Family 10200000 (English: Live rose bushes) trong hệ thống UNSPSC phân loại các cây hoa hồng (rose) còn sống bao gồm cả bộ rễ — dù trồng trong chậu, rễ trần hay bầu đất. Family này nằm trực tiếp trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, và được chia nhỏ theo màu sắc hoa thay vì theo giống hay mục đích sử dụng. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm vườn ươm hoa hồng, đơn vị thiết kế cảnh quan, khu nghỉ dưỡng, đô thị có dự án trồng hoa đường phố, và các cơ sở sản xuất hoa hồng xuất khẩu.

Định nghĩa #

Family 10200000 bao gồm cây hoa hồng sống (live rose bushes) ở trạng thái nguyên cây có rễ, tức là chưa thu hoạch hoa cắt cành. Theo định nghĩa UNSPSC gốc: Live bushes including the roots of roses — nhấn mạnh điều kiện cây phải có rễ và còn sinh trưởng tại thời điểm giao hàng.

Các class con trong family tổ chức theo màu sắc hoa của giống hồng:

Class Tên tiếng Anh Màu sắc
10201500 Live blue or lavender or purple rose bushes Xanh lam, oải hương, tím
10201600 Live chocolate or brown rose bushes Nâu socola, nâu
10201700 Live cream rose bushes Kem, trắng ngà
10201800 Live green or lime rose bushes Xanh lá, xanh vàng chanh
10201900 Live light pink rose bushes Hồng nhạt

Family không bao gồm: hoa hồng cắt cành đã thu hoạch (thuộc các segment hoa cắt riêng), hạt giống hoặc cành giâm chưa ra rễ (thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings), hay sản phẩm chiết xuất từ hoa hồng như tinh dầu hoặc nước hoa hồng (thuộc các segment hóa phẩm).

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 10200000 — hoặc class con tương ứng — khi đối tượng mua sắm thỏa đồng thời các điều kiện sau:

  1. Cây còn sống và có rễ: Cây hồng phải đang sinh trưởng, bao gồm rễ (nguyên chậu, bầu đất, hoặc rễ trần), chưa thu hoạch hoa.
  2. Loài là hoa hồng (genus Rosa): Nếu là các loài hoa cây bụi khác (đỗ quyên, cúc dại, v.v.) thì dùng Family 10160000 Floriculture and silviculture products.
  3. Không phải cành giâm hoặc hạt: Cành giâm chưa ra rễ, hạt hồng, mắt ghép chưa thành cây dùng Family 10150000.

Ví dụ thực tế tại Việt Nam:

  • Hợp đồng cung cấp 1.000 cây hồng leo bầu đất cho dự án cảnh quan đô thị → 10200000 (hoặc class theo màu nếu xác định được).
  • Gói thầu vườn ươm cung cấp cây hồng rễ trần giống nhập khẩu → 10200000.
  • Mua cây hồng hồng nhạt trồng chậu cho khách sạn → 10201900 Live light pink rose bushes.
  • Đặt hàng cây hồng nâu socola hiếm cho bộ sưu tập tư nhân → 10201600 Live chocolate or brown rose bushes.

Khi gói thầu bao gồm nhiều màu hồng hỗn hợp mà không thể tách lô theo class, dùng mã family 10200000 để gộp.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 10200000 thường bị nhầm lẫn với một số mã lân cận. Bảng dưới so sánh các trường hợp phổ biến:

Tên Điểm phân biệt
10200000 Live rose bushes Cây hồng sống có rễ, chưa thu hoạch hoa
10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings Hạt, củ, cành giâm chưa ra rễ, cây con mới ươm — không phải cây trưởng thành có rễ
10160000 Floriculture and silviculture products Cây hoa khác hồng còn sống (đỗ quyên, cúc, xương rồng…) hoặc hoa khô
10161600 Floral plants (class trong 10160000) Cây có hoa sống không phải hồng — class mặc định cho hoa cây bụi khác
Segment hoa cắt (ngoài segment 10) Fresh cut roses Hoa hồng đã cắt cành, thương phẩm hoa tươi — hoàn toàn khác family 10200000

Lưu ý đặc biệt về cành giâm hồng: Trong thực tế thương mại Việt Nam, vườn ươm thường bán cả "cây con rễ trần" mới nhú rễ. Nếu rễ đã hình thành và cây có thể sinh trưởng độc lập, phân loại vào 10200000. Nếu vẫn là cành chưa ra rễ, dùng 10150000.

Cấu trúc class con #

Family 10200000 được chia thành các class theo màu sắc hoa — đây là đặc trưng phân loại nổi bật của family này so với các family cây cảnh khác trong UNSPSC:

  • 10201500 — Live blue or lavender or purple rose bushes: Hồng màu xanh lam, oải hương hoặc tím — các giống này thường là kết quả lai tạo hoặc nhuộm màu, hiếm gặp trong tự nhiên.
  • 10201600 — Live chocolate or brown rose bushes: Hồng màu nâu socola hoặc nâu đất — phổ biến trong các bộ sưu tập hoa hồng cao cấp.
  • 10201700 — Live cream rose bushes: Hồng màu kem hoặc trắng ngà — thông dụng trong trang trí cưới hỏi và khách sạn.
  • 10201800 — Live green or lime rose bushes: Hồng màu xanh lá hoặc xanh vàng — chủ yếu dùng trang trí đặc biệt, có nhu cầu ngách.
  • 10201900 — Live light pink rose bushes: Hồng màu hồng nhạt — một trong những màu phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam.

Các class theo màu còn lại (đỏ, vàng, cam, trắng thuần, hồng đậm, v.v.) tồn tại trong UNSPSC nhưng không nằm trong danh sách mẫu trên; người dùng cần tra cứu thêm trong bảng UNSPSC đầy đủ nếu cần mã commodity 8 chữ số chính xác.

Khi soạn hồ sơ thầu, nếu chỉ yêu cầu loài hồng (không xác định màu), dùng 10200000. Khi màu sắc là tiêu chí kỹ thuật bắt buộc (ví dụ dự án cảnh quan có bản vẽ phối màu cụ thể), dùng mã class tương ứng.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Mùa vụ và điều kiện giao hàng: Cây hồng sống thuộc hàng hóa có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt. Hợp đồng cần quy định rõ điều kiện vận chuyển (nhiệt độ, độ ẩm, thời gian vận chuyển tối đa), tiêu chuẩn chất lượng cây (chiều cao, số cành, tình trạng lá, bộ rễ) và tỷ lệ cây chết chấp nhận được sau khi giao.

Xuất nhập khẩu: Cây hồng sống nhập khẩu thuộc diện kiểm dịch thực vật theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Hồ sơ thầu nên đề cập yêu cầu giấy phép kiểm dịch nếu nguồn hàng là nhập khẩu. HS Chapter tham chiếu là 06 (Cây sống và sản phẩm trồng trọt khác).

Phân loại VSIC: Đơn vị sản xuất kinh doanh cây hồng tại Việt Nam thường đăng ký theo VSIC 0130 (Trồng cây lâu năm khác) hoặc 0141 (Chăn nuôi trâu, bò… — không áp dụng), cụ thể hơn là nhóm sản xuất hoa và cây cảnh.

Giá trị hợp đồng: Các dự án cảnh quan đô thị quy mô lớn (trồng hồng dọc đường, công viên) tại Hà Nội, Đà Lạt, TP.HCM thường có giá trị hợp đồng từ vài trăm triệu đến vài tỷ đồng — mã 10200000 hoặc class con cần được ghi nhận chính xác trong hệ thống e-procurement để thống kê chi tiêu theo ngành hàng.

Câu hỏi thường gặp #

Cây hồng còn trong chậu bán tại vườn ươm thuộc mã 10200000 không?

Có. Cây hồng sống trong chậu có rễ phân loại vào Family 10200000 (hoặc class con theo màu hoa). Chậu đất đi kèm không làm thay đổi mã phân loại — đối tượng chính là cây sống có rễ.

Hoa hồng cắt cành dùng trong sự kiện hoặc bán tại cửa hàng hoa có dùng mã 10200000 không?

Không. Hoa hồng đã cắt cành (cut roses) là sản phẩm thu hoạch, không còn là cây sống có rễ. Hoa cắt cành thuộc các segment hoa cắt riêng biệt trong UNSPSC, hoàn toàn tách khỏi Family 10200000.

Mắt ghép hồng hoặc cành giâm hồng chưa ra rễ thuộc mã nào?

Thuộc Family 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings. Family 10200000 chỉ áp dụng khi cây đã có bộ rễ hình thành và có thể sinh trưởng độc lập.

Hồng dây leo và hồng thân gỗ cùng thuộc 10200000 không?

Có, miễn là đối tượng là cây hồng (genus Rosa) còn sống có rễ. UNSPSC phân loại family 10200000 theo màu sắc hoa, không phân biệt dạng thân leo hay thân bụi.

Nếu gói thầu cần cây hồng nhiều màu hỗn hợp, nên dùng mã nào?

Dùng mã family 10200000 để gộp khi không thể tách lô theo từng màu. Nếu hồ sơ kỹ thuật quy định màu cụ thể, dùng mã class tương ứng (ví dụ 10201700 cho hồng kem, 10201900 cho hồng nhạt).

Cây hồng nhập khẩu cần giấy tờ gì khi mua sắm công?

Cây hồng sống nhập khẩu phải qua kiểm dịch thực vật theo quy định Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Nghị định về kiểm dịch thực vật). Hồ sơ thầu cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận kiểm dịch và giấy phép nhập khẩu nếu có.

Phân bón và đất trồng kèm theo gói cây hồng có phân loại vào 10200000 không?

Không. Phân bón và chất cải tạo đất thuộc Family 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides. Nếu hợp đồng cung cấp cả cây hồng lẫn vật tư chăm sóc, cần tách thành hai dòng mã khác nhau trong hệ thống đặt hàng.

Xem thêm #

Danh mục