Class 23261600 (English: Rapid prototyping machine accessories) trong UNSPSC phân loại vật liệu và phụ tùng hỗ trợ hoạt động của máy tạo mẫu nhanh (rapid prototyping machines) — thường được gọi là máy in 3D (3D printers). Class này bao gồm các consumables (nguyên liệu tiêu hao như filament và resin), phụ kiện tháo lắp (giá đỡ, xe đẩy), và vật tư bảo trì máy móc. Class nằm trong Family 23260000 Rapid prototyping machinery and accessories, thuộc Segment 23000000 Industrial Manufacturing and Processing Machinery. Tại Việt Nam, class này phục vụ nhu cầu procurement của các ngành sản xuất công nghiệp, thiết kế, y tế, và giáo dục có sử dụng công nghệ in 3D.

Định nghĩa #

Class 23261600 bao gồm toàn bộ vật liệu tiêu hao, phụ kiện cơ khí, và vật tư hỗ trợ dùng với máy tạo mẫu nhanh. Phạm vi gồm:

  • Nguyên liệu in (printing materials): filament nhiệt dẻo (thermoplastic filament) dùng cho công nghệ FDM (Fused Deposition Modeling), resin cứng hóa quang (photopolymer resin) dùng cho công nghệ SLA/DLP.
  • Phụ kiện cơ khí: giá đỡ in, xe đẩy tải nguyên liệu, nền tảy in (build platform), phủ bề mặt in (printing bed).
  • Vật tư bảo trì: dung dịch vệ sinh, chất bôi trơn, linh kiện thay thế nhỏ (heating element, nozzle).

Class KHÔNG bao gồm máy tạo mẫu nhanh hoàn chỉnh (thuộc class 23261500 Rapid prototyping machines cùng family). Commodity tiêu biểu: filament PLA/ABS/PETG, resin epoxy cho máy in 3D SLA, giá đỡ bản in, dung dịch rửa resin thừa.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 23261600 khi sản phẩm mua sắm là vật liệu tiêu hao hoặc phụ kiện thay thế dùng cho máy tạo mẫu nhanh đã sở hữu. Ví dụ: hợp đồng cung cấp filament ABS cho xưởng in 3D, cuộn resin UV-curable cho máy SLA, cuộn giấy siliconized dùng cố định nguyên liệu. Nếu mua máy tạo mẫu nhanh hoàn chỉnh, dùng 23261500. Nếu không xác định là consumables hay máy hoàn chỉnh, hỏi người cung cấp hoặc xác nhận bản vẽ kỹ thuật.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
23261500 Rapid prototyping machines Máy in 3D hoàn chỉnh (bao gồm khung, động cơ, điều khiển). Nếu hợp đồng là "cung cấp máy in 3D", dùng 23261500.
23261600 Rapid prototyping machine accessories Chỉ vật liệu tiêu hao, phụ kiện thay thế, hoặc phụ tùng lẻ. Nếu hợp đồng là "cung cấp filament / resin / phụ kiện cho máy hiện có", dùng 23261600.

Quy tắc phân biệt: Máy hoàn chỉnh có thể hoạt động độc lập → 23261500. Vật liệu/phụ kiện không thể hoạt động mà không có máy → 23261600.

Câu hỏi thường gặp #

Filament in 3D thuộc mã nào?

Filament (PLA, ABS, PETG, NYLON, v.v.) dùng cho máy in 3D công nghệ FDM thuộc 23261600. Nếu bán kèm máy in 3D hoàn chỉnh, máy vẫn dùng 23261500, nhưng filament riêng rẽ theo 23261600.

Resin UV-curable cho máy in 3D SLA thuộc mã nào?

Resin cứng hóa ánh sáng dùng cho công nghệ SLA/DLP/MSLA thuộc 23261600. Class này là phụ kiện tiêu hao cụ thể cho máy loại này.

Giá đỡ, xe đẩy, nền tảy in thuộc mã nào?

Đây là phụ kiện cơ khí (mechanical accessories) của máy, thuộc 23261600. Nếu chúng là bộ phận bắt buộc bán kèm máy trong một gói, cả gói vẫn theo mã máy 23261500.

Dung dịch rửa, vệ sinh, hoặc bôi trơn cho máy in 3D thuộc mã nào?

Nằm trong 23261600 — đây là vật tư bảo trì, vệ sinh máy. Nếu là hoá chất chung dùng cho nhiều loại máy, có thể cân nhắc các mã hoá chất segment 12, nhưng nếu được quảng cáo rõ ràng cho máy in 3D, ưu tiên 23261600.

Phần mềm thiết kế 3D (CAD software) dùng cho máy in 3D thuộc mã nào?

Phần mềm không thuộc 23261600. Nó thuộc Segment một mã cùng family (Software) hoặc một mã cùng family (Computer and Peripherals Services). Class 23261600 chỉ phạm vi vật lý (materials + hardware accessories).

Xem thêm #

Danh mục