Mã UNSPSC 23181500 — Máy chuẩn bị thực phẩm (Food preparation machinery)
Class 23181500 (English: Food preparation machinery) là mã UNSPSC phân loại các loại máy công nghiệp dùng để chuẩn bị, xử lý ban đầu các nguyên liệu thực phẩm — gồm máy xay, máy rửa, máy sấy, máy làm mịn bột, máy rây sàng lọc. Class này thuộc Family 23180000 Industrial food and beverage equipment, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm nhà máy thực phẩm, nhà máy chế biến nông sản, cơ sở sản xuất bánh mì, cơ sở giã xay ngũ cốc, xí nghiệp đóng gói thực phẩm.
Định nghĩa #
Class 23181500 bao gồm máy công nghiệp dùng để xử lý, chuẩn bị nguyên liệu thực phẩm trước khi đưa vào quá trình nấu nướng hoặc chế biến tiếp theo. Các commodity tiêu biểu bao gồm máy xay (Milling machinery) để xay ngũ cốc, lúa mạch, đậu thành bột; máy rây sàng (Sifting machinery) để lọc, phân loại kích thước hạt; máy rửa (Washing machinery) để tẩy rửa rau, hoa quả, ngũ cốc; máy sấy (Dehydrating machinery) để loại bỏ độ ẩm từ nguyên liệu; máy đổ, đóng gói sơ cấp (Filling machinery) để định lượng và đổ nguyên liệu vào container. Class này KHÔNG bao gồm máy nấu/kho (thuộc class 23181700 Food cooking and smoking machinery) hay máy cắt (thuộc class 23181600 Food cutting machinery).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23181500 khi đơn hàng mua công nghiệp nhằm xử lý thực phẩm trước nấu hoặc chế biến chính. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máy xay bột lúa mạch cho nhà máy sữa, máy rửa rau công nghiệp cho cơ sở chế biến thực phẩm đông lạnh, máy sấy vỏ dừa cho xí nghiệp chế biến dừa. Nếu sản phẩm mua là máy chuyên dụng cho một giai đoạn chuẩn bị cụ thể (xay bột, rửa, sấy), tìm commodity 8 chữ số chính xác hơn trong class này. Nếu máy dùng để cắt, băm, xẻo sau chuẩn bị → dùng 23181600. Nếu máy dùng để nấu nướng, hầm, kho → dùng 23181700.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23181600 | Food cutting machinery | Máy cắt, băm, xẻo thực phẩm; thường dùng sau chuẩn bị cơ bản |
| 23181700 | Food cooking and smoking machinery | Máy nấu, hầm, kho, hun khói; dùng giai đoạn chính của nấu nướng |
| 23181800 | Industrial beverage processing machinery | Máy xử lý nước uống, nước ép, bia rượu; phạm vi khác (thức uống chứ không phải thực phẩm rắn) |
Ranh giới chính: 23181500 là giai đoạn chuẩn bị trước (xây, rửa, sấy), trong khi 23181600 là cắt/xơ cơ học sau chuẩn bị, và 23181700 là nhiệt chế biến (nấu nướng).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 23181500:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23181501 | Filling machinery | Máy đổ, đóng gói sơ cấp |
| 23181502 | Milling machinery | Máy xay bột, xay ngũ cốc |
| 23181504 | Sifting machinery | Máy rây sàng, lọc hạt |
| 23181505 | Dehydrating machinery | Máy sấy, loại ẩm |
| 23181506 | Washing machinery | Máy rửa thực phẩm |
Khi đơn hàng xác định rõ loại máy (ví dụ máy xay bột mì, máy sấy vỏ dừa), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp gói mua nhiều loại máy chuẩn bị khác nhau, dùng class 23181500.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy xay bột lúa mạch có thuộc 23181500 không?
Có. Máy xay bột (milling machinery) là commodity 23181502, nằm trong class 23181500. Nếu hợp đồng cần chính xác đến commodity, dùng 23181502.
- Máy rửa rau công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc commodity 23181506 (Washing machinery) trong class 23181500. Nếu máy rửa chỉ rửa sơ bộ, chưa cắt lát, vẫn dùng 23181506.
- Máy nấu canh lớn (nồi nấu) dùng mã nào?
Thuộc class 23181700 (Food cooking and smoking machinery), không phải 23181500. Ranh giới: 23181500 là chuẩn bị/xử lý nguyên liệu, 23181700 là nấu chính.
- Máy cắt thực phẩm (thái, băm) có thuộc 23181500 không?
Không. Máy cắt, băm, thái, xẻo thuộc class 23181600 (Food cutting machinery). Class 23181500 tập trung vào xay, rửa, sấy, rây — không phải cắt.
- Máy sấy thực phẩm (drying machinery) dùng mã nào?
Thuộc commodity 23181505 (Dehydrating machinery) trong class 23181500. Có thể dùng 23181505 (commodity) hoặc 23181500 (class) tùy theo mức độ chi tiết hợp đồng.