Class 11151600 (English: Threads) trong UNSPSC phân loại các sợi chỉ hoàn thành dùng trong may mặc, dệt vải, thêu, và các ứng dụng công nghiệp. Sợi chỉ là sản phẩm từ các loại sợi tự nhiên (bông, lụa, linen) hoặc sợi tổng hợp (polyester, polyamide, bismalemide) được kéo sợi, xoắn, nhuộm và đóng gói sẵn dùng trực tiếp. Class này thuộc Family 11150000 Fibers and threads and yarns, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy may mặc, doanh nghiệp dệt vải, xưởng thêu trang trí, và nhà cung cấp vật tư may công nghiệp."

Định nghĩa #

Class 11151600 bao gồm sợi chỉ hoàn thành — một sản phẩm trung gian trong chuỗi giá trị dệt may. Sợi chỉ khác biệt với Fibers (Class 11151500) ở chỗ đã qua các bước kéo sợi (spinning), xoắn nhiều sợi đơn lại với nhau (twisting), nhuộm màu, và đóng gói sẵn. Sợi chỉ cũng khác với Yarns (Class 11151700) — yarns là sợi lỏng dùng dệt vải, còn threads là sợi chỉ có độ xoắn cao, dùng may khâu hoặc thêu chi tiết. Commodity tiêu biểu: chỉ bông (cotton thread), chỉ lụa (silk thread), chỉ polyester (polyester thread), chỉ polyamide (polyamide thread), chỉ bismalemide (high-temperature thread dùng công nghiệp hàng không / ô tô).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11151600 khi sản phẩm mua sắm là sợi chỉ đóng gói sẵn dùng may khâu, thêu, hoặc may công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng mua 1000 cuộn chỉ bông 100% để nhà máy may, gói thầu cung cấp chỉ polyester cho xưởng dệt vải thêu hoa, mua chỉ chuyên dụng cho may túi công nghiệp. Nếu xác định rõ thành phần chỉ (bông, lụa, polyester, polyamide), có commodity riêng cấp 8 chữ số (ví dụ 11151601 Cotton thread). Khi gộp nhiều loại chỉ khác nhau, dùng class 11151600; khi xác định được vật liệu cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11151500 Fibers Sợi thô, chưa xoắn thành chỉ hoàn thành; độ xoắn thấp
11151700 Yarns Sợi lỏng dùng dệt vải; độ xoắn thấp hơn thread, dùng cho khung dệt công nghiệp

Phân biệt chính dựa trên độ xoắn (twist level)ứng dụng cuối cùng. Threads có độ xoắn cao, bền dẻo, dùng may khâu và thêu. Yarns có độ xoắn thấp, mềm mại, dùng dệt vải trên máy dệt. Fibers là sợi đơn hoặc gợn sơ bộ, chưa hoàn thiện.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 11151600 mô tả loại vật liệu chỉ:

Code Tên (EN) Tên VN
11151601 Cotton thread Sợi chỉ bông
11151602 Silk thread Sợi chỉ lụa
11151603 Polyester thread Sợi chỉ polyester
11151604 Polyamide thread Sợi chỉ polyamide
11151605 Bismalemide thread Sợi chỉ bismalemide (chuyên công nghiệp hàng không)

Khi hồ sơ thầu yêu cầu vật liệu chỉ cụ thể, ưu tiên commodity 8 chữ số để độ chính xác cao. Khi gộp nhiều loại chỉ hoặc chưa xác định vật liệu, dùng class 11151600.

Câu hỏi thường gặp #

Chỉ may bông và chỉ polyester phân loại mã nào?

Cả hai đều thuộc class 11151600. Nếu xác định loại cụ thể: chỉ bông → 11151601, chỉ polyester → 11151603. Khi gộp cả hai loại trong một gói thầu, dùng class 11151600.

Sợi lụa để dệt vải (yarn) khác với chỉ lụa (thread) ở đâu?

Chỉ lụa (thread) có độ xoắn cao, bền dẻo, dùng may khâu hoặc thêu chi tiết. Sợi lụa dệt vải (yarn) có độ xoắn thấp hơn, mềm hơn, dùng làm khung hoặc nền vải trên máy dệt. Nếu là chỉ lụa dùng may → 11151602; nếu là sợi lụa dùng dệt vải → class 11151700.

Chỉ chuyên dụng cho may túi công nghiệp, dây đai có thuộc 11151600 không?

Nếu là sợi chỉ (thread) dùng may khâu các lớp vải hoặc dây đai, có thuộc 11151600. Nếu là dây chỉ dẹt (flat thread) hoặc dây polyester chuyên dụng cho đồ xách tay, cần kiểm tra nó là sợi chỉ hay là dây dẹt riêng (có thể thuộc family khác).

Chỉ polyamide và chỉ bismalemide dùng cho ngành nào?

Chỉ polyamide (11151604) dùng chung cho may công nghiệp, dệt may, và ứng dụng bán công nghiệp. Chỉ bismalemide (11151605) là chỉ chuyên dụng chịu nhiệt cao, dùng cho ngành hàng không, ô tô, và các thiết bị chịu nhiệt độ cao.

Sợi fibers thô khác với chỉ hoàn thành ở đâu?

Fibers (11151500) là sợi thô, chưa xoắn hoặc xoắn tối thiểu, độ xoắn thấp. Threads (11151600) đã qua xoắn, nhuộm, đóng gói sẵn dùng. Fibers là nguyên liệu nửa thành phẩm; threads là sản phẩm hoàn thành sẵn dùng may khâu.

Xem thêm #

Danh mục