Mã UNSPSC 23201200 — Thiết bị sấy công nghiệp (Industrial drying equipment)
Class 23201200 (English: Industrial drying equipment) trong UNSPSC phân loại các máy và thiết bị sấy dùng trong quy trình công nghiệp — bao gồm máy sấy phun, sấy không khí, sấy lơ lửng, và máy sấy chuyên dụng cho thực phẩm. Class này thuộc Family 23200000 Mass transfer equipment (Thiết bị truyền khối lượng), Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại VN gồm nhà máy hóa chất, xí nghiệp thực phẩm, công ty chế biến nông sản, nhà sản xuất dược phẩm, và các cơ sở công nghiệp cần loại bỏ độ ẩm trong quy trình sản xuất.
Định nghĩa #
Class 23201200 bao gồm máy và thiết bị công nghiệp dùng để loại bỏ độ ẩm (nước hoặc dung môi) khỏi chất liệu rắn, lỏng hoặc bã qua các phương pháp như sấy nhiệt, sấy không khí, sấy chân không, hoặc sấy lơ lửng. Thiết bị này phục vụ các giai đoạn xử lý trung gian hoặc cuối cùng trong dây chuyền sản xuất công nghiệp. Class không bao gồm các thiết bị truyền nhiệt chung (furnace, kiln — thuộc class một mã cùng family hoặc một mã cùng family), cũng không bao gồm phụ tùng sấy lẻ (lò, vịp, hệ thống điều khiển riêng rẽ — thuộc class 23201205 Dryer and component).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23201200 khi sản phẩm mua sắm là máy sấy hoặc hệ thống sấy nguyên bộ cho công nghiệp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp máy sấy phun cho nhà máy sữa, mua sắm máy sấy lơ lửng cho xí nghiệp thực phẩm, trang bị máy sấy không khí cho nhà máy hóa chất, cung cấp thiết bị sấy chân không cho dược phẩm. Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại máy sấy khác nhau (phun, lơ lửng, không khí cùng một hợp đồng), vẫn dùng 23201200. Khi mua phụ tùng sấy riêng lẻ (vào/ra khí, vệ sinh bộ phận) mà không bao gồm thân máy, ưu tiên class 23201205.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23201000 | Gas liquid contacting systems | Hệ thống tiếp xúc khí-chất lỏng (cột rửa, thiết bị hòa tan) — không sấy |
| 23201100 | Adsorption and ion exchange | Thiết bị hút ẩm, trao đổi ion — xử lý hóa học, không sấy nhiệt |
| 23201205 | Dryer and component | Chỉ phụ tùng, lò sấy con, bộ điều khiển lẻ — không phải máy nguyên bộ |
Phân biệt cơ bản: 23201200 là máy sấy nguyên bộ sẵn sàng hoạt động, còn 23201205 là phụ tùng và bộ phận lẻ.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy sấy phun dùng cho nhà máy sữa thuộc mã nào?
Thuộc class 23201200. Máy sấy phun (spray dryer) là thiết bị sấy nguyên bộ, có trong commodity 23201201 của class này.
- Phụ tùng máy sấy (chamber, nozzle, filter) có thuộc 23201200 không?
Không. Phụ tùng lẻ, bộ phận con thuộc class 23201205 Dryer and component. Nếu mua phụ tùng không kèm khung máy, dùng 23201205.
- Máy sấy không khí công nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 23201200, cụ thể commodity 23201202 Air dryers.
- Máy sấy lơ lửng cho thực phẩm thuộc class nào?
Thuộc class 23201200, có commodity 23201203 Fluidbed dryers và 23201204 Food drying equipment để lựa chọn chi tiết.
- Thiết bị hút ẩm dùng chân không có khác máy sấy công nghiệp không?
Sấy chân không (vacuum drying) vẫn thuộc 23201200 vì kỹ thuật là sấy. Tuy nhiên nếu đối tượng chính là hút ẩm hóa học (desiccant adsorption) không liên quan sấy nhiệt, có thể xét 23201100 Adsorption and ion exchange.