Mã UNSPSC 10431600 — Cúc daisy pompon khô cắt cành (Dried cut daisy pompon chrysanthemums)
Class 10431600 (English: Dried cut daisy pompon chrysanthemums) trong UNSPSC phân loại các bông cúc daisy pompon đã cắt cành và sấy khô, sẵn sàng dùng cho trang trí nội thất, sự kiện, bó quà tặng hoặc craft. Loài cúc daisy pompon (chrysanthemum morifolium var. daisy pompon) có hình dáng tròn nhỏ gọn, kích cỡ cánh nhỏ và kín, phù hợp công việc sắp xếp tinh tế. Class này thuộc Family 10430000 Dried cut chrysanthemums, nằm trong Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại VN gồm công ty trang trí sự kiện, shop hoa khô, nhà sản xuất quà tặng, các cửa hàng craft, và công ty xuất khẩu hoa khô.
Định nghĩa #
Class 10431600 gồm các bông cúc daisy pompon (daisy pompon chrysanthemums) đã được cắt cành từ thân chính, sau đó sấy khô tự nhiên hoặc bằng kỹ thuật để bảo tồn màu sắc và độ cứng cánh. Đặc điểm sinh học: cánh nhỏ, kín, hình tròn gọn, không phải là pompon chỉnh (ball pompon) nhưng tương tự về cách sắp xếp cánh nếp. Class không bao gồm các loại cúc khô khác như button chrysanthemums (10431500), cremon disbud (10431700), football disbud (10431800), spider chrysanthemums (10431900), novelty chrysanthemums (10432000), hay santini chrysanthemums (10432100) — các loại này được phân loại vào class riêng biệt theo hình dáng và kích cỡ bông.
Các commodity tiêu biểu bao gồm: Artist pink pompon, Artist yellow pompon, Atlantis pink, Atlantis white, Atlantis yellow — các giống cúc daisy pompon phổ biến trong thương mại.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10431600 khi sản phẩm mua sắm là bông cúc daisy pompon đã sấy khô (hoàn toàn khô, không có độ ẩm tươi), dùng làm vật liệu trang trí hoặc craft. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 10 bó (50 cành) cúc daisy pompon khô cho trang trí đám cưới; mua hàng cúc daisy pompon khô xuất khẩu theo container; gói cấu phối nhiều loài hoa khô trong đó có daisy pompon khô. Nếu sản phẩm là cúc daisy pompon còn tươi sống (chưa sấy), dùng mã family cấp cao hơn trong segment hoa tươi (Segment một mã cùng family Fresh cut chrysanthemums, không phải 10430000 dried). Nếu xác định rõ giống cụ thể (ví dụ: Artist pink pompon), dùng commodity 8-chữ-số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10431500 | Dried cut button chrysanthemums | Button chrysanthemums có bông nhỏ bẹp, cánh rải lỏng; daisy pompon bông tròn gọn hơn, cánh kín hơn. |
| 10431700 | Dried cut cremon disbud chrysanthemums | Cremon disbud kích cỡ trung bình, cánh dày và nổi rõ; daisy pompon cánh nhỏ, hình tròn. |
| 10431800 | Dried cut football disbud chrysanthemums | Football disbud (pompon chỉnh) có bông lớn, hình bóng bầu dục rõ; daisy pompon nhỏ hơn và tròn hơn. |
| 10431900 | Dried cut spider chrysanthemums | Spider chrysanthemums cánh dài, mảnh, xoắn lượn; daisy pompon cánh ngắn, kín. |
| 10432000 | Dried cut novelty chrysanthemums | Novelty chrysanthemums: các dạng lai tạo, hình dáng không theo chuẩn; daisy pompon có đặc điểm sinh học cụ thể, không phải lai. |
Phương pháp phân biệt: quan sát hình dáng bông (tròn/gọn vs. bẹp/rải), kích cỡ cánh (nhỏ kín vs. dài mảnh), và đọc lại tên giống từ hóa đơn mua hoặc catalogo nhà cung cấp.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8-chữ-số trong class 10431600 mô tả giống cúc daisy pompon cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10431601 | Dried cut artist pink pompon chrysanthemum | Cúc daisy pompon Artist hồng khô |
| 10431602 | Dried cut artist yellow pompon chrysanthemum | Cúc daisy pompon Artist vàng khô |
| 10431603 | Dried cut atlantis pink pompon chrysanthemum | Cúc daisy pompon Atlantis hồng khô |
| 10431604 | Dried cut atlantis white pompon chrysanthemum | Cúc daisy pompon Atlantis trắng khô |
| 10431605 | Dried cut atlantis yellow pompon chrysanthemum | Cúc daisy pompon Atlantis vàng khô |
Khi gói mua cần chỉ định giống hoa cụ thể (ví dụ: Atlantis white, Artist pink), dùng mã 8-chữ-số tương ứng. Khi gộp nhiều giống daisy pompon khác nhau hoặc không xác định được giống, dùng class 10431600.
Câu hỏi thường gặp #
- Cúc daisy pompon tươi sống có thuộc 10431600 không?
Không. Cúc daisy pompon tươi sống (chưa sấy khô) thuộc family một mã cùng family Fresh cut chrysanthemums hoặc mã chuyên biệt cấp cao hơn. Class 10431600 chỉ dành cho sản phẩm đã sấy khô hoàn toàn, không còn độ ẩm tươi.
- Giống Artist pink pompon khác Atlantis pink pompon ở điểm nào?
Đều là daisy pompon khô, nhưng khác nhau về nguồn gốc giống (Artist vs. Atlantis), màu sắc trong cùng phạm vi hồng có thể khác nhau, và có thể khác về độ cứng cánh, độ tuổi thu hoạch khi sấy. Nếu gói mua chỉ định một giống, phải dùng mã commodity 8-chữ-số của giống đó.
- Cúc daisy pompon khô bán theo bó hay cành riêng lẻ?
Cúc khô thường được buộc thành bó (từ 5-10 cành/bó tùy cách bán lẻ), nhưng mã UNSPSC 10431600 phân loại theo loại hoa, không phân biệt theo đơn vị bán (bó hay cành). Hóa đơn mua sẽ ghi số bó hoặc cành trong quantity.
- Phân biệt daisy pompon khô và ball pompon (pompon chỉnh) khô như thế nào?
Ball pompon (pompon chỉnh, football disbud) có bông lớn hơn, hình bóng bầu dục rõ ràng, cánh xếp thành nhiều lớp; daisy pompon nhỏ hơn, tròn gọn, cánh sắp xếp dense nhưng tổng thể không phồng lên như ball pompon. Nếu có nghi ngờ, xem lại mẫu hoặc xác nhận với nhà cung cấp tên chính xác của giống.
- Cúc daisy pompon khô có thể tái sử dụng hoặc tái hydrate được không?
Cúc khô có thể hút ẩm từ không khí (rehydrate một phần) nếu bảo quản trong môi trường ẩm. Tuy nhiên, UNSPSC phân loại theo trạng thái sản phẩm tại thời điểm giao hàng (khô), không xét đến khả năng thay đổi sau đó. Bảo quản đúng cách sẽ giúp cúc khô bền lâu hơn.