Class 21111600 (English: Aquaculture equipment) trong UNSPSC phân loại thiết bị chuyên dụng dùng trong nuôi trồng thủy sản (aquaculture / pisciculture), bao gồm máy hatchery (孵化), bể nuôi kiểm soát nhiệt độ, hệ thống lọc nước, máy sục khí, thiết bị giám sát chất lượng nước. Class này thuộc Family 21110000 Fishing and aquaculture equipment, Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm trang trại nuôi tôm sú, công ty nuôi cá lồng, mô hình nuôi trồng thủy sản nước ngọt, và nhà máy giống thủy sản."

Định nghĩa #

Class 21111600 bao gồm thiết bị và máy móc dùng trong toàn quy trình nuôi trồng thủy sản từ giai đoạn giống, nuôi dưỡng đến thu hoạch. Phạm vi bao gồm: (1) thiết bị hatchery (孵化场) để nở trứng và nuôi ấu trùng; (2) bể nuôi, lồng nuôi, và hệ thống kiểm soát môi trường nước; (3) máy sục khí, bơm nước, lọc sinh học; (4) thiết bị đo lường chất lượng nước (pH, oxy hòa tan, amoniac); (5) máy chế biến thức ăn thủy sản. Class không bao gồm ngư cụ đánh bắt cá hoang dã (thuộc class 21111500 Commercial fishing equipment), cũng không bao gồm phương tiện vận tải (tàu, xe) hay vật tư hóa chất (phân bón, thuốc thủy sản).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 21111600 khi hợp đồng mua sắm bao gồm: máy hatchery và thiết bị孵化, hệ thống bể nuôi kiểm soát nhiệt độ/độ mặn, trang thiết bị bơm sục khí, máy lọc nước sinh học, thiết bị đo chất lượng nước (đơn thể hoặc bộ liên động). Ví dụ thực tế: gói thầu 10 bộ thiết bị hatchery tôm sú cho trang trại; hợp đồng mua hệ thống lọc nước + sục khí cho lồng cá; đơn hàng 20 máy đo oxy hòa tan cho công ty nuôi tôm. Nếu cần chỉ định loại thủy sản cụ thể (tôm, cá, cua), ưu tiên commodity con (21111601, 21111602, 21111603) để tăng độ chính xác.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
21111500 Commercial fishing equipment Ngư cụ đánh bắt cá hoang dã (lưới, câu, rọ, lụp) — không phải nuôi.
21111600 Aquaculture equipment Thiết bị nuôi trồng thủy sản trong điều kiện kiểm soát (hatchery, bể nuôi, máy lọc).

Phân biệt chính: class 21111500 phục vụ đánh bắt hoang dã (dùng ở biển/sông tự nhiên), class 21111600 phục vụ nuôi trồng nhân tạo (trong bể, lồng, ao kiểm soát). Nếu hợp đồng không rõ ràng, kiểm tra từ khóa: "hatchery", "bể nuôi kiểm soát", "giống thủy sản" → 21111600; "lưới cá", "câu cá", "chuyến biển" → 21111500.

Câu hỏi thường gặp #

Máy hatchery tôm sú có công suất nhỏ (1000 con/đợt) thuộc 21111600 không?

Có. Mã 21111600 không phân biệt theo kích cỡ công suất — bao gồm cả máy hatchery tối thiểu cho hộ nhỏ và hệ thống hatchery công nghiệp cho trang trại lớn.

Thức ăn thủy sản nhân tạo thuộc mã nào?

Thức ăn (cả dạng hạt hay hỗn hợp tươi) không thuộc 21111600. Thức ăn thủy sản thuộc Segment 20 (Animal Nutrition and Health Care Products) hoặc một mã cùng family (Animal Feed) nếu là sản phẩm thô. Máy chế biến thức ăn thủy sản thì thuộc 21111600.

Lồng cá nuôi trên sông/biển có thuộc 21111600 không?

Có. Lồng cá kiểm soát chất lượng nước, bơm khí, hệ thống lọc, máy đo chất lượng nước kèm theo lồng đều thuộc 21111600. Nếu lồng bán riêng lẻ không kèm thiết bị điều khiển, có thể phân loại vào vật liệu xây dựng (segment 11 hoặc 30).

Tôm nuôi tươi thu hoạch từ trang trại có thuộc 21111600 không?

Không. Sản phẩm thủy sản thu hoạch (tôm, cá tươi/đông) thuộc Segment một mã cùng family (Food, Beverage and Tobacco Products). Mã 21111600 chỉ phân loại thiết bị sản xuất, không phải sản phẩm cuối cùng.

Hợp đồng mua bộ hatchery + bộ lọc nước + máy đo oxy dùng mã nào?

Dùng 21111600 vì gói bao gồm đa dạng thiết bị nuôi trồng. Nếu cần chi tiết từng loại, tham chiếu commodity con (21111601 Marine hatchery equipment cho phần hatchery, 21111602 Pisciculture supplies cho bộ lọc/bơm sục).

Xem thêm #

Danh mục