sinh, bọ rùa, tuyến trùng ký sinh) mua dưới dạng động vật sống để thả đồng → 10100000, không phải 10190000. |
| 42295400 | Pest control products (Health segment) | UNSPSC có class 42295400 (Pest control) trong Segment 42 (Medical Equipment) cho các sản phẩm kiểm soát dịch hại trong môi trường y tế chuyên biệt. Nếu sản phẩm là trang thiết bị y tế kiểm soát dịch hại trong bệnh viện, tham chiếu thêm segment 42. |
| 12352300 | Agricultural chemicals | Hóa chất nông nghiệp tổng hợp dạng nguyên liệu công nghiệp (chưa pha chế thành thành phẩm BVTV) thuộc Segment 12 (Chemicals). Khi đã pha chế thành thành phẩm thuốc BVTV đóng gói → 10191500. |
| 10130000 | Animal containment and habitats | Lồng bẫy động vật nuôi hoặc lồng nhốt thú cưng → 10130000. Lồng bẫy chuột hại, bẫy côn trùng gây hại → 10191700. Phân biệt theo mục đích: kiểm soát dịch hại hay chứa thú nuôi. |
Lưu ý về thuốc trừ cỏ (herbicide): Trong UNSPSC v26, herbicide được liệt kê trong tiêu đề của Family 10170000. Tuy nhiên, một số hệ thống e-procurement Việt Nam lại xếp herbicide vào 10190000 (theo nghĩa rộng của "pest control"). Khi cần nhất quán, nên theo cấu trúc phân cấp chính thức của UNSPSC: herbicide → 10170000, insecticide/rodenticide/fungicide → 10190000.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quy định pháp lý liên quan: Tại Việt Nam, thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là hàng hóa kinh doanh có điều kiện, chịu sự quản lý của Cục Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) theo Luật Bảo vệ và Kiểm dịch thực vật 2013. Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng cập nhật định kỳ — đơn vị mua sắm cần kiểm tra sản phẩm có trong danh mục hợp lệ trước khi lập hồ sơ mời thầu.
Hóa chất diệt côn trùng trong y tế dự phòng (muỗi, bọ gậy, ruồi) chịu thêm quy định của Bộ Y tế về danh mục hóa chất, chế phẩm diệt khuẩn, diệt côn trùng dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế.
Phân loại trong hệ thống đấu thầu: Theo Thông tư hướng dẫn mã hàng hóa, dịch vụ của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, sản phẩm BVTV thường xuất hiện dưới nhóm ngành "Hóa chất nông nghiệp" trong hệ thống kê khai kế hoạch lựa chọn nhà thầu. Khi áp mã UNSPSC song song với mã hàng hóa nội địa, cần đối chiếu thêm mã số HS để thống nhất với tờ khai hải quan (nhập khẩu) hoặc hóa đơn thuế (nội địa).
Quản lý chất lượng: Sản phẩm thuộc 10190000 thường yêu cầu chứng nhận hợp quy (CR), giấy phép lưu hành, và phiếu kiểm nghiệm chất lượng từ cơ quan có thẩm quyền — đây là tiêu chí kỹ thuật quan trọng cần ghi rõ trong hồ sơ yêu cầu kỹ thuật (technical specification) của gói thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Thuốc trừ cỏ (herbicide) thuộc mã 10190000 hay 10170000?
Theo cấu trúc UNSPSC chính thức, herbicide được liệt kê trong tiêu đề Family 10170000 (Fertilizers and plant nutrients and herbicides). Family 10190000 ưu tiên cho các sản phẩm kiểm soát côn trùng, động vật gặm nhấm, nấm bệnh và dịch hại động vật. Khi gặp thuốc trừ cỏ thuần túy trong nông nghiệp, nên chọn 10170000 để đúng phân cấp UNSPSC.
- Thiên địch sinh học (ong ký sinh, bọ rùa) mua để thả đồng có thuộc 10190000 không?
Không. Thiên địch sinh học mua và giao dưới dạng sinh vật sống được phân loại vào Family 10100000 (Live animals). Family 10190000 chỉ áp dụng cho sản phẩm, thiết bị, chất hoặc chế phẩm — không phải động vật nguyên vẹn còn sống.
- Máy phun thuốc BVTV (bình phun, máy phun ULV) có thuộc 10190000 không?
Không. Máy phun thuốc là thiết bị ứng dụng (application equipment), không phải sản phẩm kiểm soát dịch hại. Thiết bị phun thuốc thường thuộc các mã trong Segment 20 (Mining and Drilling and Extraction Equipment) hoặc Segment 27 (Tools and General Machinery) tùy đặc tính kỹ thuật. Family 10190000 chỉ bao gồm sản phẩm và thiết bị trực tiếp tác động lên dịch hại.
- Bẫy điện diệt muỗi đặt trong bệnh viện thuộc mã nào?
Tùy bối cảnh: nếu mua trong gói thầu nông nghiệp hoặc vệ sinh môi trường tổng quát, dùng class 10191700 (Pest control devices). Nếu sản phẩm là trang thiết bị kiểm soát dịch hại chuyên biệt trong môi trường y tế và nhà cung cấp phân loại theo danh mục thiết bị y tế, cần xem xét thêm Segment 42. Thực tế tại Việt Nam, các đơn vị y tế dự phòng thường dùng 10191700 cho thiết bị này.
- Chế phẩm Bt (Bacillus thuringiensis) sinh học diệt sâu thuộc class nào trong family này?
Chế phẩm sinh học từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt) là biopesticide — một dạng sản phẩm kiểm soát dịch hại — nên thuộc class 10191500 (Pesticides or pest repellents). Mặc dù nguồn gốc sinh học, sản phẩm đã qua pha chế, đóng gói thành thành phẩm diệt sâu nên không xếp vào nhóm vật tư sinh học sống.
- Khi gói thầu gộp cả hóa chất lẫn thiết bị kiểm soát dịch hại, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu bao gồm hỗn hợp sản phẩm (vừa thuốc, vừa thiết bị), nên dùng mã family 10190000 làm mã tổng hợp. Nếu hệ thống e-procurement yêu cầu mã ở cấp class, có thể chọn class chiếm tỷ trọng giá trị lớn hơn (10191500 hoặc 10191700) và ghi chú thêm trong mô tả hàng hóa.
- Sản phẩm kiểm soát dịch hại nhập khẩu thuộc HS Chapter nào?
Phần lớn hóa chất BVTV nhập khẩu thuộc HS Chapter 38 (Miscellaneous chemical products), đặc biệt nhóm 3808 (Insecticides, rodenticides, fungicides, herbicides). Thiết bị kiểm soát dịch hại cơ học/điện tử có thể thuộc Chapter 84 hoặc 85 tùy nguyên lý hoạt động. Cần đối chiếu thêm với danh mục biểu thuế nhập khẩu của Việt Nam khi lập tờ khai hải quan.