Mã UNSPSC 10202300 — Cây hoa hồng hồng sống (Live pink rose bushes)
Class 10202300 (English: Live pink rose bushes) trong UNSPSC phân loại các cây hoa hồng sống màu hồng (pink roses) ở dạng nguyên cây có rễ — bao gồm cây hồng hồng đơn sắc đủ sức khỏe để trồng tiếp hoặc trang trí sự kiện. Class này thuộc Family 10200000 Live rose bushes, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies. Đối tượng mua sắm tại VN gồm vườn ươm hoa hồng, đơn vị trang trí sự kiện, nhà hàng, khách sạn, và các công ty xuất khẩu hoa hồng tươi sống."
Định nghĩa #
Class 10202300 bao gồm cây hoa hồng còn sống ở dạng bụi (bush) với hệ rễ nguyên vẹn, màu hoa là hồng (pink) — xác định bởi mã màu UNSPSC hoặc phân loại thị trường. Cây có thể ở giai đoạn phát triển từ cây con non đến cây trưởng thành, bán lẻ hoặc bán buôn theo số lượng. Class không bao gồm hoa hồng đã cắt cành (cut rose flowers — thuộc segment hoa cắt khác), hạt giống hay cành giâm (thuộc family một mã cùng family), cũng không bao gồm hoa hồng màu khác (xanh lam, nâu, kem, v.v. — mỗi màu có class riêng). Commodity tiêu biểu trong class: hồng Aerobic, After Party, Amsterdam, Aqua, Attaché — tất cả đều là giống hoa hồng hồng sống.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10202300 khi sản phẩm mua là cây hoa hồng sống còn có rễ, màu sắc là hồng (bất kể sắc độ từ hồng nhạt đến hồng đậm). Ví dụ: gói mua 100 cây hồng Aerobic từ vườn ươm, hợp đồng cung cấp cây hồng hồng trang trí đám cưới, nhập khẩu hoa hồng sống từ Hà Lan, đặt hàng giống hồng mới cho vườn sản xuất. Khi cần xác định chính xác đến giống (ví dụ hồng Aqua, hồng Attaché), dùng mã commodity con 8 chữ số (10202301–10202305). Khi gộp nhiều giống hồng hồng không cần phân biệt, dùng class 10202300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10201900 | Live light pink rose bushes | Màu hồng nhạt (light pink), khác hồng bình thường (pink) |
| 10202000 | Live multi-colored pink rose bushes | Hồng đa sắc (nhiều màu kết hợp hồng), không phải hồng đơn sắc |
| 10202100 | Live orange rose bushes | Màu cam/cam hồng (orange), không phải hồng thuần |
| 10201500 | Live blue or lavender or purple rose bushes | Lam, tím, tía — khác hồng hoàn toàn |
| 10201600 | Live chocolate or brown rose bushes | Nâu sô cô la, khác hồng |
| 10201700 | Live cream rose bushes | Kem sánh, gần trắng — khác hồng |
Phân biệt chính là màu sắc cánh hoa. Nếu hoa có thành phần màu hồng chiếm ưu thế và không pha lẫn các màu khác đáng kể, dùng 10202300. Nếu cây hồng có nhiều cánh màu hồng lẫn trắng/kem, dùng 10202000 (multi-colored). Nếu không hồng mà khác (xanh, tím, nâu), chọn class tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa hồng hồng nhạt (light pink) có thuộc 10202300 không?
Không. Hồng nhạt (light pink) có class riêng 10201900. Class 10202300 là hồng bình thường (pink) — sắc độ trung bình hoặc đậm. Phân biệt dựa vào tiêu chuẩn màu UNSPSC hoặc mã màu của giống công bố.
- Cây hồng hồng bán trong chậu có rễ lẫn đất có dùng 10202300 không?
Có. Cây bán với chậu + đất vẫn phân loại theo cây hồng (10202300). Chậu cảnh rỗng và đất trồng riêng lẻ thuộc các family vật tư khác.
- Hoa hồng hồng đã cắt cành (cut rose) có dùng 10202300 không?
Không. Hoa cắt cành màu hồng phải dùng Segment một mã cùng family Fresh cut rose (hoa cắt tươi), không phải class cây sống 10202300.
- Nếu giống hồng có cánh hồng lẫn trắng nhẹ, dùng mã nào?
Nếu màu hồng chiếm phần lớn và lẫn trắng chỉ là hoạ tiết nhỏ, vẫn dùng 10202300. Nếu hoa rõ ràng đa sắc (hồng + trắng/kem đều đặn), dùng 10202000 (Live multi-colored pink rose bushes).
- Hạt giống hồng hồng hoặc cành giâm hồng sống dùng mã nào?
Hạt, cành giâm chưa phát triển thành cây sống thuộc Family một mã cùng family Seeds and bulbs and seedlings and cuttings. Khi đã nảy mầm thành cây có rễ, mới chuyển sang 10202300.