Mã UNSPSC 10301800 — Hoa hồng tươi cắt cành màu xanh lá hoặc xanh chanh
Class 10301800 (English: Fresh cut green or lime rose) trong UNSPSC phân loại các sản phẩm hoa hồng tươi đã cắt cành (fresh cut blooms) có màu sắc xanh lá hoặc xanh chanh (green hoặc lime). Đây là một trong các class chuyên biệt phân loại hoa hồng cắt theo thang màu sắc trong Family 10300000 Fresh cut rose. Class này sử dụng chủ yếu cho thương mại hoa tươi xuất nhập khẩu, cửa hàng hoa, dịch vụ cắm hoa sự kiện và trang trí nội thất tại Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 10301800 bao gồm hoa hồng tươi (rosa spp.) đã cắt cành ở giai đoạn nở từ kín đến nở hoàn toàn, có màu sắc xanh lá (green) hoặc xanh chanh (lime). Theo định nghĩa UNSPSC, sản phẩm phải còn tươi sống tại thời điểm giao hàng, chưa bị khô, héo hoặc xử lý khô hoá. Class này khác biệt với các class sibling khác trong Family 10300000 bởi tiêu chí màu sắc cụ thể — bao gồm các giống hồng như Amandine (xanh nhạt), Green Tea (xanh sáng), Jade (xanh sâu) và Green Fashion (xanh kết hợp pha trộng).
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 10301800 khi sản phẩm mua sắm là hoa hồng tươi cắt cành có màu chính là xanh lá hoặc xanh chanh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1.000 cành hồng xanh cho lễ cưới, gói mua hồng Green Tea cho cửa hàng hoa, hợp đồng xuất khẩu hồng Jade tươi sang thị trường Nhật Bản. Nếu xác định rõ giống hồng cụ thể (ví dụ riêng hồng Amandine, hồng Green Fashion), có thể sử dụng commodity 8 chữ số (10301801, 10301802, v.v.) để chi tiết hơn. Nếu gói mua bao gồm hồng nhiều màu sắc không cùng nhóm xanh, dùng mã family 10300000 Fresh cut rose hoặc segment 10000000 thay vì 10301800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10301500 | Fresh cut blue or lavender or purple rose | Hồng xanh dương, tím hoặc lavender, không phải xanh lá |
| 10301600 | Fresh cut chocolate or brown rose | Hồng nâu hoặc nâu sô cô la, không phải xanh |
| 10301700 | Fresh cut cream rose | Hồng kem trắng, không phải xanh |
| 10301900 | Fresh cut light pink rose | Hồng hồng nhạt, không phải xanh |
| 10302000 | Fresh cut multi-colored pink rose | Hồng nhiều màu với tông hồng chủ đạo, không phải xanh |
| 10302100 | Fresh cut orange rose | Hồng cam hoặc đỏ cam, không phải xanh |
Tiêu chí phân biệt chính là màu sắc chi phối của cánh hoa tại thời điểm giao hàng. Nếu hồng có sắc xanh lá rõ ràng hoặc pha chanh, dùng 10301800. Nếu có tông tím/xanh dương hơn, chuyển 10301500. Nếu không thể xác định màu sắc chính xác, dùng mã family 10300000 Fresh cut rose.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10301800 tương ứng với các giống hồng xanh thông dụng:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10301801 | Fresh cut amandine rose | Hồng Amandine (xanh nhạt) |
| 10301802 | Fresh cut caipirinha rose | Hồng Caipirinha (xanh kết hợp) |
| 10301803 | Fresh cut green fashion rose | Hồng Green Fashion (xanh kết hợp pha |
| 10301804 | Fresh cut green tea rose | Hồng Green Tea (xanh sáng) |
| 10301805 | Fresh cut jade rose | Hồng Jade (xanh sâu) |
Khi hồ sơ thầu cần xác định chính xác giống hồng, dùng mã 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều giống xanh khác nhau hoặc không cần chỉ định giống, dùng class 10301800.
Câu hỏi thường gặp #
- Hồng xanh tím (tím xanh) thuộc class 10301800 hay 10301500?
Nếu màu chủ đạo là tím hoặc xanh dương rõ ràng, dùng 10301500 Fresh cut blue or lavender or purple rose. Class 10301800 dùng cho xanh lá hoặc xanh chanh thuần túy. Nếu màu không rõ ràng, cần mẫu cơ mà để phân biệt.
- Hồng xanh khô héo còn thuộc 10301800 không?
Không. Class 10301800 yêu cầu hoa phải tươi (fresh) — cánh hơi mềm, chứa nước, chưa héo. Hoa đã héo hoặc khô thuộc class một mã cùng family Dried floral products hoặc ngoài UNSPSC nếu là chương nước hư.
- Hồng xanh nhân tạo (tô) thuộc mã nào?
Hồng nhân tạo không thuộc class 10301800 (chỉ cho tươi sống). Nếu là hoa giả từ vải/nhựa, phân loại vào segment khác như một mã cùng family (Flowers and Plants and Seeds and Trees and Shrubs and Grasses and Mosses hoặc segment một mã cùng family nếu là hàng thủ công).
- Lá hồng xanh bán kèm (greenery) có thuộc 10301800 không?
Không. Lá xanh trang trí (lá ruy băng, lá tùng chanh) bán kèm hồng dùng trong bó hoa thường phân loại riêng hoặc gộp chung vào family một mã cùng family Fresh cut flowers and foliage nếu là foliage cắt cành.
- Hồng xanh bán theo đơn vị bó hay cây đơn?
Class 10301800 không phân biệt đơn vị đo (bó, cây, bó 10 cây). Tiêu chí là sản phẩm hoa hồng tươi màu xanh — dù đơn lẻ, bó, hay carton vẫn thuộc 10301800. Thương mại hoa tươi thường tính theo bó (12-25 cây/bó) để tiện logistics.