Class 23151900 (English: Paper making and paper processing machinery and equipment and supplies) là nhánh UNSPSC phân loại các máy móc, thiết bị và vật tư dùng trong sản xuất giấy (paper making) và xử lý sau sản xuất (paper processing). Nhóm này bao trùm toàn bộ quy trình từ xử lý bột nguyên liệu (pulp processing), thành lập tờ giấy trên máy (sheet forming), loại bỏ nước (dewatering), và các công đoạn hoàn thiện như cuộn, cắt, và xếp chồng. Class 23151900 nằm trong Family 23150000 Industrial process machinery and equipment and supplies, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam là các nhà máy giấy, xí nghiệp sản xuất giấy cảnh, nhân rộng (tissue, kraft, newsprint), cũng như các đơn vị xử lý giấy tái chế."

Định nghĩa #

Class 23151900 bao gồm máy móc chuyên dụng dùng để sản xuất giấy từ bột nguyên liệu (pulp) hoặc xử lý lại giấy thành phẩm. Theo tiêu chuẩn UNSPSC, nhóm này không bao gồm máy móc đơn lẻ thường dùng trong xưởng (ví dụ máy cắt văn phòng nhỏ), cũng không bao gồm máy thành lập fiber dùng trong các ngành khác (như công nghiệp dệt, xây dựng). Nội hàm UNSPSC phân biệt rõ ràng với:

  • Family 23151500 (Rubber and plastic processing machinery) — máy xử lý cao su, nhựa
  • Family 23151600 (Cement and ceramics and glass industry machinery) — máy xây dựng, gốm sứ, thủy tinh
  • Family 23152900 (Packaging machinery) — máy đóng gói sản phẩm cuối cùng

Class 23151900 tập trung vào công đoạn sản xuất và xử lý giấy nguyên liệu, không phải đóng gói hay phân phối.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23151900 khi hợp đồng mua sắm liên quan đến:

  1. Máy xử lý bột giấy — máy tách fiber, máy rửa pulp, máy hòa tan bột để chuẩn bị nguyên liệu.
  2. Máy thành lập tờ — máy giấy chính (paper machine) dùng để tạo tờ giấy liên tục trên lưới kim loại hoặc felt.
  3. Máy loại bỏ nước — máy ép, máy tách nước từ tơ giấy tươi để giảm độ ẩm và tăng tính chắc chắn.
  4. Máy cuộn (winder) — thiết bị cuộn giấy thành cuộn lớn (jumbo roll) từ tấm giấy tạo.
  5. Máy cắt (cutter/slitter) — máy cắt giấy thành kích thước tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu khách.
  6. Máy xử lý giấy tái chế — thiết bị để xử lý giấy lỗi, giấy cũ thành lại bột giấy sử dụng được.

Khi gói thầu bao gồm hệ thống máy móc toàn bộ nhà máy giấy, dùng 23151900. Khi phân biệt chi tiết loại máy, ưu tiên commodity 8-chữ-số (ví dụ 23151903 Washing or dewatering machines).

Dễ nhầm với mã nào #

Mã sibling Tên Điểm phân biệt
23151500 Rubber and plastic processing machinery Máy xử lý cao su, nhựa — hoàn toàn khác ngành, không dùng giấy
23151600 Cement and ceramics and glass industry machinery Máy sản xuất xi măng, gốm sứ, kính — ngành xây dựng, vật liệu khoáng
23151800 Pharmaceutical industry machinery Máy sản xuất dược phẩm, hóa chất dược — ngành y tế
23152900 Packaging machinery Máy đóng gói sản phẩm cuối cùng (giấy hộp, túi) — công đoạn sau sản xuất giấy
23152000 Web handling and control machinery Máy xử lý dải vật liệu rộng (web) — tổng quát hơn, không chuyên giấy

Phân biệt chính: 23151900 chuyên sản xuất giấy từ bột hoặc xử lý bột/tơ giấy tươi. Các sibling khác hoặc làm ngành khác, hoặc xử lý giấy sau khi thành phẩm (đóng gói, phân phối).

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 23151900 mô tả loại máy cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
23151901 Cutters Máy cắt giấy
23151902 Slitters Máy cắt lát (cắt dọc)
23151903 Washing or dewatering machines Máy rửa hoặc máy loại bỏ nước
23151904 Winders Máy cuộn giấy
23151905 Wood pulp or dissolver machines Máy xử lý bột gỗ / máy hòa tan

Khi gói thầu cần mô tả rõ loại máy, dùng commodity 8-chữ-số. Khi mua gộp nhiều loại máy khác nhau cho nhà máy giấy, dùng class 23151900 làm code chính.

Câu hỏi thường gặp #

Máy cắt giấy văn phòng nhỏ thuộc mã nào?

Máy cắt giấy văn phòng cỡ nhỏ (desktop cutter) không thuộc 23151900. Nó thuộc các mã thiết bị văn phòng khác (thường nằm trong segment 49 hoặc 44). Class 23151900 chỉ gồm máy cắt công nghiệp cỡ lớn dùng trong nhà máy giấy.

Máy in giấy (printing machinery) có thuộc class 23151900 không?

Không. Máy in là công đoạn sau sản xuất giấy, thuộc các mã machinery khác (printing machinery nằm trong segment 23, nhưng family khác). Class 23151900 chỉ tập trung sản xuất và xử lý giấy, không bao gồm in ấn.

Hệ thống đóng gói giấy cuộn thành kiện thuộc mã nào?

Máy đóng gói (wrapping, stacking, boxing) thuộc 23152900 Packaging machinery, không phải 23151900. Ranh giới: 23151900 kết thúc ở khâu cuộn/cắt giấy thành phẩm; 23152900 bắt đầu từ khâu đóng gói, xếp kiện để phân phối.

Lò sấy giấy (paper drying kiln) thuộc mã nào?

Lò sấy dùng để loại bỏ độ ẩm từ giấy tươi là một phần của máy giấy tổng thể, thường nằm trong 23151900 hoặc 23151903 (Washing or dewatering machines) tùy thiết kế. Nếu đó là thiết bị sấy dùng chung cho các ngành khác, có thể dùng mã machinery sấy chung khác.

Giấy tái chế — máy xử lý giấy cũ thuộc 23151900 không?

Có. Máy để xử lý giấy cũ / giấy lỗi thành bột giấy lại (pulping old paper) là một phần của 23151905 Wood pulp or dissolver machines, hoặc 23151903 Washing machines. Class 23151900 bao trùm toàn bộ vòng lặp sản xuất giấy, bao gồm cả tái chế.

Xem thêm #

Danh mục