Class 12181600 (English: Oils) trong UNSPSC phân loại các loại dầu (oils) dùng trong công nghiệp, bao gồm dầu tổng hợp (synthetic oils) và dầu thiên nhiên (natural oils). Class này nằm trong Family 12180000 Waxes and oils, thuộc Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Các đối tượng mua sắm dầu tại Việt Nam gồm nhà máy sản xuất, công ty xây dựng, cơ khí, hóa chất, logistics, và các doanh nghiệp sử dụng dầu công nghiệp trong quy trình sản xuất hoặc bảo trì máy móc.

Định nghĩa #

Class 12181600 bao gồm các chất lỏng dẫn xuất từ nguồn tự nhiên (dầu thực vật, dầu khoáng từ dầu mỏ) hoặc tổng hợp hóa học (dầu tổng hợp). Dầu trong class này dùng cho các mục đích công nghiệp như bôi trơn máy móc, dùng làm chất mỏng để chế biến, làm dầu mát cắt trong gia công kim loại, hoặc làm bề mặt bảo vệ. Class phân biệt với Family 12180000 Waxes and oils ở mức family (vì wax là class khác 12181500), và khác biệt với các segment chứa dầu thực phẩm (Segment một mã cùng family — Food, Beverage and Tobacco Products).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 12181600 khi sản phẩm mua là dầu công nghiệp không phải sản phẩm thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dầu bôi trơn cho dây chuyền sản xuất, đấu thầu dầu mát cắt cho xưởng gia công cơ khí, gói mua dầu thủy lực cho hệ thống máy xây dựng. Nếu dầu có mục đích thực phẩm (dầu ăn, dầu nấu ăn), phân loại vào Segment một mã cùng family thay vì 12181600. Nếu cần chỉ định rõ loại dầu (dầu tổng hợp hoặc dầu thiên nhiên), dùng commodity 8 chữ số con (12181601 hoặc 12181602).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
12181500 Waxes Chất rắn hoặc nửa rắn ở nhiệt độ bình thường; dùng để tráng, đánh bóng, chế tạo nến. Khác dầu ở tính chất vật lý (rắn vs lỏng).
một mã cùng family Food Beverage and Tobacco Products Chứa dầu thực phẩm (dầu ăn, dầu nấu ăn, dầu bơ) dùng cho công nghiệp thực phẩm. Class 12181600 dành cho dầu công nghiệp không ăn được.

Ngoài ra, dầu hoặc sản phẩm từ dầu chứa hợp chất hoạt tính (ví dụ dầu có thêm chất ức chế ăn mòn, chất chống cháy) có thể phân loại vào các segment hóa chất khác tùy thành phần chính. Khi không chắc, dùng class 12181600 cho dầu nguyên chất hoặc dầu công nghiệp tiêu chuẩn.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 12181600 chia thành hai loại chính:

Code Tên (EN) Tên VN
12181601 Synthetic oils Dầu tổng hợp
12181602 Natural oils Dầu thiên nhiên

Khi hồ sơ thầu cần xác định loại dầu cụ thể (tổng hợp hay thiên nhiên), dùng commodity tương ứng. Khi gộp mua nhiều loại dầu khác nhau hoặc chưa biết rõ loại, dùng class 12181600.

Câu hỏi thường gặp #

Dầu ăn, dầu nấu ăn thuộc mã nào?

Dầu ăn (dùng cho công nghiệp thực phẩm hoặc nấu ăn) không thuộc 12181600. Chúng phân loại vào Segment một mã cùng family Food, Beverage and Tobacco Products.

Dầu thủy lực thuộc 12181600 hay một mã khác?

Dầu thủy lực là một loại dầu công nghiệp, thuộc 12181600. Nếu cần chỉ định rõ là tổng hợp hay thiên nhiên, dùng 12181601 (Synthetic oils) hoặc 12181602 (Natural oils).

Wax và dầu có khác nhau không?

Có. Wax (class 12181500) là chất rắn hoặc nửa rắn ở nhiệt độ bình thường, dùng để đánh bóng hay chế tạo nến. Dầu (class 12181600) là chất lỏng. Hai class nằm cùng family nhưng phân biệt rõ.

Dầu được trộn thêm chất gia cường (anti-corrosion, anti-foam) thuộc mã nào?

Nếu dầu vẫn là thành phần chính (>50%), vẫn phân loại vào 12181600. Nếu hợp chất gia cường là thành phần chính và dầu chỉ là dung môi, có thể cần phân loại vào segment hóa chất khác tùy thành phần.

Xem thêm #

Danh mục