Mã UNSPSC 22110100 — Thiết bị neo hạ / Thiết bị cố định tàu (Equipment for mooring)
Class 22110100 (English: Equipment for mooring) phân loại các thiết bị neo hạ (mooring equipment) — tập hợp các phụ kiện và cơ cấu lắp trên tàu hoặc công trình nổi, dùng để căng dây cáp, cố định và giữ an toàn khi tàu/công trình neomvào bến cảng, cấp nước, bị phao, công trình khác hoặc đáy biển. Class này thuộc Family 22110000 Marine construction and installation equipment, Segment 22000000 Building and Construction Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm cảng biển, doanh nghiệp tàu biển (maritime), công ty lắp đặt công trình ngoài khơi (offshore), và doanh nghiệp xây dựng hạ tầng ven biển.
Định nghĩa #
Class 22110100 bao gồm các thiết bị, phụ kiện, cơ cấu cơ khí dùng để cố định tàu, công trình nổi hoặc cơ sở hạ tầng ven biển vào các điểm nạn như bến cảng, thành cấp nước, phao neo, công trình khác, hoặc các quả neo đáy biển. Các commodity trong class bao gồm: thiết bị kéo dây neo (mooring pull-in equipment), bộ khóa dây (chain stoppers), bộ căng dây tích hợp (in-line tensioners), đầu nối dây neo (mooring line connectors), và dây xích neo (mooring chain). Chức năng cốt lõi là cấp và duy trì lực căng (tension) trong hệ thống neo, đảm bảo tàu/công trình không trôi dạt hoặc bị tác động của sóng gió, dòng chảy.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 22110100 khi sản phẩm mua sắm là thiết bị, phụ kiện hoặc bộ phận riêng lẻ dùng để neo tàu hoặc công trình nổi tại cảng, bến hoặc tại chỗ. Ví dụ: hợp đồng cung cấp dây xích neo kích cỡ lớn cho tàu container; mua bộ khóa dây và bộ căng dây cho hệ thống neo công trình khai thác dầu khí ngoài khơi; đấu thầu thiết bị kéo dây neo cho khu cảng mới. Nếu gói thầu gộp cả hệ thống neo lẫn các thiết bị khác trên tàu (ví dụ hệ thống phanh, thiết bị chỏng), ưu tiên mã chi tiết hơn nếu có, hoặc dùng family 22110000 nếu gộp chung. Nếu đối tượng là công trình lưu trữ dầu khí nổi (FPSO), xem xét class 22110200 Floating production storage and offloading cùng cha nếu liên quan đến toàn hệ thống sản xuất.
Dễ nhầm với mã nào #
Class 22110100 thường bị nhầm với class/family lân cận trong cùng segment xây dựng hàng hải:
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 22110200 | Floating production storage and offloading | Dùng cho hệ thống sản xuất và lưu trữ dầu khí nổi toàn bộ, không phải riêng thiết bị neo |
| một mã cùng family | Marine dredging and related equipment | Thiết bị khoét sâu, nạo vét, bơm cát — hoàn toàn khác nghành |
| một mã cùng family | Port and harbor dredging and maintenance equipment | Thiết bị bảo trì, nạo vét ven bề, không phải neo tàu |
Ranh giới chính: nếu đối tượng là thiết bị cố định, căng dây, khóa, hoặc liên kết neo → 22110100; nếu là hệ thống sản xuất dầu khí nổi hoàn chỉnh → 22110200; nếu là máy khoét, nạo vét, bơm → một mã cùng family hoặc một mã cùng family.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số trong class 22110100 phân loại theo chức năng cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 22110101 | Mooring pull-in equipment | Thiết bị kéo dây neo |
| 22110102 | Chain stoppers | Bộ khóa dây xích |
| 22110103 | In-line tensioners | Bộ căng dây tích hợp |
| 22110104 | Mooring line connectors | Đầu nối dây neo |
| 22110105 | Mooring chain | Dây xích neo |
Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại thiết bị, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại phụ kiện neo khác nhau, dùng class 22110100.
Câu hỏi thường gặp #
- Dây cáp thép neo tàu (wire rope mooring) có thuộc 22110100 không?
Có. Dây cáp thép dùng cố định tàu vào bến phân loại vào 22110100. Nếu cần mã cụ thể hơn, có thể dùng commodity 22110105 Mooring chain hoặc tương tự tuỳ kích cỡ và loại dây.
- Thiết bị kéo dây (winch) dùng để kéo dây neo có phải 22110100 không?
Có — nếu winch là thiết bị chuyên dùng neo tàu, phân loại vào 22110101 Mooring pull-in equipment. Nếu là winch đa năng dùng trên tàu (kéo, thả hàng hóa), có thể thuộc các mã khác trong segment 22 hoặc 24.
- Công trình lưu trữ dầu khí nổi (FPSO) cần mã nào?
Toàn hệ thống FPSO thuộc class 22110200 Floating production storage and offloading. Nếu mua riêng lẻ các bộ phận neo của FPSO, dùng 22110100.
- Bộ neo cố định công trình nạo vét ven bề có dùng 22110100 không?
Có. Thiết bị neo cho công trình dạo vét (dù là khoét cát hay bảo trì) phân loại vào 22110100. Máy nạo vét chính (dredger) thuộc một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy loại.
- Phao neo (buoy) để tàu móc vào có thuộc 22110100 không?
Không. Phao neo là thiết bị hỗ trợ hạ tầng cảng, thường thuộc segment 24 (Port and harbor equipment) hoặc các mã vật liệu xây dựng (segment 11). Dây xích và phụ kiện kết nối từ tàu đến phao sẽ thuộc 22110100.