Mã UNSPSC 11000000 — Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được
Segment 11000000 (English: Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm các vật liệu thô (raw materials) và bán thành phẩm có nguồn gốc khoáng sản, thực vật hoặc động vật nhưng không dùng làm thực phẩm. Phạm vi bao gồm đá, đất, quặng, kim loại cơ bản và quý, xơ sợi tự nhiên và tổng hợp (natural and synthetic fibers), vải, da và các sản phẩm động vật không ăn được, cùng phế liệu và vật liệu thải. Trong hệ thống procurement tại Việt Nam, segment này xuất hiện thường xuyên trong các hợp đồng nguyên liệu đầu vào cho ngành xây dựng, luyện kim, dệt may và tái chế.
Định nghĩa #
Theo định nghĩa UNSPSC gốc, Segment 11000000 gồm bốn nhóm nội dung chính:
-
Khoáng sản, quặng và kim loại (Minerals, ores and metals) — từ đá và đất (earth and stone) ở dạng thô đến kim loại tinh luyện và kim loại quý (refined base and precious metals). Nhóm này nằm trong Family 11100000 và các family con bên dưới.
-
Sản phẩm thực vật và lâm nghiệp không ăn được (Non-edible plant and forestry products) — gỗ nguyên liệu, xơ thực vật, nhựa cây công nghiệp, vỏ cây chưa chế biến thành sản phẩm tiêu dùng. Family 11120000.
-
Sản phẩm động vật không ăn được (Non-edible animal products) — da sống (hides and skins), lông thú, xương, lông vũ ở trạng thái nguyên liệu. Family 11130000.
-
Phế liệu và vật liệu thải (Scrap and waste materials) — phế liệu kim loại, vải phế, vật liệu phục hồi. Family 11140000.
Trong ngữ cảnh Việt Nam, segment này liên quan mật thiết đến chuỗi cung ứng của ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp (đá, cát, xi măng nguyên liệu), ngành dệt may (bông, xơ, sợi), ngành thuộc da và ngành tái chế phế liệu kim loại.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Segment 11000000 (hoặc family/class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
- Vật liệu khoáng sản thô hoặc sơ chế: đá xây dựng, cát, sỏi, quặng sắt, đồng, nhôm thỏi, vàng thỏi — chưa ở dạng linh kiện hay bán thành phẩm có hình dạng cụ thể.
- Xơ sợi và vải nguyên liệu: bông thô, xơ polyester chưa dệt, sợi dệt thô — nguyên liệu đầu vào cho nhà máy dệt, không phải thành phẩm may mặc.
- Da và sản phẩm động vật chưa chế biến: da sống muối, da thuộc sơ bộ, lông thú chưa may — nguyên liệu đầu vào cho nhà máy da giày.
- Phế liệu thu mua tái chế: phế liệu sắt thép, nhôm phế, giấy phế liệu (nếu không rõ là giấy hay kim loại, kiểm tra kỹ family con).
- Sản phẩm lâm nghiệp thô: gỗ tròn, gỗ xẻ thô chưa hoàn thiện, vỏ cây, than hầm.
Nếu vật liệu đã qua chế biến thành sản phẩm tiêu dùng (vải may, đồ gỗ nội thất, kim loại đúc thành linh kiện) → cân nhắc segment khác phù hợp hơn (Segment 30 đối với vật liệu cấu kiện, Segment 56 đối với đồ nội thất).
Nếu nguyên liệu là hóa chất khoáng sản (axit sulfuric, muối công nghiệp) → Segment 12000000.
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 11000000 có ranh giới khá rộng và dễ bị nhầm với nhiều segment lân cận. Các trường hợp phổ biến nhất:
So với Segment 10000000 (Live Plant and Animal Material): Tiêu chí phân biệt là trạng thái sống hay không còn sống. Segment 10000000 chỉ áp dụng cho thực vật, động vật còn sống hoặc vật tư duy trì sự sống. Segment 11000000 dành cho nguyên liệu thực vật và động vật không còn sống và không dùng làm thực phẩm (da, lông, gỗ, xơ).
So với Segment 12000000 (Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials): Một số khoáng sản sau khi tinh chế trở thành hóa chất công nghiệp. Quy tắc chung: nếu vật liệu vẫn ở dạng kim loại hoặc đất đá (kể cả đã tinh luyện thành thỏi) → Segment 11. Nếu đã chuyển hóa thành hợp chất hóa học (ví dụ: oxit nhôm, clorua kẽm) → Segment 12.
So với Segment 13000000 (Resin and Rosin and Rubber and Foam): Nhựa cây (rosin, resin) ở dạng thô thuộc Segment 11. Khi nhựa đã được tổng hợp hoặc pha chế thành polymer công nghiệp → Segment 13.
So với Segment 14000000 (Paper Materials and Products): Gỗ bột (wood pulp) và bột giấy là ranh giới mờ. UNSPSC phân loại bột giấy chưa tạo hình → Segment 11; giấy và sản phẩm giấy thành phẩm → Segment 14.
So với Segment 15000000 (Fuels and Fuel Additives): Than nguyên liệu (coal) và than cốc (coke) đôi khi gây nhầm. Than khoáng khai thác thô thuộc Segment 11; nhiên liệu đã qua chế biến và phụ gia → Segment 15.
So với Segment 20000000 / 21000000 (Machinery): Máy móc khai khoáng và lâm nghiệp nằm ở Segment 20-21. Segment 11 chỉ chứa vật liệu, không chứa thiết bị.
Cấu trúc mã con tiêu biểu #
Segment 11000000 được tổ chức theo các family chính dưới đây. Người dùng procurement nên chọn đến cấp class hoặc commodity để tăng độ chính xác trong hồ sơ thầu và báo cáo chi tiêu:
| Family | Tên tiếng Anh | Nội dung điển hình |
|---|---|---|
| 11100000 | Minerals and ores and metals | Quặng, kim loại cơ bản, kim loại quý |
| 11110000 | Earth and stone | Đất, cát, đá, sỏi, đá vôi |
| 11120000 | Non edible plant and forestry products | Gỗ tròn, xơ thực vật, nhựa cây, than gỗ |
| 11130000 | Non edible animal products | Da sống, lông thú, xương, lông vũ |
| 11140000 | Scrap and waste materials | Phế liệu kim loại, vật liệu tái chế |
Lưu ý: Family 11100000 và 11110000 có phạm vi chồng lấn nhau trong cách phân cấp UNSPSC — người dùng nên kiểm tra class cụ thể trước khi chốt mã.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, Segment 11000000 liên quan đến nhiều ngành kinh tế trọng điểm:
- Xây dựng và hạ tầng: vật liệu đất đá (cát, đá dăm, đá hộc) là hạng mục mua sắm lớn của các dự án hạ tầng. Mã UNSPSC thường dùng cùng với phân loại VSIC ngành khai khoáng (B08).
- Dệt may và da giày: Việt Nam là nước xuất khẩu dệt may lớn; nguyên liệu đầu vào (bông, xơ, da thuộc) được nhập khẩu với khối lượng lớn. Mã UNSPSC hỗ trợ phân loại chi tiêu nguyên liệu trong hệ thống ERP của các tập đoàn.
- Tái chế và môi trường: phế liệu kim loại (Family 11140000) được sử dụng trong báo cáo thu mua phế liệu của các cơ sở tái chế, góp phần vào báo cáo ESG (Environmental, Social and Governance).
- Kết nối mã HS: khi nhập khẩu các vật liệu thuộc Segment 11, HS Chapter tương ứng thường nằm trong nhóm 25 (đá, cát), 26 (quặng), 41 (da sống), 44 (gỗ), 50-55 (xơ sợi dệt). Việc đối chiếu mã UNSPSC với mã HS giúp đồng nhất dữ liệu giữa hệ thống ERP nội bộ và tờ khai hải quan.
Câu hỏi thường gặp #
- Cát xây dựng mua cho công trình thuộc mã UNSPSC nào?
Cát xây dựng thuộc Family 11110000 (Earth and stone) trong Segment 11000000. Cụ thể hơn, người dùng có thể tra class tương ứng với loại cát (cát vàng, cát đen, cát san lấp) trong nhánh 11110000.
- Sắt thép phế liệu thu mua để tái chế thuộc mã nào?
Phế liệu kim loại thuộc Family 11140000 (Scrap and waste materials) trong Segment 11000000. Đây là mã phù hợp cho hợp đồng thu mua phế liệu sắt thép của các nhà máy luyện thép tái chế.
- Vải dệt thành phẩm có thuộc Segment 11000000 không?
Không. Vải thành phẩm đã qua dệt thuộc Segment 53000000 (Apparel and Luggage and Personal Care Products) hoặc các segment liên quan đến hàng may mặc. Segment 11000000 chỉ bao gồm xơ sợi và vải ở dạng nguyên liệu thô chưa may thành sản phẩm.
- Nhôm thỏi (aluminium ingot) thuộc Segment 11 hay Segment 30?
Nhôm thỏi ở dạng kim loại tinh luyện (refined metal) thuộc Segment 11000000, Family 11100000. Khi nhôm được gia công thành cấu kiện có hình dạng cụ thể (thanh, tấm, ống) dùng trong lắp ráp hay xây dựng thì cân nhắc các class trong Segment 30000000.
- Da thuộc (tanned leather) đã qua xử lý có thuộc Segment 11 không?
Da thuộc sơ bộ (wet-blue, crust leather) vẫn thuộc Family 11130000 trong Segment 11000000. Da đã thuộc hoàn chỉnh và pha màu để sản xuất giày dép hay túi xách thì ranh giới phân loại cần kiểm tra thêm ở cấp class.
- Gỗ xẻ (sawn timber) mua cho nhà máy chế biến gỗ thuộc mã nào?
Gỗ xẻ thô chưa hoàn thiện thuộc Family 11120000 (Non edible plant and forestry products). Nếu gỗ đã qua bào nhẵn và xử lý bề mặt để làm vật liệu xây dựng hoàn thiện, cân nhắc đối chiếu với Segment 30000000.
- Khi nào dùng mã segment 11000000 thay vì chọn thẳng class con?
Mã segment 11000000 thường chỉ dùng ở bước phân tích chi tiêu (spend analysis) tổng hợp hoặc khi chưa xác định được loại vật liệu cụ thể. Trong hồ sơ mời thầu và hợp đồng mua sắm, cần chọn ít nhất đến cấp class (8 chữ số) để đảm bảo độ chính xác.