Mã UNSPSC 23151600 — Máy móc và thiết bị công nghiệp xi măng, gốm, thủy tinh (Cement and ceramics and glass industry machinery and equipment and supplies)
Class 23151600 (English: Cement and ceramics and glass industry machinery and equipment and supplies) trong UNSPSC phân loại máy móc, thiết bị và vật tư công nghiệp chuyên dùng cho ba ngành chính: sản xuất xi măng (cement), gốm (ceramics) và thủy tinh (glass). Class này thuộc Family 23150000 Industrial process machinery and equipment and supplies, nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy xi măng, xưởng gốm sứ, nhà máy thủy tinh, và đơn vị kinh doanh máy móc công nghiệp cho các ngành này.
Định nghĩa #
Class 23151600 bao gồm toàn bộ máy móc, thiết bị, công cụ, linh kiện và vật tư tiêu hao dùng trong các quy trình sản xuất xi măng, gốm và thủy tinh. Phạm vi bao trùm từ máy chuẩn bị nguyên liệu (máy nổ, máy nghiền, máy sơ chế), máy nung đốt (lò quay, lò điện), máy thành hình (máy ép, máy dúc), cho đến máy hoàn thiện (máy bào mài, máy chắp nối). Class này tập trung vào máy móc chuyên biệt, không bao gồm máy cơ khí chung dụng (như máy bơm nước, motor điện bán lẻ — thuộc các class khác).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23151600 khi đối tượng mua sắm là máy móc, thiết bị chuyên dùng cho sản xuất xi măng, gốm hoặc thủy tinh, ví dụ: máy nghiền công nghiệp, lò nung gốm, máy thành hình gốm sứ, máy rút sợi thủy tinh, lò đốt xi măng, máy sơ chế nguyên liệu cho xi măng. Khi xác định rõ loại máy cụ thể (máy nổ, máy ép, máy mài), ưu tiên các commodity con 8 chữ số. Nếu gói thầu chứa nhiều loại máy cho cùng một nhà máy (ví dụ: nhà máy xi măng cần máy nghiền + lò nung), dùng mã class 23151600 để gom chung.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23151500 | Rubber and plastic processing machinery | Máy công nghệp, cao su — không phải xi măng/gốm/thủy tinh |
| 23151700 | Optical industry machinery | Máy công nghiệp quang học, không áp dụng cho xi măng/gốm/thủy tinh thô |
| 23151800 | Pharmaceutical industry machinery | Máy công nghiệp dược phẩm — ngành khác |
| 23151900 | Paper making and paper processing machinery | Máy công nghiệp giấy — lĩnh vực khác |
| 23152900 | Packaging machinery | Máy đóng gói sản phẩm — được dùng sau khi sản phẩm xi măng/gốm/thủy tinh hoàn thành |
Cách phân biệt: 23151600 dành cho máy sản xuất lõi sản phẩm (từ nguyên liệu thô đến sản phẩm tựa thành phẩm). Máy đóng gói sản phẩm finished goods dùng 23152900. Máy chuyên ngành khác (cao su, dược, giấy) dùng class tương ứng cùng family 23150000.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23151601 | Blowers or dryers | Máy thổi gió hoặc máy sấy |
| 23151602 | Crushers | Máy nghiền, máy nổ |
| 23151603 | Fusion welding or glass drawing machines | Máy hàn lửa hoặc máy rút sợi thủy tinh |
| 23151604 | Grinding or polishing machines | Máy mài hoặc máy bào mềm |
| 23151606 | Cement or ceramic or glass or similar material molding machines | Máy thành hình, ép xi măng, gốm hoặc thủy tinh |
Khi gói thầu cần mã chi tiết đến loại máy cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi yêu cầu procurement gộp nhiều loại máy khác nhau cho nhà máy (ví dụ: máy sấy + máy nghiền + máy nung), sử dụng class 23151600.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy thổi khí (blower) dùng cho nhà máy xi măng thuộc 23151600 hay máy chung dụng?
Nếu máy blower được thiết kế, cấu hình chuyên biệt cho công nghiệp xi măng/gốm/thủy tinh (ví dụ: khả năng chịu nhiệt cao, chống bụi), dùng 23151600. Nếu là máy blower công dụng chung không có tính đặc thù, kiểm tra các class máy chung dụng khác trong segment 22 hoặc 23.
- Lò nung đốt xi măng thuộc mã nào?
Lò nung (kiln) đốt xi măng là loại lò quay chuyên biệt, thuộc phạm vi 23151600 nếu được cung cấp như một hệ thống máy móc công nghiệp xi măng. Nếu lò được tách riêng như một thiết bị riêng lẻ không kèm vật tư kiêm sở, vẫn thuộc 23151600.
- Máy đóng gói bề mặt xi măng (bagging cement) thuộc mã nào?
Máy đóng gói sản phẩm finished (xi măng đã xay xong, gốm đã nung xong) thuộc class 23152900 Packaging machinery, không phải 23151600. Class 23151600 chỉ bao gồm máy sản xuất, không phải máy đóng gói sau sản xuất.
- Lò điện nung gốm sứ có thuộc 23151600 không?
Có. Lò điện nung gốm (electric kiln) là thiết bị sản xuất chuyên dùng cho ngành gốm sứ, thuộc 23151600. Nếu là lò điện đa dụng không được thiết kế riêng cho gốm, kiểm tra lại specification.
- Máy rút sợi thủy tinh (glass fiber drawing machine) thuộc 23151600 hay lớp khác?
Thuộc 23151600. Máy rút sợi thủy tinh là công nghệ chuyên biệt trong sản xuất thủy tinh sợi, nằm trong commodity 23151603 Fusion welding or glass drawing machines.