Mã UNSPSC 10222000 — Cây hoa cúc quế sống (Live artichoke flowers)
Class 10222000 (English: Live artichoke flowers) trong UNSPSC phân loại các loài hoa cúc quế (artichoke flowers) ở dạng cây còn sống, bao gồm cả bầu rễ. Loài này được biết đến với những bông hoa lớn, bắp hình nón độc đáo, thường sử dụng trong cắm cành trang trí, sự kiện, và cảnh quan. Class 10222000 thuộc Family 10220000 Live plants of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công ty cảnh quan, hoa lẻ, florist, nhà hàng, khách sạn, và các dịch vụ trang trí sự kiện.
Định nghĩa #
Class 10222000 bao gồm cây hoa cúc quế sống (Artichoke flowers, botanical name Cynara cardunculus var. scolymus hoặc các loài liên quan) được bán dưới dạng nguyên cây có bầu rễ, hay rễ trần. Loài này đặc trưng bởi những bông hoa lớn, hình nón, màu sắc đa dạng (xanh, tím, nâu sô-cô-la) và thường được sử dụng vừa làm rau ăn vừa làm hoa trang trí. Mã này phân loại cây sống, chứ không phải hoa cắt cành đã thu hoạch hoặc sản phẩm hoa khô.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10222000 khi sản phẩm mua là cây hoa cúc quế còn sống, được bán kèm bầu rễ hoặc rễ trần, dành mục đích trồng ngoài trời hoặc cắm cành trang trí. Ví dụ: gói mua 50 cây hoa cúc quế để cảnh quan vườn hoa, mua lô cây cúc quế cho dịch vụ trang trí sự kiện, hay gói thầu cây cỏ cảnh (bao gồm hoa cúc quế) cho công viên. Nếu đối tượng là bông hoa đã cắt cành hay sản phẩm hoa khô, dùng các mã khác trong segment một mã cùng family hoặc 10161900 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10221500 | Live agapanthuses | Hoa agapanthus (agapanthus africanus), không phải cúc quế, bông hoa nhỏ, hình cầu |
| 10221600 | Live alchemillas | Hoa alchemilla (lady's mantle), lá nhỏ xẻ, hoa vàng nho nhỏ |
| 10221700 | Live alstilbes | Hoa astilbe, hoa dạng bông xù, thường hồng hoặc trắng, lá dạ cương |
| 10222100 | Live astrantias | Hoa astrantia, bông hoa dạng sao nhỏ, không phải hình nón |
| 10222200 | Live banana flowers | Hoa chuối, bông hoa dạng bao to, không phải cánh hoa tròn |
| 10222300 | Live baptisias | Hoa baptisia, bông hoa giống đậu, màu xanh hoặc tím |
Cách phân biệt chính: cúc quế có bông hoa lớn, hình nón to bản, gai nhọn, cấu trúc bắp độc đáo; các sibling khác có hình dạng và kích thước bông hoa khác biệt rõ.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity (mã 8 chữ số) trong class 10222000 phân biệt theo màu sắc bông hoa:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10222001 | Live chocolate artichoke flower | Cây hoa cúc quế màu sô-cô-la |
| 10222002 | Live green artichoke flower | Cây hoa cúc quế màu xanh |
| 10222003 | Live purple or flowering artichoke flower | Cây hoa cúc quế màu tím |
Khi mua sắm cần chỉ rõ màu sắc hoặc giống cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi không phân biệt màu sắc hay gộp các giống lại, dùng class 10222000.
Câu hỏi thường gặp #
- Cây hoa cúc quế được mua để ăn (rau ăn) có thuộc 10222000 không?
Nếu bán dạng cây sống có bầu rễ dành mục đích trồng hoặc cắm cành trang trí, thuộc 10222000. Nếu bán dạng bắp cúc quế đã thu hoạch (thực phẩm tươi), thuộc Segment một mã cùng family (Food, Beverage) chứ không phải 10222000.
- Bông hoa cúc quế đã cắt cành có thuộc 10222000 không?
Không. Bông hoa đã cắt cành và được bán dạng hoa tươi chuyên dùng cắm bình/trang trí thuộc các mã trong segment một mã cùng family (Fresh cut flowers) hoặc family tương ứng, không phải 10222000 (cây sống).
- Hoa cúc quế khô trang trí thuộc mã nào?
Sản phẩm hoa cúc quế đã sấy khô hoặc xử lý khô để trang trí thuộc class 10161900 Dried floral products, không phải 10222000.
- Cây cúc quế trồng trong chậu/bầu đất có thuộc 10222000 không?
Có. Cây bán kèm chậu, bầu đất hay rễ trần đều phân loại vào 10222000. Chậu rỗng bán riêng lẻ thuộc các mã vật tư khác (segment 11-52).
- Khi nào nên dùng commodity 8 chữ số (10222001, 10222002, 10222003)?
Dùng commodity 8 chữ số khi hồ sơ thầu cần xác định rõ màu sắc hoặc giống cúc quế. Khi gộp chung nhiều màu hay không phân biệt giống, dùng class 10222000.