Mã UNSPSC 12190000 — Dung môi (Solvents)
Family 12190000 (English: Solvents) là nhóm UNSPSC phân loại các dung môi (solvents) — chất lỏng hoặc khí có khả năng hòa tan, pha loãng hoặc chiết xuất một chất khác mà không làm thay đổi bản chất hóa học của chất đó. Family này thuộc Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials và được chia thành hai class chính: dung môi hydrocacbon (hydrocarbonated solvents) và dung môi có chứa oxy (oxygenated solvents).
Dung môi là nguyên liệu đầu vào phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp tại Việt Nam, bao gồm sản xuất sơn và vecni, chế biến dược phẩm, in ấn, điện tử, làm sạch công nghiệp và khai thác dầu khí. Việc phân loại đúng mã UNSPSC giúp bộ phận mua sắm (procurement) kiểm soát danh mục hóa chất, tuân thủ quy định an toàn và tối ưu hóa quy trình đấu thầu.
Định nghĩa #
Family 12190000 bao gồm các hợp chất hóa học có chức năng chính là hòa tan (dissolving), pha loãng (diluting) hoặc chiết xuất (extracting) các chất khác trong quá trình sản xuất, chế biến hoặc làm sạch. Dung môi thường ở trạng thái lỏng ở điều kiện thường, có áp suất hơi tương đối cao và độ nhớt thấp.
Theo cấu trúc UNSPSC, family 12190000 tổ chức thành hai class con:
- Class 12191500 — Hydrocarbonated solvents (Dung môi hydrocacbon): Gồm các hợp chất chỉ chứa carbon và hydro, như dung môi khoáng (mineral spirits), naphtha, toluen, xylen, cyclohexan, hexan. Đây là nhóm dung môi không phân cực (non-polar), phù hợp để hòa tan chất béo, dầu, nhựa và cao su.
- Class 12191600 — Oxygenated solvents (Dung môi có oxy): Gồm các hợp chất có nguyên tử oxy trong cấu trúc phân tử, như rượu (alcohols: ethanol, isopropanol, butanol), ketone (acetone, methyl ethyl ketone — MEK), ester (ethyl acetate, butyl acetate), glycol ether và các dẫn xuất. Nhóm này mang tính phân cực (polar) từ trung bình đến cao, phù hợp để hòa tan chất nước và polyme phân cực.
Family 12190000 không bao gồm nước tinh khiết dùng làm dung môi (thuộc Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives or Water), axit và bazơ dùng để chiết xuất (thuộc Family 12350000 Compounds and mixtures), hay các hóa chất giặt tẩy tổng hợp dành cho mục đích vệ sinh dân dụng (thuộc Segment 47000000 Cleaning and Janitorial Supplies).
Cấu trúc mã #
Sơ đồ phân cấp của Family 12190000 trong UNSPSC:
Segment 12000000 — Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials
└── Family 12190000 — Solvents (Dung môi)
├── Class 12191500 — Hydrocarbonated solvents (Dung môi hydrocacbon)
└── Class 12191600 — Oxygenated solvents (Dung môi có oxy)
Khi lập hồ sơ mua sắm, bộ phận procurement nên chỉ định đến cấp class (6 chữ số) hoặc commodity (8 chữ số) nếu hệ thống ERP hoặc quy định đấu thầu yêu cầu mức độ chi tiết cao hơn. Dùng mã family 12190000 khi gói thầu gộp nhiều loại dung môi thuộc cả hai class, hoặc khi chưa xác định được phân loại cụ thể.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 12190000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là chất lỏng hóa học có chức năng dung môi, tức là mua vì khả năng hòa tan hoặc pha loãng, không phải vì đặc tính nhiên liệu hay tác dụng sinh học.
Các trường hợp sử dụng điển hình tại Việt Nam:
| Bối cảnh | Loại dung môi | Class phù hợp |
|---|---|---|
| Sản xuất sơn, vecni, mực in | Toluen, xylen, ethyl acetate, butyl acetate | 12191500 hoặc 12191600 |
| Làm sạch bề mặt kim loại, PCB điện tử | Isopropanol, acetone, naphtha | 12191500 hoặc 12191600 |
| Chế biến dược phẩm, chiết xuất dược liệu | Ethanol công nghiệp, hexan, ethyl acetate | 12191500 hoặc 12191600 |
| Sản xuất keo dán, chất bịt kín | MEK, cyclohexanone | 12191600 |
| Chế biến cao su, nhựa | Hexan, cyclohexan | 12191500 |
| Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa | Ethanol, isopropanol | 12191600 |
Quy tắc lựa chọn class:
- Nếu dung môi chỉ chứa C và H (không có O, N, Cl, F…) → 12191500 Hydrocarbonated solvents.
- Nếu dung môi có ít nhất một nguyên tử oxy (rượu, ketone, ester, glycol) → 12191600 Oxygenated solvents.
- Nếu gói mua gộp cả hai loại hoặc chưa xác định rõ → dùng 12190000 ở cấp family.
Lưu ý đặc thù tại Việt Nam: Một số dung môi nằm trong Danh mục hóa chất hạn chế hoặc cấm theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP và các quy định của Bộ Công Thương. Khi lập hồ sơ thầu, cần khai báo CAS number và mã HS song song với mã UNSPSC để đáp ứng yêu cầu kiểm soát hóa chất.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 12190000 thường bị nhầm lẫn với một số family lân cận trong Segment 12000000 và các segment khác:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 12180000 | Waxes and oils (Sáp và dầu) | Dầu khoáng và dầu công nghiệp mua để bôi trơn, cách điện hoặc tạo màng bảo vệ — không phải để hòa tan. Nếu mua dầu trắng (white spirit) vì chức năng dung môi → 12191500; nếu mua để bôi trơn → 12180000. |
| 12160000 | Additives (Chất phụ gia) | Chất phụ gia được thêm vào với lượng nhỏ để cải thiện tính năng (chất ổn định, chất tạo đặc, chất phân tán). Dung môi được dùng với lượng lớn và là pha lỏng chính của hỗn hợp. |
| 12350000 | Compounds and mixtures (Hợp chất và hỗn hợp) | Axit, bazơ, chất tẩy rửa công nghiệp có thể có vai trò hòa tan nhưng phân loại theo bản chất hóa học. Ví dụ: axit acetic công nghiệp → 12350000, không phải 12190000. |
| 12360000 | Pharmaceutical drug precursors (Tiền chất dược phẩm) | Một số dung môi (acetone, toluene, ethyl ether) nằm trong danh mục tiền chất ma túy. Mã UNSPSC không thay đổi theo mục đích kiểm soát; tuy nhiên, hồ sơ mua sắm cần khai báo thêm theo quy định pháp lý riêng. |
| 12140000 | Elements and gases (Nguyên tố và khí) | CO₂ lỏng và các khí hóa lỏng đôi khi dùng làm dung môi siêu tới hạn (supercritical solvents) trong công nghiệp thực phẩm/dược phẩm → phân loại vào 12140000 theo bản chất vật chất, không phải 12190000. |
| 47130000 | Solvents and thinners (cleaning products) | Dung môi đóng gói dưới dạng sản phẩm tẩy rửa tiêu dùng (ví dụ dung dịch tẩy sơn móng tay, nước tẩy dầu mỡ đa năng) thuộc Segment 47. Phân biệt theo mục đích sử dụng cuối và dạng đóng gói thương mại. |
Nguyên tắc tổng quát: Khi một hợp chất có thể thuộc nhiều mã, ưu tiên phân loại theo chức năng chính trong hợp đồng mua sắm (solvent function vs. fuel function vs. lubricant function).
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
1. Kiểm soát hóa chất nguy hiểm: Nhiều dung môi trong family 12190000 thuộc nhóm hóa chất nguy hiểm (Hazardous Chemicals) theo Luật Hóa chất 2007 và Nghị định 113/2017/NĐ-CP. Nhà cung cấp phải có Phiếu an toàn hóa chất (Safety Data Sheet — SDS) theo TCVN ISO 11014:2009 và nhà mua phải lưu trữ SDS theo quy định.
2. Mã HS và khai báo hải quan: Dung môi nhập khẩu cần khai báo đúng mã HS (thường thuộc Chương 29 — Hóa chất hữu cơ hoặc Chương 27 — Sản phẩm khoáng). Mã UNSPSC và mã HS là hai hệ thống độc lập; hồ sơ thầu quốc tế nên ghi cả hai.
3. Dung môi tiền chất ma túy: Acetone, toluene, ethyl ether, methyl ethyl ketone và một số dung môi khác nằm trong Danh mục tiền chất theo Nghị định 60/2020/NĐ-CP. Đơn vị mua sắm cần đăng ký với cơ quan chức năng và lưu hồ sơ theo dõi số lượng nhập/xuất/tồn kho.
4. Phân loại nội bộ (spend classification): Trong các hệ thống ERP tại Việt Nam (SAP, Oracle), dung môi thường được gán vào nhóm nguyên vật liệu hóa chất. Mã UNSPSC 12190000 giúp chuẩn hóa danh mục vật tư và đơn giản hóa báo cáo phân tích chi tiêu (spend analysis).
Câu hỏi thường gặp #
- Ethanol công nghiệp (cồn công nghiệp) mua để làm dung môi thuộc mã UNSPSC nào?
Ethanol công nghiệp mua vì chức năng dung môi (hòa tan, chiết xuất) thuộc Class 12191600 Oxygenated solvents — vì ethanol là rượu có nguyên tử oxy trong phân tử. Nếu ethanol mua với mục đích làm nhiên liệu sinh học, phân loại chuyển sang Segment 15000000 Fuels and Fuel Additives.
- Toluen (toluene) và xylen (xylene) thuộc class nào trong family 12190000?
Toluen và xylen là các hydrocarbon thơm chỉ chứa carbon và hydro, do đó thuộc Class 12191500 Hydrocarbonated solvents. Đây là hai dung môi phổ biến trong sản xuất sơn, mực in và làm sạch công nghiệp tại Việt Nam.
- Acetone (aceton) có thuộc family 12190000 không, và cần lưu ý gì khi mua sắm?
Có. Acetone là ketone (dung môi có oxy) thuộc Class 12191600 Oxygenated solvents trong family 12190000. Tuy nhiên, acetone nằm trong Danh mục tiền chất theo quy định pháp luật Việt Nam, do đó đơn vị mua sắm cần đăng ký với cơ quan có thẩm quyền và duy trì hồ sơ theo dõi sử dụng theo Nghị định 60/2020/NĐ-CP.
- Dung môi pha sơn đóng gói sẵn bán lẻ có dùng mã 12190000 không?
Phụ thuộc vào bối cảnh mua sắm. Nếu mua nguyên liệu dung môi đầu vào cho sản xuất (dạng thùng phuy, xe bồn), dùng 12190000 hoặc class con tương ứng. Nếu mua dung môi đóng gói nhỏ lẻ dưới dạng sản phẩm tẩy rửa hoàn chỉnh tiêu dùng, có thể thuộc Segment 47000000 Cleaning and Janitorial Supplies — phân loại theo mục đích sử dụng và dạng đóng gói thương mại.
- Khi gói thầu bao gồm cả dung môi hydrocacbon lẫn dung môi có oxy, nên dùng mã nào?
Khi gói thầu gộp nhiều loại dung môi không cùng một class, sử dụng mã family 12190000 ở cấp tổng hợp. Nếu hệ thống yêu cầu phân tách từng hạng mục, liệt kê riêng theo class 12191500 và 12191600 cho từng dòng sản phẩm trong bảng giá.
- Dầu trắng (white spirit) dùng để pha sơn thuộc mã nào?
Dầu trắng (white spirit / mineral spirits) là hỗn hợp hydrocarbon lỏng, khi mua vì chức năng dung môi pha sơn thuộc Class 12191500 Hydrocarbonated solvents. Nếu mua vì mục đích bôi trơn hoặc cách điện, phân loại chuyển sang Family 12180000 Waxes and oils.
- Family 12190000 có liên quan đến HS Chapter nào khi nhập khẩu?
Dung môi nhập khẩu thuộc family 12190000 thường nằm ở HS Chapter 29 (Organic chemicals — hóa chất hữu cơ) cho các dung môi có nguồn gốc tổng hợp như ethanol, acetone, ethyl acetate, toluene; hoặc HS Chapter 27 (Mineral fuels and products) cho dung môi khoáng như naphtha và white spirit. Cần tra cứu mã HS 6-8 số cụ thể theo thành phần hóa học khi khai báo hải quan.