Segment 14000000 (English: Paper Materials and Products) là nhóm UNSPSC cấp cao bao trùm toàn bộ vật liệu giấy (paper materials) và sản phẩm giấy (paper products) phục vụ mục đích in ấn thương mại, văn phòng, công nghiệp và các ứng dụng đặc biệt. Segment này phân biệt rõ với Segment 11000000 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials) ở chỗ tập trung vào giấy đã qua gia công thành tấm, cuộn, hoặc sản phẩm hoàn chỉnh — không phải nguyên liệu thô như bột giấy (pulp) hay sợi cellulose thô.

Trong procurement tại Việt Nam, segment 14000000 xuất hiện phổ biến ở các gói thầu cung cấp vật tư văn phòng, nguyên liệu in ấn bao bì, giấy kỹ thuật cho nhà máy, và giấy xử lý bề mặt đặc biệt (value-added paper) cho ngành in, đóng gói, và điện tử.

Định nghĩa #

Segment 14000000 theo định nghĩa UNSPSC gốc bao gồm:

  • Giấy dùng cho in ấn thương mại (commercial printing paper): giấy offset, giấy tráng phủ (coated paper), giấy không tráng (uncoated paper).
  • Biểu mẫu và phong bì (forms and envelopes): giấy in liên tục, phong bì tiêu chuẩn và phong bì thương mại.
  • Giấy sao chụp / reprographics: giấy dùng cho máy photocopy, máy in laser, máy in phun.
  • Giấy ghi chép dạng tập (tablets): sổ tay, giấy note, pad viết.
  • Giấy giá trị gia tăng (value-added paper): giấy được xử lý bề mặt đặc biệt, nhuộm màu, bổ sung hóa chất hoặc thay đổi thành phần sợi nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cụ thể — bao gồm giấy chống ẩm, giấy nhiệt (thermal paper), giấy phủ silicon, giấy tự dính (self-adhesive paper).
  • Giấy công nghiệp (industrial paper): giấy kraft, giấy lọc, giấy cách điện, giấy thấm dầu.

Segment này không bao gồm bột giấy (wood pulp) — thuộc Segment 11000000; sản phẩm in ấn hoàn chỉnh như sách, tạp chí — thuộc Segment 55000000 (Printed Media); hay các sản phẩm giấy vệ sinh dùng trong y tế — có thể nằm ở Segment 42000000 (Medical Equipment and Accessories).

Cấu trúc mã #

Segment 14000000 được chia thành ba family chính trong UNv260801:

Family Tên tiếng Anh Nội dung chính
14100000 Paper materials Nguyên liệu giấy dạng tấm, cuộn, chưa hoặc đã qua xử lý bề mặt
14110000 Paper products Sản phẩm giấy đã tạo hình: phong bì, biểu mẫu, sổ, giấy photocopy
14120000 Industrial use papers Giấy chuyên dụng công nghiệp: giấy lọc, giấy kraft, giấy cách điện

Mỗi family tiếp tục phân cấp thành các class và commodity chi tiết hơn theo loại giấy, định lượng (grammage), và ứng dụng cuối.

Khi nào chọn mã này #

Segment 14000000 là điểm xuất phát phù hợp khi:

  1. Mặt hàng mua sắm là giấy dưới bất kỳ dạng nào: tấm, cuộn, cắt sẵn, hoặc đã tạo hình thành biểu mẫu / phong bì.
  2. Không xác định được family hoặc class cụ thể: dùng mã segment để phân loại tổng quát trước khi tra cứu sâu hơn.
  3. Hợp đồng cung cấp nhiều chủng loại giấy khác nhau trong một gói thầu tổng hợp, chưa phân tách theo từng class.

Khi đã xác định rõ ứng dụng, nên chọn xuống cấp family hoặc class:

  • Giấy văn phòng (A4, A3) → Family 14110000 và các class tương ứng.
  • Giấy bao bì công nghiệp (kraft, giấy lượt) → Family 14120000.
  • Giấy tráng phủ đặc biệt (thermal, silicon) → Family 14100000.

Việc chọn mã ở cấp segment thường chỉ áp dụng khi hệ thống ERP / đấu thầu yêu cầu phân loại sơ bộ, hoặc khi lô hàng quá đa dạng để quy về một class duy nhất.

Dễ nhầm với mã nào #

Segment 14000000 có ranh giới phân loại với một số segment lân cận thường gây nhầm lẫn trong thực tế procurement:

So sánh với các segment liền kề:

Segment Tên Điểm phân biệt với 14000000
11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials Bao gồm bột giấy (pulp), sợi cellulose thô — chưa thành tấm giấy; cũng chứa vật liệu khoáng, dệt
44000000 Office Equipment and Accessories and Supplies Bao gồm văn phòng phẩm (bút, kẹp, băng dính) và thiết bị văn phòng — không phải giấy
55000000 Published Products Sách, tạp chí, bản đồ — sản phẩm in ấn hoàn chỉnh có nội dung, không phải vật liệu giấy
47000000 Cleaning and Janitorial Supplies Giấy vệ sinh (tissue), khăn giấy dùng trong vệ sinh — khác với giấy in hoặc giấy công nghiệp
12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials Hóa chất dùng trong sản xuất giấy (phẩm màu, chất tẩy) thuộc đây — không phải thành phẩm giấy

Lưu ý quan trọng: Giấy photocopy thông thường (A4 80gsm) nằm trong Segment 14000000 (Family 14110000), không phải Segment 44000000. Đây là điểm nhầm lẫn phổ biến nhất trong các đơn hàng văn phòng phẩm tại Việt Nam.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tiêu chí kỹ thuật thường gặp trong hồ sơ thầu giấy tại Việt Nam:

  • Định lượng (grammage, g/m²): thông số then chốt phân biệt giấy văn phòng (70–80 g/m²), giấy in catalogue (90–170 g/m²), và bìa cứng (> 200 g/m²).
  • Độ trắng (brightness / whiteness, %ISO): ảnh hưởng trực tiếp chất lượng in.
  • Loại bề mặt: không tráng (uncoated), tráng một mặt (C1S — Coated One Side), tráng hai mặt (C2S — Coated Two Sides).
  • Chứng nhận môi trường: FSC (Forest Stewardship Council) hoặc PEFC ngày càng được yêu cầu trong các gói thầu của cơ quan nhà nước và doanh nghiệp FDI.

Mã HS tham chiếu (khi làm thủ tục nhập khẩu): giấy thuộc Chương 48 (Giấy và bìa) của Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam, tương ứng với HS Chapter 48. Một số loại giấy đặc biệt có thể thuộc Chương 47 (bột giấy) hoặc Chương 49 (ấn phẩm) tùy mức độ gia công.

Mã VSIC liên quan: Ngành sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy được phân loại tại VSIC 17 (Manufacturing of paper and paper products) trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp #

Giấy in A4 văn phòng thuộc family nào trong segment 14000000?

Giấy in A4 thông thường thuộc Family 14110000 (Paper products), cụ thể là các class liên quan đến giấy sao chụp và giấy in văn phòng. Segment 14000000 là cấp bao trùm; khi đã xác định rõ là giấy văn phòng tiêu chuẩn, nên chọn xuống family 14110000 hoặc class chi tiết hơn để đảm bảo phân loại chính xác.

Giấy nhiệt (thermal paper) dùng cho máy in hóa đơn thuộc mã nào?

Giấy nhiệt là loại giấy giá trị gia tăng (value-added paper) có xử lý hóa chất đặc biệt, thuộc Segment 14000000 — cụ thể hơn là Family 14100000 (Paper materials). Không nhầm với mực in hoặc thiết bị in, vốn thuộc các segment khác.

Bột giấy (wood pulp) có thuộc segment 14000000 không?

Không. Bột giấy (wood pulp / cellulose pulp) là nguyên liệu thô chưa qua gia công thành tấm giấy, được phân loại trong Segment 11000000 (Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials). Segment 14000000 chỉ bao gồm giấy đã hoàn thiện ở dạng tấm, cuộn hoặc sản phẩm tạo hình.

Hộp carton đóng gói sản phẩm có thuộc segment 14000000 không?

Carton và bìa dùng để đóng gói có thể thuộc Family 14120000 (Industrial use papers) nếu ở dạng tấm hoặc cuộn chưa tạo hình. Tuy nhiên, hộp carton đã tạo hình hoàn chỉnh (folding carton, corrugated box) thường được phân loại vào Segment 24000000 (Containers and Storage) hoặc các class bao bì tương ứng tùy theo ứng dụng cụ thể.

Phân biệt segment 14000000 và segment 44000000 khi mua văn phòng phẩm?

Segment 14000000 dành riêng cho vật liệu và sản phẩm giấy (giấy in, phong bì, sổ giấy). Segment 44000000 (Office Equipment and Accessories and Supplies) bao gồm thiết bị văn phòng và vật tư phi giấy như bút, kẹp, băng dính, mực in. Khi lập gói thầu văn phòng phẩm hỗn hợp, cần tách riêng các hạng mục giấy (14000000) và vật tư khác (44000000) để phân loại đúng.

Chứng nhận FSC có bắt buộc khi mua giấy theo mã 14000000 không?

FSC không phải yêu cầu bắt buộc theo tiêu chuẩn UNSPSC, song nhiều đơn vị mua sắm nhà nước và doanh nghiệp FDI tại Việt Nam đưa chứng nhận FSC hoặc PEFC vào tiêu chí kỹ thuật hồ sơ mời thầu như một điều kiện ưu tiên hoặc bắt buộc trong chính sách mua sắm xanh. Người lập hồ sơ nên kiểm tra quy định nội bộ của đơn vị trước khi soạn thảo yêu cầu kỹ thuật.

Khi nào dùng mã cấp segment (14000000) thay vì mã cấp family hoặc class?

Mã cấp segment 14000000 thường dùng khi gói thầu bao gồm nhiều chủng loại giấy chưa xác định rõ từng hạng mục, hoặc khi hệ thống phân loại nội bộ chỉ yêu cầu phân cấp tổng quát. Trong thực tế, nên cố gắng xác định xuống cấp family (14100000, 14110000, 14120000) hoặc class để nâng cao độ chính xác phân tích chi tiêu và so sánh thầu.

Xem thêm #

Danh mục