Mã UNSPSC 10221700 — Cây dỏm sống (Live astilbes)
Class 10221700 (English: Live astilbes) trong UNSPSC phân loại các cây dỏm (astilbe) còn sống, bao gồm toàn bộ rễ và bầu đất đi kèm. Cây dỏm là loài thực vật có hoa tổ chim dạy dẽ, thường dùng trang trí cảnh quan và cắm hoa. Class này thuộc Family 10220000 Live plants of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm vườn ươm chuyên cây cảnh hoa, công ty thiết kế cảnh quan, cửa hàng bán lẻ hoa cảnh, và các trang trại trồng hoa xuất khẩu.
Định nghĩa #
Class 10221700 bao gồm cây dỏm sống (astilbe plants) ở dạng nguyên cây, được bán kèm bầu đất hoặc hệ rễ. Định nghĩa UNSPSC khác biệt class này với các mã khác bằng cách xác định loài cụ thể (astilbe), có hoa dạng bông tổ chim, không phải hoa lớn đơn độc. Cây dỏm phổ biến có các giống: dỏm hồng nóng (hot pink astilbe), dỏm hồng nhạt (light pink astilbe), dỏm đỏ (red astilbe), dỏm trắng (white astilbe). Commodity con trong class 10221700 xác định chính xác đến giống theo màu hoa.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10221700 khi sản phẩm mua là cây dỏm nguyên cây còn sống, chưa cắt hoa, không phải dạng hoa cắt cành. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 200 cây dỏm hồng nhạt cho dự án cảnh quan công viên, gói mua cây dỏm đỏ trang trí khu vực sân vườn biệt thự. Khi xác định được màu hoa hoặc giống cụ thể, ưu tiên dùng commodity con (10221701-10221704) để chính xác hóa lên giống. Nếu gói thầu gộp nhiều loại cây hoa khác (agapanthuses, alchemillas, angelicas, v.v.) không riêng dỏm, dùng mã family 10220000 thay vì class.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10221500 | Live agapanthuses | Cây loa kèn Phi (hoa hình cầu), khác với dỏm hoa tổ chim |
| 10221600 | Live alchemillas | Cây thảo lạc (hoa xanh nhỏ), không phải loài dỏm |
| 10221800 | Live angelicas | Cây kỳ tía (thân dạy dẽ, hoa xanh), khác với dỏm |
| 10221900 | Live artemesias | Cây ngải cứu (lá thơm), chủ yếu vì lá không phải hoa |
| 10222100 | Live astrantias | Cây sao dạ (hoa năm cánh sao), khác dỏm hoa tổ chim |
Khác biệt chính: dỏm (astilbe) có hoa nhỏ, tập trung theo dạng bông tổ chim dạy dẽ (panicle inflorescence). Nếu không chắc loài, kiểm tra hình dạng hoa hoặc tên latin "Astilbe" để xác định.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10221700 xác định giống dỏm theo màu hoa:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10221701 | Live hot pink astilbe | Cây dỏm hồng nóng |
| 10221702 | Live light pink astilbe | Cây dỏm hồng nhạt |
| 10221703 | Live red astilbe | Cây dỏm đỏ |
| 10221704 | Live white astilbe | Cây dỏm trắng |
Khi hồ sơ thầu cần xác định màu hoa cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều màu dỏm trong một gói, dùng class 10221700.
Câu hỏi thường gặp #
- Cây dỏm trong chậu có thuộc class 10221700 không?
Có. Cây dỏm sống bán kèm chậu/bầu đất vẫn phân loại vào 10221700. Chậu rỗng bán riêng thuộc các family vật tư khác (không phải class này).
- Hoa dỏm đã cắt cành thuộc mã nào?
Hoa dỏm cắt cành (hoa đã thu hoạch rời khỏi cây) thuộc các segment hoa cắt khác, cụ thể Segment một mã cùng family-một mã cùng family. Class 10221700 chỉ dành cho cây sống nguyên cây.
- Nếu đơn hàng gồm cả dỏm và agapanthuses, dùng mã nào?
Nếu gộp hai loài cây hoa khác nhau, dùng mã family 10220000 (Live plants of low species or variety count flowers) thay vì class 10221700. Class dùng khi sản phẩm là riêng dỏm hoặc các giống dỏm khác nhau.
- Cây dỏm khô dùng trang trí sự kiện thuộc mã nào?
Dỏm khô (đã sấy hoặc xử lý) không thuộc 10221700 mà thuộc class một mã cùng family (Dried floral products) cùng family một mã cùng family. Class 10221700 chỉ cho cây sống.