Family 21110000 (English: Fishing and aquaculture equipment) là nhánh UNSPSC phân loại các thiết bị máy móc phục vụ hoạt động đánh bắt thủy sản (fishing) và nuôi trồng thủy sản (aquaculture). Family này thuộc Segment 21000000 Farming and Fishing and Forestry and Wildlife Machinery and Accessories — nhóm máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất nông lâm ngư nghiệp. Tại Việt Nam, các đơn vị khai thác thủy sản, doanh nghiệp nuôi tôm, cá tra, cá lồng bè và cơ sở hậu cần nghề cá là những đối tượng sử dụng mã này thường xuyên trong hồ sơ mua sắm và đấu thầu.

Định nghĩa #

Family 21110000 bao trùm toàn bộ thiết bị, máy móc chuyên dụng phục vụ hai lĩnh vực:

  1. Đánh bắt thủy sản thương mại (commercial fishing) — các thiết bị sử dụng trên tàu cá hoặc bờ biển để thu hoạch thủy sản từ môi trường tự nhiên như biển, sông, hồ. Đây là nội dung của class 21111500 Commercial fishing equipment.
  2. Nuôi trồng thủy sản (aquaculture) — thiết bị phục vụ môi trường nuôi nhân tạo như ao, bể, lồng bè, hệ thống tuần hoàn nước. Đây là nội dung của class 21111600 Aquaculture equipment.

Phạm vi family 21110000 tập trung vào thiết bị máy móc (equipment/machinery), không bao gồm vật tư tiêu hao (như thức ăn thủy sản, hóa chất xử lý nước), ngư cụ thủ công đơn giản không mang tính máy móc (như lưới tay, câu thủ công), hoặc phương tiện vận chuyển thủy sản sau thu hoạch.

Trong định nghĩa UNSPSC gốc, ranh giới của family này dựa trên chức năng sản xuất thủy sản — từ khâu thu bắt hoặc nuôi dưỡng sinh vật thủy sinh cho đến thu hoạch — chứ không giới hạn theo loài vật nuôi hay quy mô sản xuất.

Cấu trúc mã #

Family 21110000 hiện gồm hai class được ghi nhận trong UNSPSC:

Class Tên (EN) Nội dung chính
21111500 Commercial fishing equipment Thiết bị đánh bắt thủy sản thương mại: máy kéo lưới, thiết bị thu hoạch cá, dụng cụ đánh bắt cơ giới hóa trên tàu cá
21111600 Aquaculture equipment Thiết bị nuôi trồng thủy sản: hệ thống sục khí, máy cho ăn tự động, thiết bị lọc nước, lồng nuôi cơ giới

Khi hồ sơ thầu gộp chung thiết bị cho cả hai lĩnh vực mà không thể tách riêng, sử dụng mã family 21110000. Khi xác định rõ lĩnh vực, ưu tiên class tương ứng để đảm bảo độ chính xác phân loại.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 21110000 hoặc class con phù hợp trong các trường hợp sau:

  • Gói thầu thiết bị đánh bắt: máy thu lưới (net hauler), thiết bị phân loại cá trên tàu, máy đóng băng/bảo quản cá trên biển, hệ thống định vị và phát hiện đàn cá tích hợp với thiết bị đánh bắt → class 21111500.
  • Gói thầu thiết bị nuôi trồng: máy sục khí (aerator), máy cho cá ăn tự động, hệ thống lọc tuần hoàn (recirculating aquaculture system — RAS), thiết bị kiểm soát nhiệt độ nước, lồng nuôi cá biển dạng cơ giới → class 21111600.
  • Gói thầu hỗn hợp bao gồm cả thiết bị đánh bắt lẫn nuôi trồng trong cùng một hợp đồng → family 21110000.
  • Dự án đầu tư cơ sở hạ tầng nghề cá trang bị đồng bộ thiết bị cho cảng cá, cơ sở hậu cần nghề cá, hoặc trung tâm giống thủy sản → tùy hạng mục có thể dùng 21111500 hoặc 21111600.

Tại Việt Nam, các đơn vị thường áp dụng mã này gồm: Ban Quản lý dự án đầu tư thủy sản, công ty nuôi tôm thẻ chân trắng quy mô công nghiệp, doanh nghiệp nuôi cá tra xuất khẩu vùng Đồng bằng sông Cửu Long, và các hợp tác xã khai thác hải sản xa bờ.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 21110000 có thể bị nhầm lẫn với một số mã lân cận trong cùng segment và các segment khác:

Tên (EN) Điểm phân biệt
21100000 Agricultural and forestry and landscape machinery and equipment Thiết bị máy móc cho trồng trọt, lâm nghiệp, cảnh quan — không bao gồm thủy sản
10131500 Aquaculture supplies Vật tư tiêu hao cho nuôi trồng thủy sản (thức ăn, hóa chất, vắc-xin) — là supplies, không phải equipment
24141500 Pumps Bơm nước dân dụng/công nghiệp tổng quát — nếu bơm được mua chuyên dụng tích hợp hệ thống nuôi thủy sản thì ưu tiên 21111600; nếu là bơm đa năng thì dùng 24141500
46181500 Nets and netting Lưới và vật liệu lưới bán như vật liệu thô — phân biệt với lưới tích hợp trong hệ thống đánh bắt cơ giới hóa
25172000 Marine vessels Tàu cá và tàu thủy sản — phương tiện vận chuyển, không phải thiết bị đánh bắt

Nguyên tắc phân biệt then chốt: Family 21110000 dành cho thiết bị máy móc có chức năng trực tiếp trong quá trình đánh bắt hoặc nuôi dưỡng thủy sản. Vật tư tiêu hao (thức ăn, thuốc, hóa chất), phương tiện vận chuyển (tàu), và vật liệu đơn thuần (lưới thô) không thuộc family này.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu theo Luật Đấu thầu Việt Nam, các gói mua sắm thiết bị thủy sản thường gặp ở:

  • Dự án ODA và vốn vay quốc tế hỗ trợ ngành thủy sản (ví dụ: dự án nâng cấp cảng cá, dự án phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững) — việc dùng mã UNSPSC đúng giúp đồng bộ với hệ thống phân loại quốc tế của nhà tài trợ.
  • Mua sắm của doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực thủy sản theo quy định của Nghị định 24/2024/NĐ-CP — mã UNSPSC được tham chiếu trong danh mục hàng hóa.
  • Hồ sơ kỹ thuật nhập khẩu thiết bị: nhiều thiết bị trong family 21110000 nhập khẩu từ Na Uy, Nhật Bản, Đài Loan — khi khai báo hải quan, cần đối chiếu song song với mã HS tương ứng (HS Chapter 84, 85) để tránh nhầm lẫn giữa mã UNSPSC và mã thuế quan.

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới (tôm, cá tra, cá ngừ), nên nhu cầu procurement thiết bị thuộc family này tương đối cao và đa dạng về quy mô — từ thiết bị nhỏ cho hộ nuôi tôm đến hệ thống lớn cho nhà máy chế biến và tàu đánh cá xa bờ.

Câu hỏi thường gặp #

Máy sục khí ao nuôi tôm thuộc class nào trong family 21110000?

Máy sục khí (aerator) dùng trong ao nuôi tôm thuộc class 21111600 Aquaculture equipment — đây là thiết bị nuôi trồng thủy sản trực tiếp phục vụ môi trường nuôi nhân tạo. Không xếp vào 2111150021111500 dành cho đánh bắt tự nhiên thương mại.

Thức ăn tôm, thuốc thú y thủy sản có thuộc family 21110000 không?

Không. Thức ăn thủy sản, thuốc thú y và hóa chất xử lý nước là vật tư tiêu hao (supplies), không phải thiết bị máy móc (equipment). Các hạng mục này thuộc Family 10131500 Aquaculture supplies hoặc các family dược phẩm/hóa chất tương ứng trong UNSPSC, không thuộc 21110000.

Tàu cá có nằm trong mã 21110000 không?

Không. Tàu cá là phương tiện vận chuyển và khai thác trên mặt nước, thuộc Segment 25000000 (Transportation and Storage and Mail Services Equipment) hoặc class 25172000 Marine vessels. Family 21110000 chỉ bao gồm thiết bị, máy móc phục vụ quá trình đánh bắt hoặc nuôi dưỡng thủy sản, không bao gồm phương tiện vận chuyển.

Lưới đánh cá (fishing net) thuộc mã nào?

Lưới đánh cá bán dưới dạng vật liệu thô hoặc ngư cụ thủ công thường thuộc class 46181500 (Nets and netting) hoặc các mã vật liệu dệt liên quan. Chỉ khi lưới tích hợp thành bộ phận của hệ thống đánh bắt cơ giới hóa (ví dụ: cụm lưới kèm máy thu tự động trên tàu) mới xem xét xếp vào class 21111500 Commercial fishing equipment.

Hệ thống lọc tuần hoàn (RAS) cho trại giống thủy sản thuộc class nào?

Hệ thống lọc tuần hoàn (Recirculating Aquaculture System — RAS) thuộc class 21111600 Aquaculture equipment, vì đây là thiết bị trực tiếp phục vụ môi trường nuôi nhân tạo. Nếu bơm lọc trong hệ thống RAS được mua riêng lẻ không kèm hệ thống tích hợp, có thể cân nhắc class 24141500 Pumps, tùy theo ngữ cảnh gói thầu.

Khi nào nên dùng mã family 21110000 thay vì class con 21111500 hoặc 21111600?

Dùng mã family 21110000 khi gói thầu bao gồm hỗn hợp thiết bị đánh bắt và nuôi trồng trong cùng một hợp đồng, hoặc khi hồ sơ mua sắm chưa xác định rõ từng hạng mục thuộc lĩnh vực nào. Khi đã xác định rõ loại thiết bị, ưu tiên dùng class cụ thể (21111500 hoặc 21111600) để đảm bảo độ chính xác phân loại và tiện tra cứu.

Thiết bị nuôi trồng thủy sản nhập khẩu cần đối chiếu HS Chapter nào?

Thiết bị nuôi trồng và đánh bắt thủy sản thuộc HS Chapter 84 (máy móc thiết bị cơ khí) và Chapter 85 (thiết bị điện, điện tử). Mã UNSPSC và mã HS là hai hệ thống phân loại độc lập; khi làm thủ tục nhập khẩu cần tra mã HS theo biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam song song với mã UNSPSC dùng trong hồ sơ đấu thầu.

Xem thêm #

Danh mục