Mã UNSPSC 10361500 — Hoa lan Ưởn cắt tươi (Fresh cut cypripedium or lady's slipper orchids)
Cấp lớp 10361500 – Hoa lan Ưởn cắt tươi (English: Fresh cut cypripedium or lady's slipper orchids) trong UNSPSC phân loại các bông hoa lan Ưởn (cypripedium / paphiopedilum) đã cắt tươi, đóng gói sẵn sàng để trang trí và bán lẻ. Loài lan này được biết đến với hình dáng môi thuyền độc đáo và tuổi thọ hoa dài khi cắt. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 10360000 – Hoa lan cắt cành tươi Fresh cut orchids, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm cửa hàng hoa, công ty trang trí sự kiện, nhà hàng, khách sạn, và các đơn vị xuất khẩu hoa tươi.
Định nghĩa #
Cấp lớp 10361500 bao gồm các bông hoa lan Ưởn đã được cắt từ cây và xử lý để bảo quản — bao gồm các giống Cypripedium (lan Ưởn Tây phương) và Paphiopedilum (lan Ưởn Đông phương, phổ biến hơn tại Đông Nam Á). Đặc điểm chung của nhóm này là môi có hình dáng thuyền hoặc bàn chân, màu sắc từ xanh lục, hồng, tím đến trắng, và tuổi thọ hoa khá dài (2-3 tuần trên lẫn). Cấp lớp không bao gồm lan Ưởn chưa cắt hoặc cây lan sống (thuộc cấp ngành khác), cũng không bao gồm các loài hoa lan cắt khác như mokara, cattleya, dendrobium (các cấp lớp mã cùng cấp riêng). Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp: lan Ưởn xanh, lan Ưởn Pháp, lan Ưởn tím King Arthur, lan Ưởn xanh paphiopedilum, lan Aranthera Maggie Vie.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10361500 khi sản phẩm mua là bông hoa lan Ưởn đã cắt tươi (cypripedium hoặc paphiopedilum), bán theo bó, theo cành hoặc theo số lượng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 cành lan Ưởn xanh cho sự kiện, gói mua 50 bông lan Ưởn tím để trang trí tiền sảnh khách sạn, nhập khẩu lan Ưởn Pháp định kỳ hàng tuần từ nhà sản xuất. Nếu gói thầu bao gồm nhiều loài hoa lan cắt khác (không chỉ Ưởn), dùng mã Cấp nhóm 10360000 Fresh cut orchids thay vì Cấp lớp cụ thể này.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10361600 – Hoa lan cắt cành loại Mokara hoặc Mocara | Fresh cut mokara or mocara orchids | Mokara không có môi thuyền; hoa nhỏ hơn Ưởn, mùi thơm |
| 10361700 – Hoa lan cattleya tươi cắt cành | Fresh cut cattleya orchids | Cattleya có cánh rộng; kích thước lớn hơn Ưởn, cấu trúc hoa khác |
| 10362000 – Hoa lan Phalaenopsis cắt cành tươi | Fresh cut phalaenopsis orchids | Phalaenopsis không có môi thuyền; cánh mỏng nhạt, hình kỳ đà, tuổi thọ ngắn hơn |
| 10362100 – Hoa lan Dendrobium cắt cành tươi | Fresh cut dendrobium orchids | Dendrobium có cấu trúc hoa tuyến tính khác, không có môi thuyền |
| 10360000 | Fresh cut orchids (cấp nhóm) | Mã cha — dùng khi gộp nhiều loài hoa lan cắt khác nhau |
Mặc dù các loài hoa lan cắt đều khó bảo quản, khác biệt hình thái giữa Ưởn (môi thuyền độc đáo) và các loài khác (cánh rộng, cấu trúc kéo dài, vị trí câu hoa khác) giúp phân biệt dễ dàng khi lựa chọn mã.
Câu hỏi thường gặp #
- Lan Ưởn sống chưa cắt có thuộc 10361500 không?
Không. Cây lan Ưởn sống chưa cắt (nguyên cây trên chậu hoặc rễ trần) thuộc Cấp nhóm 10360000 Fresh cut orchids. Cấp lớp 10361500 chỉ áp dụng cho hoa đã cắt, xử lý tươi, sẵn sàng bán lẻ hoặc trang trí.
- Lan Ưởn bảo quản lạnh hoặc sấy khô có thuộc 10361500 không?
Không. Hoa lan đã sấy khô hoặc xử lý bảo quản đông lạnh chuyên biệt (crio-preservation) không thuộc cấp lớp này. Mã này chỉ dành cho hoa lan tươi, từ khi cắt đến khi bán lẻ hoặc trang trí trong vòng tuần lễ.
- Nếu gói thầu có cả lan Ưởn và lan Dendrobium cắt tươi, dùng mã nào?
Dùng mã Cấp nhóm 10360000 Fresh cut orchids (cha của Cấp lớp 10361500) thay vì Cấp lớp cụ thể. Khi gộp nhiều loài hoa lan cắt khác nhau, ưu tiên mã cấp cha để tránh nhầm lẫn giữa các cấp lớp mã cùng cấp.
- Lan Aranthera Maggie Vie (Cấp hàng hóa 10361505) có phải lan Ưởn không?
Lan Aranthera là tạp chủng lan gốc từ Aranthera và Vanda, được phân loại vào Cấp lớp 10361500 vì đặc điểm môi gần với Ưởn. Tuy không phải loài Ưởn nguyên chủng, nhưng khi cắt tươi, nó được xếp vào nhóm này cho mục đích procurement.
- Hoa lan Ưởn cắt hàng loạt từ vườn ươm có cần mã cụ thể hơn không?
Có. Nếu vườn ươm hoặc hợp đồng cần ghi rõ giống (xanh, Pháp, tím King Arthur), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số: 10361501 (xanh), 10361502 (Pháp), 10361503 (tím). Nếu không phân biệt giống, dùng Cấp lớp 10361500.