Mã UNSPSC 23251900 — Máy móc và thiết bị chế tạo thùng kim loại
Class 23251900 (English: Metal container manufacturing machinery and equipment) thuộc UNSPSC bao gồm các loại máy móc và thiết bị chuyên dụng dùng để chế tạo các vật chứa kim loại như thùng phuy, lon đóng hộp, bình chứa, thùng sơn, và các sản phẩm thùng kim loại khác. Class này nằm trong Family 23250000 Metal forming machinery and accessories, Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Tại Việt Nam, các công ty sản xuất bao bì kim loại, thùng phuy công nghiệp, lon nước ngọt, và nhà máy đóng hộp kim loại là đối tượng mua sắm chính.
Định nghĩa #
Class 23251900 định nghĩa máy móc và thiết bị chuyên dùng để hình thành, cắt, dập, hàn, và lắp ráp thùng kim loại từ các tấm kim loại, cuộn kim loại hoặc phôi sơ cấp. Không bao gồm máy dập kim loại đa năng (Metal bending machines — 23251500), máy cuốn kim loại (Metal rolling machines — 23251600), máy锻 (Forging machines — 23251700), hoặc khuôn mẫu thành hình (Metal forming dies and tooling — 23251800). Các máy trong class này chuyên tối ưu hóa cho quy trình chế tạo vật chứa, bao gồm máy dập vỏ (body maker), máy đấu nắp, máy hàn, máy cắt vành, và máy sơn sơ cấp trên dây chuyền sản xuất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 23251900 khi sản phẩm mua sắm là máy móc chuyên dùng sản xuất thùng kim loại, bao gồm: (1) Hợp đồng cung cấp máy dập thân thùng phuy từ tấm thép. (2) Gói thầu mua máy đấu nắp và khóa thùng lon. (3) Dây chuyền sản xuất bao bì kim loại hoàn chỉnh hoặc bán hoàn chỉnh. (4) Máy tiền xử lý kim loại (cắt, rửa) phục vụ công đoạn chế tạo vật chứa. Khi chỉ cần máy bẻ hoặc uốn kim loại đa năng không chuyên cho vật chứa → 23251500. Khi cần máy gia công tuần hoàn hoặc khuôn mẫu riêng → 23251800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 23251500 | Metal bending machines | Máy uốn/bẻ kim loại đa năng không chuyên, có thể dùng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, không chỉ thùng. |
| 23251600 | Metal rolling machines | Máy cuốn/cán kim loại để tạo độ cong hoặc độ dày đều; chủ yếu gia công tấm/cuộn kim loại, không chế tạo vật chứa hoàn thiện. |
| 23251700 | Forging machines | Máy锻 để biến dạng vật liệu bằng lực tác dụng; dùng cho sản phẩm锻 không phải thùng (bánh xe, trục, v.v.). |
| 23251800 | Metal forming dies and tooling | Khuôn mẫu, đơn vị thành hình; chỉ là linh kiện của máy, không phải máy hoàn chỉnh. |
Commodity tiêu biểu #
Commodity 8 chữ số trong class 23251900:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 23251901 | Metal sheet feeder | Máy cấp tấm kim loại |
Khi hồ sơ thầu cần xác định máy cụ thể, có thể tham chiếu commodity con này hoặc các commodity khác cùng class (không được liệt kê trong danh sách gợi ý). Nếu gói thầu gộp nhiều loại máy chế tạo thùng, dùng class 23251900.
Câu hỏi thường gặp #
- Máy uốn kim loại dùng cho cả vật chứa lẫn các sản phẩm khác có thuộc 23251900 không?
Không. Máy uốn/bẻ kim loại đa năng (bất kể có dùng cho vật chứa hay không) thuộc 23251500 Metal bending machines. 23251900 chỉ cho máy chuyên biệt để chế tạo vật chứa.
- Máy sơn/cắt kim loại phục vụ dây chuyền sản xuất thùng có dùng 23251900 không?
Có, nếu máy là phần tích hợp trong quy trình chế tạo vật chứa hoặc chuyên dùng cho bước sơ cấp vật chứa. Nếu máy sơn/cắt là thiết bị độc lập dùng chung → 23251500 hoặc segment máy sơn khác.
- Khuôn mẫu dập thân thùng phuy có thuộc 23251900 không?
Không. Khuôn mẫu và đơn vị thành hình thuộc 23251800 Metal forming dies and tooling. 23251900 chỉ là máy móc hoàn chỉnh chứ không phải linh kiện.
- Dây chuyền sản xuất lon hoàn chỉnh (từ tấm đến nắp) dùng mã nào?
Nếu là dây chuyền chuyên biệt sản xuất lon, dùng 23251900. Nếu là hệ thống tích hợp nhiều công đoạn khác nhau không chuyên cho lon, có thể cần segment máy công nghiệp tổng hợp cao hơn hoặc gói thầu riêng cho từng khâu.
- Máy dập vỏ thùng phuy từ cuộn kim loại có khác máy dập từ tấm không?
Từ góc độ UNSPSC, cả hai vẫn thuộc 23251900 vì cùng chức năng chế tạo thân thùng. Chi tiết thiết kế máy (cuộn hay tấm) nên thể hiện trong mô tả kỹ thuật thầu, không phải mã UNSPSC.