Class 23181600 (English: Food cutting machinery) trong UNSPSC phân loại các thiết bị cắt, thái, xay, và chế biến cơ học thực phẩm ở quy mô công nghiệp — bao gồm máy cắt khối (dicing), máy thái lát (slicing), máy chặt (chopping), máy xay (grinding) và máy cạo/xát (grating). Class này thuộc Family 23180000 Industrial food and beverage equipment, nằm trong Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery and Accessories. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm nhà máy chế biến thực phẩm, nhà máy giết mổ, xưởng chuẩn bị nguyên liệu, bếp ăn công nghiệp, và các đơn vị sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Định nghĩa #

Class 23181600 bao gồm các thiết bị máy móc sử dụng cơ chế cắt, thái, xay, hoặc xát để chia nhỏ nguyên liệu thực phẩm từ dạng khối thành các kích cỡ nhỏ hơn. Phạm vi không bao gồm thiết bị chuẩn bị thực phẩm thủ công nhỏ (thuộc các mã khác trong gia dụng), các máy nấu nướng, hấp, nướng (thuộc class 23181700 Food cooking and smoking machinery), cũng không bao gồm các máy xử lý độc lập khác như máy sắc, máy ép, máy trộn (thuộc class 23181500 Food preparation machinery nếu chức năng chính khác).

Commodity tiêu biểu trong class: máy cắt lập phương (Dicing machinery), máy thái lát (Slicing machinery), máy chặt xương/thịt (Chopping machinery), máy xay cà chua hoặc hạt (Cutting machinery), máy xát phô mai hoặc dưa chuột (Grating machinery).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23181600 khi sản phẩm mua là máy cắt/thái thực phẩm công nghiệp có chức năng chính là chia nhỏ hoặc cắt vật liệu thực phẩm. Ví dụ: hợp đồng mua máy cắt lập phương rau quả (dicing machinery), máy thái lát thịt hôi máu theo tiêu chuẩn HACCP cho nhà máy xử lý thực phẩm, máy chặt xương và thịt cho bếp ăn công nghiệp, máy xay cà chua tươi cho nhà máy nước ép, máy xát phô mai cho nhà máy sản xuất bánh mỳ. Nếu máy có chức năng phức hợp (cắt + nấu, cắt + trộn), xác định chức năng chính để chọn mã: nếu cắt là chính → 23181600; nếu nấu là chính → 23181700; nếu chuẩn bị/trộn khác → 23181500.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23181500 Food preparation machinery Máy chuẩn bị thực phẩm chung (ép, sắc, trộn, tách). Dùng khi chức năng không phải cắt/thái cụ thể.
23181700 Food cooking and smoking machinery Máy nấu, hấp, nướng, hun khói. Chức năng chính là tăng nhiệt độ hoặc hun khói, không phải cắt.
23181800 Industrial beverage processing machinery Máy xử lý đồ uống (vắt nước, lọc, khử chua). Dùng cho nước ép, sữa, nước giải khát, không phải thực phẩm rắn.

Ghi chú: Khi gói thầu gộp nhiều loại máy chuẩn bị thực phẩm (cắt + ép + trộn), có thể dùng family 23180000 làm mã chính, và các commodity con cấp 8-digit để chi tiết hóa từng loại thiết bị.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 23181600 chi tiết hóa loại cắt cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
23181601 Dicing machinery Máy cắt lập phương
23181602 Slicing machinery Máy thái lát
23181603 Chopping machinery Máy chặt
23181604 Cutting machinery Máy cắt (chung)
23181605 Grating machinery Máy xát/cạo

Khi hồ sơ thầu cần mã chính xác đến loại máy cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Ví dụ: nếu đơn hàng yêu cầu máy thái lát thịt chính xác, dùng 23181602 thay vì 23181600 chung.

Câu hỏi thường gặp #

Máy cắt thực phẩm công nghiệp có khác máy cắt thực phẩm để gia dụng không?

Có. UNSPSC 23181600 phân loại thiết bị công nghiệp có công suất cao, dùng cho xưởng/nhà máy chế biến hàng lớn (tấn/ngày). Máy cắt gia dụng nhỏ (máy thái tay cầm, máy cắt mini) thuộc các segment khác liên quan đến gia dụng hoặc thiết bị nhỏ. Ranh giới: công suất, kích thước, và ngữ cảnh sử dụng (công nghiệp vs. gia đình).

Máy cắt + máy nấu kết hợp trong một thiết bị phức hợp thuộc mã nào?

Phải xác định chức năng chính. Nếu chủ yếu dùng để cắt rồi mới nấu tiếp, dùng 23181600. Nếu máy vừa cắt vừa nấu đồng thời (ví dụ nấu rồi cắt cơ học luôn), xác định chức năng chủ yếu: nếu nấu chủ yếu → 23181700; nếu cắt chủ yếu → 23181600.

Máy xay/mài bột thuộc 23181600 không?

Máy xay bột từ ngô, lúa, hay các hạt dùng công nghiệp có thể thuộc 23181600 nếu chức năng là cắt/xay thực phẩm rắn thành hạt/bột nhỏ. Tuy nhiên, nếu máy chuyên dùng để tạo bột công nghiệp (grinding mill), có thể phân loại vào các mã khác như machinery chuyên dụng bột. Kiểm tra chức năng chính.

Máy cắt thịt sống (raw meat cutting) để tạo khúc, mảnh có dùng 23181603 (Chopping machinery)?

Có. Máy chặt/cắt thịt sống (có thể máy cắt thần tốc, máy chặt xương) thuộc 23181603 hoặc 23181604 tùy thiết kế. Nếu xác định là chopping (chặt), dùng 23181603. Nếu là cutting chung (có thể thái, cắt ngay thẳng), dùng 23181604.

Máy xát phô mai (grater) công nghiệp có dùng 23181605 không?

Có. Máy xát phô mai, dưa chuột, hay các thực phẩm cần xát/cạo thành sợi nhỏ thuộc 23181605 (Grating machinery).

Xem thêm #

Danh mục