Mã UNSPSC 10341700 — Bó hoa cắt cành mini hồng mười giáp tươi (Fresh cut mini carnation bouquets)
Class 10341700 (English: Fresh cut mini carnation bouquets) trong UNSPSC phân loại các bó hoa cắt cành tươi được sắp xếp sao cho thành phần hoa chính chiếm tối thiểu 75% là hồng mười giáp size mini (carnations kích thước nhỏ), cùng các loại lá cây trang trí và hoa khác để tạo bó hoàn chỉnh. Class này thuộc Family 10340000 Fresh cut floral bouquets, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, mã này thường dùng cho procurement hoa tươi của các cửa hàng hoa, khách sạn, sự kiện, và doanh nghiệp xuất khẩu hoa cắt cành.
Định nghĩa #
Class 10341700 bao gồm bó hoa cắt cành (fresh cut bouquets) có thành phần chính là hồng mười giáp mini — một loại hoa với những bông tương đối nhỏ gọn, được sắp xếp trong bó kèm theo lá trang trí (greens) và có thể kết hợp các loại hoa khác nhưng không quá 25% tổng thể. Hoa phải ở trạng thái tươi (chưa héo, chưa ngoại), được cắt từ thân và chuẩn bị để cắm trong nước. Class này khác biệt với class 10341600 (Fresh cut carnation bouquets — hồng mười giáp thường size lớn hơn) ở kích thước bông hoa, và khác với class 10341500 (Fresh cut rose bouquets — hoa hồng đơn loài).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10341700 khi sản phẩm mua sắm là bó hoa cắt cành tươi có hoa chính là hồng mười giáp mini, không phải hồng thường hay các loài khác. Ví dụ: đơn hàng 100 bó hoa trang trí sự kiện, bó hoa tặng quốc tế phụ nữ chứa chủ yếu hồng mười giáp size mini, hoặc cung cấp hoa tươi hàng ngày cho cửa hàng hoa với thành phần chính là mini carnations. Nếu không xác định rõ loài hoa chính hoặc bó chứa nhiều loài hoa khác nhau tương đương nhau, nên dùng mã cha Family 10340000 hoặc class 10341900 (Fresh cut pompon chrysanthemum bouquets) / 10342200 (Fresh cut mixed floral bouquets) tùy nội dung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10341500 | Fresh cut rose bouquets | Hoa hồng (roses), không phải hồng mười giáp (carnations). Hoa hồng có bông to hơn, cấu trúc lá khác nhau |
| 10341600 | Fresh cut carnation bouquets | Hồng mười giáp thường (carnations size bình thường, bông lớn hơn mini). Nếu bó có ≥75% carnations nhưng size bình thường → dùng 10341600 |
| 10341800 | Fresh cut lily bouquets | Hoa loa kèn (lilies), không phải carnations. Hoa loa kèn có bông rất lớn, cấu trúc hoa khác |
| 10342200 | Fresh cut mixed floral bouquets | Bó hoa hỗn hợp không hoa nào chiếm ≥75%. Nếu mini carnations không đạt 75% → dùng mixed instead |
Cách phân biệt chính: kiểm tra loài hoa chính (hồng mười giáp vs. hồng thường vs. loa kèn) và kích thước bông hoa (mini vs. bình thường). Nếu bó ghi nhãn "mini carnation bouquet" hoặc danh sách thành phần có ≥75% mini carnations → 10341700.
Câu hỏi thường gặp #
- Bó hoa 80% hồng mười giáp mini + 20% hoa cẩm chướng nhỏ được phân loại mã nào?
Vẫn dùng 10341700 — miễn là hồng mười giáp mini chiếm ≥75% và đó là loài chính. Hoa cẩm chướng hoặc lá trang trí còn lại không vượt 25% không đủ để thay đổi phân loại.
- Bó hoa 60% carnation mini + 40% rose tươi dùng mã nào?
Không dùng 10341700 vì carnation mini không đạt 75%. Nên dùng mã cha 10340000 (Fresh cut floral bouquets) hoặc mã 10342200 (Fresh cut mixed floral bouquets) nếu không có loài chủ đạo.
- Hồng mười giáp mini héo hoặc đóng hộp khô có dùng mã này không?
Không. Mã 10341700 yêu cầu hoa phải tươi (fresh) — chưa héo, chưa mất nước. Hồng mười giáp khô hoặc bán khô thuộc class một mã cùng family (Dried floral products) hoặc segment khác.
- Bó hoa bán lẻ giá 50 nghìn đồng vs. bó sỉ giá 10 nghìn có khác mã UNSPSC không?
Không khác. UNSPSC phân loại theo tính chất sản phẩm, không theo giá hoặc khối lượng đơn hàng. Cả hai đều dùng 10341700 nếu thành phần hoa giống nhau (≥75% mini carnation).
- Commodity 10341701 (Fresh cut burgundy mini carnation bouquet) khác 10341700 như thế nào?
10341701 là commodity (8 chữ số) chuyên biệt cho bó hồng mười giáp mini màu đỏ tía/burgundy. Class 10341700 bao hàm tất cả màu sắc mini carnation bouquets. Khi hồ sơ thầu yêu cầu chỉ định màu, dùng 10341701; khi không yêu cầu màu cụ thể, dùng 10341700.