Mã UNSPSC 23231200 — Máy cưa tròn và phụ kiện (Circular saws and accessories)
Class 23231200 (English: Circular saws and accessories) trong UNSPSC phân loại các máy cưa tròn (circular saw equipment) và phụ kiện bổ sung dùng để cắt, xẻ gỗ nguyên bộ hoặc ván gỗ trong quy trình chế biến gỗ công nghiệp. Class này nằm trong Family 23230000 Sawmilling and lumber processing machinery, thuộc Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy xẻ gỗ, xưởng mộc công nghiệp, và cơ sở chế biến gỗ quy mô vừa và lớn.
Định nghĩa #
Class 23231200 bao gồm các máy cưa tròn (circular saws) — thiết bị có lưỡi cưa hình tròn quay tốc độ cao, được sử dụng để cắt/xẻ gỗ theo các hướng khác nhau (cắt dọc, cắt ngang, cắt đẽo) — cùng các phụ kiện hỗ trợ hoạt động như lưỡi cưa thay thế, trục quay (saw arbor), các chi tiết định vị lưỡi (saw spacer), và các phụ kiện an toàn. Định nghĩa UNSPSC phân biệt class này với Class 23231100 (Bandsaws — cưa băng dùng cắt khúc gỗ lớn) và các class máy cưa chuyên dụng khác như cưa trim (Class 23231400) hoặc các thiết bị cơ khí xẻ gỗ khác.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23231200 khi đối tượng mua sắm là máy cưa tròn công nghiệp dùng trong nhà máy xẻ gỗ hoặc xưởng mộc, hoặc các phụ kiện cụ thể dành riêng cho máy cưa tròn như lưỡi cưa tròn, trục quay, chi tiết định vị. Ví dụ: hợp đồng mua máy cưa tròn xẻ gỗ thông sản xuất /ngày, đặt mua 100 lưỡi cưa tròn thay thế cho xưởng mộc, mua các chi tiết phụ kiện định vị cho lưỡi cưa. Nếu mua toàn bộ hệ thống xẻ gỗ (kết hợp nhiều loại cưa, băng tải, sấy) → ưu tiên mã family 23230000. Nếu mua lưỡi cưa riêng lẻ không gắn với máy cụ thể → xem xét các mã vật tư chuyên dụng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23231100 | Bandsaws and accessories | Lưỡi cưa hình dây/băng, dùng cho gỗ nguyên bộ hoặc cắt cơ học quay, không phải lưỡi tròn |
| 23231400 | Trimsaws and accessories | Máy cưa trim — thiết bị cắt VC đầu/đuôi ván gỗ cắt dọc, không phải xẻ gỗ nguyên bộ |
| 23231300 | Lumber edgers | Máy cạnh ván — cắt bỏ cạnh thô của ván, không cắt dài |
| 23231000 | Log debarkers | Máy bóc vỏ gỗ, không phải cắt xẻ gỗ |
| một mã cùng family | Lumber kilns | Lò sấy gỗ — xử lý độ ẩm, không phải máy cắt |
Ranh giới chính: lưỡi cưa tròn quay (23231200) vs. lưỡi cưa băng/dây (23231100); máy xẻ gỗ nguyên bộ (23231200) vs. máy cắt VC ván (23231400).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 23231200 mô tả phụ kiện cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23231201 | Saw spacer | Chi tiết định vị lưỡi cưa |
| 23231202 | Saw arbor | Trục quay cưa |
Khi mua hàng, nếu cần phụ kiện cụ thể → dùng commodity 8 chữ số (ví dụ 23231202 cho trục quay). Khi gộp đơn hàng nhiều loại phụ kiện cưa tròn → dùng class 23231200.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy cưa tròn với lưỡi cưa xoay có thuộc 23231200 không?
Có. Máy cưa tròn công nghiệp (circular saw equipment) với lưỡi hình tròn quay tốc độ cao dùng để xẻ gỗ thuộc class 23231200. Phụ kiện như lưỡi cưa thay thế, trục quay cũng thuộc mã này.
- Lưỡi cưa tròn riêng lẻ dùng thay thế có thuộc 23231200 không?
Có. Lưỡi cưa tròn (circular saw blade) và các chi tiết phụ kiện như trục quay (saw arbor), chi tiết định vị (saw spacer) đều thuộc class 23231200.
- Máy cưa băng (bandsaw) khác với cưa tròn ở điểm nào?
Máy cưa tròn có lưỡi hình tròn quay trên một trục, dùng cắt theo các hướng. Máy cưa băng (bandsaw, mã 23231100) có lưỡi hình dây/băng chuyển động tuyến tính, thường dùng cho cắt cơ học hoặc gỗ lớn. Hai mã không thể lẫn lộn do khác biệt cấu trúc lưỡi.
- Máy cưa trim (trimsaws) có thuộc 23231200 không?
Không. Máy cưa trim (mã 23231400) là máy cắt đầu/đuôi ván gỗ đã xẻ, chuyên dụng cho VC ngắn. Máy cưa tròn 23231200 dùng xẻ gỗ nguyên bộ hoặc ván dài, công dụng khác biệt.
- Bộ phụ kiện bảo trì máy cưa tròn (như dầu mỡ, dây đai) có thuộc 23231200 không?
Phụ kiện trực tiếp hỗ trợ hoạt động cưa (lưỡi, trục quay, chi tiết định vị) thuộc 23231200. Vật tư bảo trì chung (dầu mỡ, dây đai V) thường thuộc các family vật tư chung khác (segment 11 hoặc 52).