Class 23101500 (English: Machinery for working wood and stone and ceramic and the like) là nhánh UNSPSC phân loại máy công nghiệp dùng để chế biến, gia công gỗ, đá tự nhiên, gốm sứ, và các vật liệu khoáng cứng tương tự. Class này thuộc Family 23100000 Raw materials processing machinery, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Tại Việt Nam, các công ty nội thất, xưởng gỗ, nhà máy gạch ngói, đơn vị khai thác đá và các cơ sở chế biến vật liệu xây dựng thường sử dụng các máy trong class này.

Định nghĩa #

Class 23101500 bao gồm các máy công nghiệp chuyên dùng để gia công, chế biến các vật liệu rắn không kim loại như gỗ, đá (granit, cẩm thạch, đá hoa), gốm sứ, gạch, lát sàn ceramic, và các chất liệu khoáng tương tự. Các máy này hoạt động theo nguyên lý cắt, khoan, uốn, mài, tiện, doa — tức các phương pháp tách bỏ vật liệu hoặc biến dạng bộ phận để đạt hình dáng, kích thước, độ nhám yêu cầu. Class này KHÔNG bao gồm máy xử lý kim loại (family 23150000), máy luyện kim (family 23160000), hoặc máy chế biến thực phẩm (segment một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn class 23101500 khi gói mua sắm dành cho máy gia công gỗ, đá, gốm mục đích công nghiệp hoặc bán công nghiệp. Ví dụ: mua máy cắt đá sử dụng lưỡi kim cương cho xưởng đá mỹ nghệ, hợp đồng cung cấp máy khoan sâu cho nhà máy sản xuất gạch, mua máy uốn gỗ cho nhà máy nội thất. Nếu cần xác định chính xác loại máy (cắt, khoan, doa, v.v.), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (23101501–23101505 v.v.). Nếu gói thầu gộp nhiều loại máy gia công vật liệu không kim loại khác nhau, dùng class 23101500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
23150000 Machinery for working metal Máy gia công kim loại (tiện, phay, khoan kim loại) — khác với vật liệu gỗ/đá/gốm
23160000 Metallurgy machinery and equipment Máy luyện kim, đúc — không phải máy gia công
một mã cùng family Food and beverage machinery Máy chế biến thực phẩm, nước — khác hoàn toàn đối tượng
một mã cùng family Machinery for working rubber and plastics Máy gia công cao su, nhựa — khác chất liệu

Phân biệt rõ nhất: nếu vật liệu cần gia công là kim loại → gia đình 23150000; nếu là gỗ, đá tự nhiên, gốm sứ, gạch → class 23101500.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 23101500 chi tiết theo loại máy:

Code Tên (EN) Tên VN
23101501 Coping machines Máy doa cạnh
23101502 Drilling machines Máy khoan
23101503 Broaching machines Máy doa (ổ khóa, rãnh)
23101504 Bending machines Máy uốn
23101505 Boring machines Máy khoan sâu

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác chi tiết loại máy, sử dụng commodity tương ứng. Khi gộp nhiều loại hoặc chưa xác định chính xác, dùng class 23101500.

Câu hỏi thường gặp #

Máy cắt đá sử dụng lưỡi kim cương thuộc mã nào trong class này?

Máy cắt đá có thể là một dạng máy khoan/doa chuyên biệt. Nếu catalog nhà cung cấp gọi là máy khoan hoặc máy cắt sâu, có thể thuộc 23101502 Drilling machines hoặc 23101505 Boring machines. Khi không chắc, dùng class 23101500 chung.

Máy tiện gỗ tay cầm (máy khoan khéo) có thuộc 23101500 không?

Nếu là thiết bị cầm tay nhỏ dùng tại xưởng hoặc gia đình (khoan tay, saw tay), có thể thuộc segment 42 (Hand and power tools and equipment). Nếu là máy công nghiệp, máy bàn tiện gỗ điều khiển bằng điện, thuộc 23101500.

Máy sấy gỗ sau gia công có thuộc class này không?

Không. Máy sấy gỗ dùng nhiệt độ kiểm soát thuộc segment khác (Segment 24 hoặc Segment 47 — Machineries for material handling and conditioning). Class 23101500 chỉ bao gồm máy tách bỏ hoặc biến dạng vật liệu, không phải xử lý nhiệt độ.

Mua máy chế biến gạch ngói tại nhà máy dùng mã nào?

Nhà máy gạch ngói sử dụng máy gia công hình dáng gạch (ép, doa), máy khoan lỗ thoát nước — đều thuộc class 23101500. Nếu máy liên quan đến nướng (lò nung gạch), thuộc segment khác.

Xem thêm #

Danh mục