Class 10412200 (English: Dried cut asters) trong UNSPSC phân loại các loại hoa cúc (aster flowers) đã cắt cành, sấy hoặc xử lý khô để sử dụng trong trang trí nội thất, cắm cành, làm hộp quà tặng và các dịch vụ hoa khô chuyên dụng. Class này thuộc Family 10410000 Dried cut blooms of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, hoa cúc khô được sử dụng bởi các cửa hàng hoa, công ty trang trí sự kiện, và doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm hoa khô.

Định nghĩa #

Class 10412200 bao gồm hoa cúc (aster) ở dạng cắt cành đã được sấy khô hoặc xử lý bảo quản. Các loài cúc trong class này bao gồm cúc Nhật (Japanese aster), cúc sắc nhan (beauty aster) và các giống cúc khác có khả năng duy trì màu sắc, hình dáng tốt sau khi khô. Hoa cúc khô không bao gồm các sản phẩm tươi chưa xử lý (thuộc các segment hoa tươi khác) hay các hoa cúc còn sống nguyên cây (thuộc segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family). Từ "dried cut" (cắt cành khô) nhấn mạnh rằng sản phẩm đã qua quá trình cắt cành và sấy khô tiêu chuẩn công nghiệp.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10412200 khi sản phẩm mua sắm là hoa cúc đã cắt cành và sấy khô, dùng cho trang trí nội thất, trang trí sự kiện, cắm cành, làm hộp quà, hoặc xuất khẩu. Ví dụ: gói thầu cung cấp 100 bó hoa cúc khô trang trí hội thảo, đơn hàng nhập khẩu hoa cúc sắc nhan khô từ nước ngoài, hợp đồng cung cấp hoa cúc khô cho cửa hàng hoa lẻ. Nếu xác định được giống cụ thể (cúc Nhật xanh, cúc sắc nhan), dùng commodity 10412201-10412205 để mô tả chính xác hơn. Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại hoa khô khác, hãy xem xét family 10410000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10411500 Dried cut anthuriums Hoa lồng đèn khô, không phải cúc
10411600 Dried cut alliums Hoa hành khô, hoa kết tụ khác cúc
10412100 Dried cut asclepias Hoa khoai yam khô, lá màu hồng cam
một mã cùng family Dried cut berzelia lanuginosas Hoa berzelia khô, dạng cụm hạt nhỏ

Class 10412200 khác các sibling vì đặc thù hoa cúc có cấu trúc vòng tròn các cánh hoa đặc trưng, và khả năng giữ màu sắc tốt sau khi khô. Nếu không chắc là hoa cúc (aster), kiểm tra hình dáng và cấu trúc cánh; nếu là những loài hoa khác cùng family, dùng mã sibling tương ứng.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10412200 mô tả giống cụ thể của hoa cúc khô:

Code Tên (EN) Tên VN
10412201 Dried cut beauty aster Hoa cúc sắc nhan khô
10412202 Dried cut japanese blue aster Hoa cúc Nhật xanh khô
10412203 Dried cut japanese green aster Hoa cúc Nhật xanh lá khô
10412204 Dried cut japanese hot pink aster Hoa cúc Nhật hồng rực khô
10412205 Dried cut japanese lavender aster Hoa cúc Nhật tím lavender khô

Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể theo màu sắc hoặc xuất xứ, dùng commodity 8 chữ số. Khi mua hỗn hợp nhiều giống cúc khô không cần phân biệt màu sắc, dùng class 10412200.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa cúc tươi chưa sấy khô thuộc mã nào?

Hoa cúc tươi cắt cành chưa xử lý khô không thuộc 10412200. Nếu là hoa cúc tươi cắt cành thương phẩm, kiểm tra các family hoa tươi khác. Nếu là cúc sống nguyên cây, thuộc segment một mã cùng family (cây có hoa).

Hoa cúc khô ngâm nhuộm màu có thuộc 10412200 không?

Có. Hoa cúc khô sau khi sấy có thể được nhuộm hoặc xử lý màu để tạo hiệu ứng trang trí, nhưng vẫn thuộc 10412200. Cách phân loại dựa trên loài hoa (cúc) và tình trạng (khô cắt cành), không phụ thuộc vào xử lý trang trí bổ sung.

Lá cúc khô đi kèm bó hoa cúc khô thuộc mã nào?

Nếu lá cúc (foliage) được bao gồm trong bó hoa cúc khô, vẫn phân loại chính theo sản phẩm chính (hoa cúc khô = 10412200). Lá khô bán riêng biệt có thể thuộc family một mã cùng family hoặc mã foliage khác.

Cúc khô dùng để làm hộp quà tặng hay vòng trang trí có thuộc 10412200 không?

Nếu sản phẩm là hoa cúc khô còn nguyên dạng hoa (chưa gắn vào khung hay vật nhu cầu khác), vẫn phân loại 10412200. Khi cúc khô đã được gắn cố định vào sản phẩm thành phẩm hoàn chỉnh (khung trang trí, hộp quà có cấu trúc cứng), có thể chuyển sang mã sản phẩm công nghiệp thích hợp hơn.

Cúc Nhật nhiều màu sắc trong cùng gói mua dùng mã nào?

Nếu gói mua hỗn hợp cúc Nhật nhiều màu sắc không cần phân biệt từng giống màu, dùng class 10412200. Nếu cần phân biệt rõ từng màu (xanh, hồng, tím), ưu tiên commodity con như 10412202, 10412204, 10412205.

Xem thêm #

Danh mục