Class 14101500 (English: Raw materials) trong UNSPSC phân loại các nguyên liệu thô dùng sản xuất giấy (paper pulp, xơ cellulose, chất xơ từ thực vật). Class này thuộc Family 14100000 Paper materials, Segment 14000000 Paper Materials and Products. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy giấy, xí nghiệp sản xuất bục carton, và các công ty chuyên về xử lý xơ cellulose cho công nghiệp."

Định nghĩa #

Class 14101500 bao gồm các nguyên liệu thô (raw materials) trực tiếp dùng trong sản xuất giấy và các sản phẩm giấy — chủ yếu là bột giấy (paper pulp) ở các dạng: xơ từ gỗ (mechanical pulp, chemical pulp), xơ từ các loại thực vật khác (non-wood fibers). Class này không bao gồm giấy thành phẩm (finished paper) hay bả giấy tái chế (recycled paper fibers) nhưng trong một số trường hợp các sợi tái chế có thể được coi là nguyên liệu thô nếu chưa được làm thành cuộn giấy. Commodity tiêu biểu trong class: bột giấy từ gỗ mềm, bột giấy từ gỗ cứng, xơ cotton (cotton linter), xơ từ rơm nước.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 14101500 khi sản phẩm mua là bột giấy ở dạng bột tươi (virgin pulp) hoặc các dạng xơ cellulose chưa được ép thành cuộn giấy hoàn chỉnh. Ví dụ: hợp đồng cung cấp bột giấy hóa học từ gỗ mềm cho nhà máy giấy, hoặc nhập khẩu xơ cotton cho sản xuất giấy đặc biệt. Nếu sản phẩm là giấy thành phẩm (các loại giấy in, giấy in tờ, giấy gói) → dùng các class khác trong family 14100000 hoặc segment một mã cùng family Paper products tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
14101500 Raw materials Nguyên liệu thô (bột giấy), chưa thành cuộn giấy hoàn chỉnh
14102000 Paper products Giấy thành phẩm (cuộn, tờ), đã qua xử lý hoàn tất
15000000 Paperboard materials and Paperboard products Bộ các vật liệu bìa (paperboard / cardboard), khác biệt với giấy mỏng

Phân biệt theo trạng thái sản phẩm tại đơn hàng: nếu là bột/xơ chưa thành cuộn → 14101500; nếu là cuộn giấy hoặc tờ giấy đã hoàn tất → 14102000; nếu là bìa carton → 15000000.

Câu hỏi thường gặp #

Bột giấy tái chế (recycled pulp) có thuộc 14101500 không?

Có — bột từ sợi tái chế nếu ở dạng chưa được ép thành cuộn giấy mới đều thuộc 14101500 (nguyên liệu thô cho sản xuất giấy).

Giấy thành phẩm bán cho khách hàng cuối dùng mã nào?

Giấy thành phẩm (cuộn, ream, tờ) thuộc Class 14102000 Paper products hoặc các family khác trong Segment một mã cùng family, không phải 14101500.

Xơ cotton để sản xuất giấy có hạng cao thuộc mã nào?

Xơ cotton (cotton linter) ở dạng nguyên liệu thô vẫn phân loại vào 14101500 Raw materials — là loại xơ cellulose chất lượng cao dùng giấy chuyên dụng.

Bụi giấy sẽ được dùng lại trong sản xuất có thuộc 14101500 không?

Bụi giấy từ khâu xử lý (paper waste từ nhà máy) nếu được thu gom lại để tái chế hoặc sử dụng làm nguyên liệu → vẫn coi là 14101500 nếu chưa được ép thành sản phẩm giấy hoàn chỉnh.

Xem thêm #