Mã UNSPSC 10362200 — Hoa lan Cymbidium cắt cành tươi (Fresh cut cymbidium orchids)
Class 10362200 (English: Fresh cut cymbidium orchids) trong UNSPSC phân loại hoa lan Cymbidium đã cắt cành ở dạng thương phẩm tươi — bao gồm các sắc màu phổ biến (kem, xanh, hồng, đỏ) và kích thước bông (chuẩn, mini). Class này thuộc Family 10360000 Fresh cut orchids, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các công ty hoa tươi, nhà hàng, khách sạn, trang trí sự kiện, và các đơn vị xuất khẩu hoa cắt cành.
Định nghĩa #
Class 10362200 bao gồm các bông hoa lan Cymbidium đã cắt cành (cut flower) ở dạng thương phẩm tươi, thường gom 1-3 bông trên một cành, có thể gom thành bó hoặc hộp thương mại. Hoa lan Cymbidium được đặc trưng bởi cánh hoa dầy, bền lâu (có thể giữ tươi 2-3 tuần), hoa mọc từ từ từ cơ sở cành hoa, và xuất hiện theo mùa vụ. Class này không bao gồm lan Cymbidium nguyên cây sống (thuộc Family một mã cùng family Live orchids), cũng không bao gồm các loài lan khác như Phalaenopsis, Dendrobium, Cattleya (mỗi loại có class riêng trong family 10360000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10362200 khi sản phẩm mua là hoa lan Cymbidium cắt cành tươi, đã được cắt từ cây mẹ và sẵn sàng để cắm bình hoặc dùng trang trí. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 100 cành lan Cymbidium xanh cho lễ trao bằng, gói mua 500 bông lan Cymbidium kem cho xuất khẩu, hoa trang trí tiệc cưới là lan Cymbidium mini hồng. Nếu xác định rõ màu sắc và kích thước (ví dụ mini pink, cream, green), có thể ưu tiên commodity 8 chữ số tương ứng (10362204 Fresh cut mini pink cymbidium orchid, 10362201 Fresh cut cream cymbidium orchid) để xác định hơn. Dùng 10362200 làm mã class mặc định khi gom nhiều màu/kích thước Cymbidium trong một gói.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10362000 | Fresh cut phalaenopsis orchids | Phalaenopsis (lan hồ điệp) — bông hoa nhỏ hơn, mọc nhiều trên cành, thường mua để cắm trong bình dài hạn (1-2 tháng). Cymbidium bông lớn hơn, ít cành trên một đơn vị. |
| 10362100 | Fresh cut dendrobium orchids | Dendrobium (lan dendro) — cánh hoa mỏng, bông mọc sát cành (raceme), thường nhỏ hơn Cymbidium. Cymbidium có cánh dầy, bền lâu đặc trưng. |
| 10361700 | Fresh cut cattleya orchids | Cattleya (lan Cattleya) — bông hoa rất lớn, mùi thơm, thường bán lẻ từng bông. Cymbidium bông trung bình, không mùi đặc biệt. |
| 10362300 | Fresh cut oncidium orchids | Oncidium (lan Oncidium/Vũ nữ) — bông hoa rất nhỏ, mọc thành cụm dàn rộng trên cành (branching panicle). Cymbidium bông lớn, thưa hơn. |
| 10360000 (family) | Fresh cut orchids | Mã family — dùng khi gom nhiều loài lan khác nhau trong một gói. 10362200 là class chuyên biệt cho Cymbidium. |
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10362200 phân chia theo màu sắc và kích thước bông:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10362201 | Fresh cut cream cymbidium orchid | Hoa lan Cymbidium cắt cành màu kem |
| 10362202 | Fresh cut green cymbidium orchid | Hoa lan Cymbidium cắt cành màu xanh |
| 10362203 | Fresh cut mini green cymbidium orchid | Hoa lan Cymbidium mini cắt cành màu xanh |
| 10362204 | Fresh cut mini pink cymbidium orchid | Hoa lan Cymbidium mini cắt cành màu hồng |
| 10362205 | Fresh cut mini red cymbidium orchid | Hoa lan Cymbidium mini cắt cành màu đỏ |
Khi hồ sơ thầu cần xác định màu sắc/kích thước cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gom nhiều màu Cymbidium (kem + xanh + hồng), dùng class 10362200.
Câu hỏi thường gặp #
- Lan Cymbidium nguyên cây sống (không cắt cành) thuộc mã nào?
Thuộc Family một mã cùng family Live orchids, hoàn toàn khác segment và family. Cymbidium sống (nguyên cây trong chậu) không phải hàng hóa cắt cành, không thể dùng 10362200.
- Lan Phalaenopsis (hồ điệp) cắt cành khác Cymbidium ở điểm nào?
Phalaenopsis (10362000) có bông nhỏ hơn, mọc nhiều trên cành, giữ được lâu hơn (1-2 tháng). Cymbidium (10362200) bông lớn đặc trưng, ít cành, thường 2-3 tuần. Chọn mã theo loài, không lẫn lộn.
- Hoa lan Cymbidium mini và standard cắt cành dùng cùng mã không?
Không — có commodity khác nhau (10362203/10362204/10362205 cho mini, 10362201/10362202 cho standard). Khi cần xác định, dùng commodity 8 chữ số. Khi gom chung, dùng class 10362200.
- Lan Cymbidium cắt cành được bao bì, gom bó thương mại thuộc mã nào?
Vẫn thuộc 10362200 (hoặc commodity tương ứng). Bao bì, hộp bao gói là dịch vụ/ vật tư phụ trợ, không làm thay đổi mã hàng chính.
- Khi nào dùng mã family 10360000 thay vì class 10362200?
Dùng 10360000 khi gói mua gom nhiều loài lan khác nhau (Cymbidium + Phalaenopsis + Dendrobium chung một hóa đơn). Khi mua chuyên Cymbidium, ưu tiên 10362200 hoặc commodity cụ thể.