Class 12191500 (English: Hydrocarbonated solvents) là nhánh UNSPSC phân loại các chất dung môi (solvent) có cơ sở hydrocacbon — bao gồm các hợp chất hữu cơ chứa carboxy hydro dùng để hòa tan hoặc pha loãng các chất khác trong công nghiệp hóa chất, sơn, keo, dầu mỏ. Class này thuộc Family 12190000 Solvents, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà máy sơn, keo, hóa chất công nghiệp, dầu khí, phòng thí nghiệm, và các doanh nghiệp chế biến sản phẩm có chứa hydrocacbon.

Định nghĩa #

Class 12191500 bao gồm các dung môi (solvents) có cấu trúc phân tử chủ yếu là hydrocacbon — tức các hợp chất chứa các nguyên tử cacbon và hydro, có thể ở dạng chuỗi thẳng (aliphatic), vòng (cyclic), hay có nhóm chức năng đặc biệt như phenol hay các dẫn xuất. Các dung môi hydrocacbon được phân loại theo cấu trúc phân tử: dung môi thơm (aromatic solvents) chứa vòng benzene, dung môi aliphatic là chuỗi cacbon tuyến tính hoặc nhánh, phenols hay dẫn xuất của nó, và cyclic alkanes là các hydrocacbon vòng ba chiều. Trong procurement, class này khác biệt với Class 12191600 (Oxygenated solvents) ở chỗ không chứa nhóm oxygen hóa hợp chất.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 12191500 khi đối tượng mua sắm là dung môi (chất pha loãng, hòa tan) có cơ sở hydrocacbon nguyên chất hoặc hỗn hợp. Ví dụ: hợp đồng mua benzene (dung môi thơm) để pha sơn, đơn hàng cung cấp hexane (dung môi aliphatic) cho nhà máy hóa chất, gói thầu toluene dùng trong phòng thí nghiệm. Khi gói thầu chỉ định rõ loại hydrocacbon cụ thể (aromatic, aliphatic, phenol, cyclic alkane), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con. Khi gói thầu gộp nhiều loại dung môi hydrocacbon khác loại, dùng class 12191500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
12191500 Hydrocarbonated solvents Dung môi chỉ chứa C, H (aromatic, aliphatic, cyclic alkane, phenol và dẫn xuất)
12191600 Oxygenated solvents Dung môi chứa thêm O — như ethanol, acetone, methyl ethyl ketone (MEK), isopropanol

Phân biệt chính: hydrocarbonated solvents có công thức chỉ chứa carboxy (C), hydro (H) và có thể nitơ/lưu huỳnh; oxygenated solvents bắt buộc chứa oxygen (O) là nhóm chức năng chính. Nếu dung môi chứa O (như các ether, ketone, aldehyde, alcohol), dùng 12191600. Nếu chỉ C, H, có thể N hoặc S nhưng không O, dùng 12191500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 12191500 mô tả loại hydrocacbon cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
12191501 Aromatic solvents Dung môi thơm (benzene, toluene, xylene)
12191502 Aliphatic solvents Dung môi aliphatic (hexane, heptane, octane)
12191503 Phenols or its substitutes or derivatives Phenol và dẫn xuất (cresol, xylenol)
12191504 Cyclic alkanes Cycloalkane (cyclohexane, cyclopentane)

Khi mua sắm cần xác định loại hydrocacbon, dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi đơn hàng không đòi hỏi phân loại chi tiết, dùng class 12191500.

Câu hỏi thường gặp #

Dung môi thơm (aromatic solvents) như benzene, toluene thuộc mã nào?

Thuộc commodity 12191501 Aromatic solvents, nằm trong class 12191500. Aromatic solvents là dung môi hydrocacbon chứa vòng benzene (C₆H₆) hoặc đạo hàm của nó, thường được sử dụng trong sơn, keo, và các công nghiệp hóa chất.

Ethanol (rượu etylic) có thuộc class 12191500 không?

Không. Ethanol là dung môi có chứa oxygen (nhóm –OH), nên thuộc Class 12191600 Oxygenated solvents. Ethanol không phải hydrocarbonated solvent vì công thức C₂H₅OH chứa O.

Hexane dùng trong phòng thí nghiệm thuộc mã nào?

Thuộc commodity 12191502 Aliphatic solvents. Hexane (C₆H₁₄) là dung môi aliphatic — chuỗi cacbon tuyến tính hoặc nhánh chỉ chứa C và H, không có nhóm oxygen hay vòng benzene.

Cyclohexane có thuộc 12191500 không?

Có. Cyclohexane (C₆H₁₂) là hydrocacbon cyclic (vòng 6 cacbon), thuộc commodity 12191504 Cyclic alkanes trong class 12191500. Khác với aromatic solvents ở chỗ không có vòng benzene, mà là vòng aliphatic.

Phenol và cresol (dẫn xuất phenol) thuộc mã nào?

Thuộc commodity 12191503 Phenols or its substitutes or derivatives. Phenol (C₆H₅OH) là hydrocacbon có chứa vòng benzene + nhóm –OH; cresol là đạo hàm methyl-phenol. Mặc dù chứa O nhưng vẫn phân loại trong hydrocarbonated solvents vì cơ sở là vòng hydrocacbon.

Xem thêm #

Danh mục