Mã UNSPSC 10340000 — Bó hoa tươi cắt cành (Fresh cut floral bouquets)
Family 10340000 (English: Fresh cut floral bouquets) là nhóm UNSPSC phân loại các bó hoa tươi (fresh cut bouquets) — tức các hoa và cành lá xanh đã cắt rời khỏi gốc cây, được sắp xếp thành bó để trang trí hoặc làm quà tặng. Family này thuộc Segment 10000000 Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies, tách biệt hoàn toàn với nhóm cây hoa còn sống (floriculture) và nhóm hoa khô. Tại Việt Nam, bó hoa tươi cắt cành là hạng mục phổ biến trong các gói thầu trang trí sự kiện, hội nghị, lễ khánh thành, cũng như mua sắm định kỳ cho khách sạn, bệnh viện và văn phòng doanh nghiệp.
Định nghĩa #
Family 10340000 bao phủ các sản phẩm hoa tươi ở dạng bó đã sắp xếp (bouquet/arrangement), gồm một hoặc nhiều loài hoa cắt cành phối hợp với cành lá xanh. Đây là hình thức thương phẩm hoa cuối cùng gần với người tiêu dùng nhất trong phân loại UNSPSC — sản phẩm đã qua khâu tạo mẫu (cắt, bó, gói), khác với hoa cắt cành bán theo cành/kg (bulk cut flowers).
Theo định nghĩa UNSPSC gốc: An arrangement of various types of fresh cut flowers and greens — nhấn mạnh yếu tố phối hợp nhiều loài và trạng thái tươi tại thời điểm giao hàng. Sản phẩm sau khi giao hàng có thể được cắm bình, đặt bàn hoặc sử dụng trong nghi lễ.
Các class con trong family này tổ chức theo loài hoa chủ đạo:
| Class | Tên (EN) | Loài hoa chính |
|---|---|---|
| 10341500 | Fresh cut rose bouquets | Hoa hồng |
| 10341600 | Fresh cut carnation bouquets | Hoa cẩm chướng |
| 10341700 | Fresh cut mini carnation bouquets | Hoa cẩm chướng mini |
| 10341800 | Fresh cut lily bouquets | Hoa ly (huệ tây) |
| 10341900 | Fresh cut pompon chrysanthemum bouquets | Hoa cúc cầu (pompon) |
Khi bó hoa phối hợp nhiều loài không thuộc một class đơn lẻ nào, mã family 10340000 được dùng trực tiếp.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10340000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng đồng thời các tiêu chí sau:
- Hoa ở trạng thái tươi — chưa qua sấy khô, bảo quản hóa chất làm thay đổi hình thái.
- Đã cắt rời khỏi gốc cây — không phải cây có hoa nguyên gốc (chậu, rễ trần).
- Được bó/sắp xếp thành đơn vị thương phẩm — bó hoa quà tặng, centerpiece, bó cài áo, vòng hoa lễ tang.
Tình huống thực tế phổ biến tại Việt Nam:
- Gói thầu hoa tươi trang trí phòng hội nghị, sự kiện khai trương, lễ tốt nghiệp.
- Hợp đồng cung cấp hoa tươi định kỳ cho khách sạn 4-5 sao (lobby, phòng VIP).
- Mua sắm hoa tươi phục vụ lễ tang, viếng thăm bệnh nhân trong bệnh viện.
- Đơn hàng hoa tươi cho nhà hàng tiệc cưới theo từng sự kiện.
Chọn class con khi loài hoa chủ đạo xác định rõ:
- Bó hoa hồng → 10341500 Fresh cut rose bouquets.
- Bó hoa ly → 10341800 Fresh cut lily bouquets.
- Bó hoa cúc cầu → 10341900 Fresh cut pompon chrysanthemum bouquets.
Dùng mã family 10340000 khi bó hoa là hỗn hợp nhiều loài hoặc chưa xác định loài chủ đạo tại thời điểm lập hồ sơ thầu.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 10340000 thường bị nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng segment:
| Mã | Tên (EN) | Điểm khác biệt chính |
|---|---|---|
| 10161600 | Floral plants (class) | Cây có hoa còn sống, nguyên gốc/chậu — chưa cắt cành |
| 10161900 | Dried floral products (class) | Hoa/lá đã sấy khô hoặc xử lý bảo quản dài hạn |
| 10160000 | Floriculture and silviculture products (family) | Toàn bộ cây sống và sản phẩm cảnh quan, không phải bó hoa cắt sẵn |
| 10150000 | Seeds and bulbs and seedlings and cuttings (family) | Hạt giống, củ, cành giâm — vật liệu nhân giống, không phải thành phẩm hoa |
Quy tắc phân biệt nhanh:
- Nếu sản phẩm còn sống và có rễ/gốc → nhóm cây sống (10160000, 10161600).
- Nếu sản phẩm đã cắt cành và bó sẵn, trạng thái tươi → 10340000.
- Nếu sản phẩm đã sấy khô hoặc xử lý bảo quản → 10161900.
- Nếu sản phẩm là cành hoa đơn lẻ bán theo cành (bulk, chưa bó) — trong UNSPSC không có family riêng cho hoa cắt cành rời; thực tế có thể dùng 10340000 hoặc class tương ứng gần nhất tùy chính sách phân loại nội bộ của tổ chức.
Lưu ý thêm: Các family chuyên biệt theo loài hoa sống (10200000 Live rose bushes, 10250000 Live orchids) không thuộc phạm vi 10340000 — các family này dành cho cây sống nguyên gốc, không phải bó hoa tươi.
Cấu trúc phân cấp và mã liên quan #
Family 10340000 nằm ở cấp family (XXXX0000) trong hệ phân cấp 4 tầng của UNSPSC:
Segment 10000000 — Live Plant and Animal Material and Accessories and Supplies
Family 10340000 — Fresh cut floral bouquets
Class 10341500 — Fresh cut rose bouquets
Class 10341600 — Fresh cut carnation bouquets
Class 10341700 — Fresh cut mini carnation bouquets
Class 10341800 — Fresh cut lily bouquets
Class 10341900 — Fresh cut pompon chrysanthemum bouquets
Các family anh em (siblings) trong cùng segment mà procurement cần phân biệt:
- 10160000 Floriculture and silviculture products — cây sống và sản phẩm cảnh quan.
- 10150000 Seeds and bulbs and seedlings and cuttings — vật liệu giống.
- 10170000 Fertilizers and plant nutrients and herbicides — vật tư chăm sóc cây.
Trong hồ sơ thầu Việt Nam, nhân sự đấu thầu đôi khi nhầm mã segment khi phân loại hoa tươi vào nhóm thực phẩm (Segment 50000000) hoặc nhóm hàng hóa tiêu dùng chung. Family 10340000 là mã chuẩn UNSPSC cho bó hoa tươi cắt cành, bất kể mục đích sử dụng cuối (trang trí, nghi lễ, quà tặng).
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Đặc thù thị trường: Hoa tươi tại Việt Nam phần lớn được cung cấp từ các vùng trồng chính như Đà Lạt (Lâm Đồng), Sa Pa (Lào Cai), và một phần nhập khẩu từ Hà Lan, Hàn Quốc, Kenya. Mùa cao điểm (Tết Nguyên Đán, Valentine, Ngày Phụ nữ 8/3) ảnh hưởng đáng kể đến giá và tính sẵn có của nguồn cung.
Tiêu chí kỹ thuật trong hồ sơ thầu:
- Nên quy định rõ: độ tươi (thời gian sau thu hoạch), số lượng cành/bó, chiều dài cành tối thiểu, quy cách đóng gói và nhiệt độ bảo quản vận chuyển.
- Đối với hợp đồng dài hạn (cung cấp định kỳ cho khách sạn, bệnh viện), cần điều khoản về thay thế loài khi mùa vụ không đủ nguồn cung.
Mã HS liên quan: Hoa tươi cắt cành nhập khẩu vào Việt Nam thường thuộc HS Chapter 06 (Live trees and other plants; bulbs, roots and the like; cut flowers and ornamental foliage), cụ thể nhóm 0603 (Cut flowers and flower buds of a kind suitable for bouquets or for ornamental purposes, fresh, dried, dyed, bleached, impregnated or otherwise prepared).
VSIC liên quan: Doanh nghiệp kinh doanh hoa tươi tại Việt Nam thường được phân loại theo VSIC 4776 (Bán lẻ hoa, cây cảnh, hạt giống, phân bón trong các cửa hàng chuyên doanh) hoặc VSIC 0119/0129 nếu là trang trại trồng hoa.
Câu hỏi thường gặp #
- Bó hoa tươi phối hợp nhiều loài (hồng + ly + cúc) dùng mã nào?
Dùng mã family 10340000 Fresh cut floral bouquets khi bó hoa gồm nhiều loài không xác định loài chủ đạo. Nếu loài chủ đạo chiếm đa số (ví dụ bó hoa hồng có thêm vài cành lá), có thể dùng class 10341500 Fresh cut rose bouquets cho chính xác hơn.
- Hoa tươi bán lẻ theo cành (chưa bó) có dùng 10340000 không?
Family 10340000 định nghĩa cho hoa đã sắp xếp thành bó (bouquet/arrangement). Hoa cắt cành bán rời theo cành hoặc theo kg (bulk) không có family riêng trong UNSPSC; thực tế nhiều tổ chức vẫn dùng class tương ứng gần nhất trong 10340000 hoặc class 10341500–10341900 tùy loài, vì đây là nhóm phù hợp nhất hiện có trong cây UNSPSC.
- Hoa lụa (hoa giả) hoặc hoa vải trang trí thuộc mã nào?
Hoa lụa và hoa nhân tạo không phải hoa tươi, do đó không thuộc 10340000. Các sản phẩm trang trí nhân tạo này thường được phân loại vào nhóm vật tư trang trí nội thất (Segment 56000000 Furniture and Furnishings hoặc nhóm đồ trang trí khác) tùy ngữ cảnh mua sắm.
- Vòng hoa tang lễ bằng hoa tươi thuộc mã nào?
Vòng hoa tang lễ làm từ hoa tươi cắt cành vẫn thuộc family 10340000, vì đây là sản phẩm hoa tươi đã sắp xếp. Không có class riêng cho vòng hoa tang lễ trong UNSPSC; dùng class phù hợp theo loài hoa chủ đạo hoặc mã family 10340000 nếu phối hợp nhiều loài.
- Hoa hồng sống còn nguyên gốc (cây hồng trồng chậu) có thuộc 10340000 không?
Không. Cây hoa hồng còn sống nguyên gốc thuộc Family 10200000 Live rose bushes hoặc Class 10161600 Floral plants trong family 10160000. Family 10340000 chỉ dành cho hoa đã cắt rời khỏi cây và được bó thành sản phẩm thương phẩm.
- Hoa khô sấy (dried flowers) trang trí có dùng mã 10340000 không?
Không. Hoa đã sấy khô hoặc qua xử lý bảo quản thuộc Class 10161900 Dried floral products trong family 10160000. Tiêu chí phân biệt là trạng thái tươi tại thời điểm giao hàng — 10340000 yêu cầu hoa phải còn tươi.
- Gói thầu cung cấp hoa tươi định kỳ hàng tuần cho khách sạn nên dùng mã nào?
Dùng mã family 10340000 hoặc class con tương ứng theo loài hoa trong hợp đồng. Nếu hợp đồng quy định nhiều loài luân phiên theo tuần, nên dùng 10340000 ở cấp family để bao quát. Trong dự toán chi tiết từng đợt giao hàng, có thể tách thành các class con (10341500, 10341800, v.v.) để quản lý ngân sách theo loài.